turn out well
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To develop in a particular way or have a particular result.
Vietnamese Meaning
Phát triển theo một cách cụ thể hoặc có một kết quả cụ thể, thường mang ý nghĩa tích cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cake turned out well, even though I made some mistakes."
"Chiếc bánh đã làm rất ngon, mặc dù tôi đã mắc một vài lỗi."
-
"Despite the initial problems, the project turned out well in the end."
"Mặc dù có những vấn đề ban đầu, dự án cuối cùng đã diễn ra tốt đẹp."
-
"I was worried about the exam, but it turned out well."
"Tôi đã lo lắng về kỳ thi, nhưng nó đã diễn ra tốt đẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để nói về kết quả cuối cùng của một sự việc, một quá trình, hoặc một kế hoạch. Nó nhấn mạnh rằng kết quả đó là tốt, thành công, hoặc như mong đợi. Khác với các cụm từ đơn giản như 'succeed' (thành công), 'turn out well' mang sắc thái tự nhiên và thường được dùng trong văn nói hơn. 'Succeed' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường liên quan đến việc một điều gì đó tốt đẹp xảy ra cho ai đó hoặc một mục đích nào đó. Ví dụ: 'It turned out well for them' (Nó đã diễn ra tốt đẹp cho họ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
all all turn out well (tất cả đều tốt đẹp/suôn sẻ)
-
eventually eventually turn out well (cuối cùng cũng tốt đẹp)
-
surprisingly surprisingly turn out well (bất ngờ kết thúc tốt đẹp)
-
fortunately fortunately turn out well (may mắn là kết thúc tốt đẹp)
-
quite quite turn out well (khá tốt đẹp/suôn sẻ)
-
hope hope it turns out well (hy vọng mọi việc sẽ tốt đẹp)
-
expect expect things to turn out well (mong đợi mọi việc sẽ suôn sẻ)
-
want want everything to turn out well (muốn mọi thứ kết thúc tốt đẹp)
-
it it turns out well (nó diễn ra tốt đẹp)
-
everything everything turns out well (mọi thứ đều tốt đẹp/suôn sẻ)
-
things things turn out well (mọi việc diễn ra tốt đẹp)
-
the plan the plan turns out well (kế hoạch diễn ra tốt đẹp)
-
the project the project turns out well (dự án thành công tốt đẹp)
Idioms
-
turn out for the best
kết thúc một cách tốt đẹp nhất, dù ban đầu có vẻ tồi tệ
"Don't worry about the cancellation; I'm sure it will all turn out for the best."
(Đừng lo lắng về việc hủy bỏ; tôi chắc chắn mọi chuyện rồi sẽ kết thúc một cách tốt đẹp nhất.)
-
how things turn out
cách mọi việc diễn ra/kết thúc
"We'll have to wait and see how things turn out before making a decision."
(Chúng ta sẽ phải đợi xem mọi việc sẽ diễn ra như thế nào trước khi đưa ra quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turn out well
Cụm động từPhát triển theo một cách cụ thể hoặc có một kết quả cụ thể, thường mang ý nghĩa tích cực.
"The cake turned out well, even though I made some mistakes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turn out well".
