(Top Banner Ad)
turn out well
B1
Cụm động từ B1 Chung

turn out well

UK: /ˈtɜːn aʊt/ • US: /ˈtɜːrn aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

diễn ra tốt đẹp kết quả tốt thành công ổn thỏa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To develop in a particular way or have a particular result.

Vietnamese Meaning

Phát triển theo một cách cụ thể hoặc có một kết quả cụ thể, thường mang ý nghĩa tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cake turned out well, even though I made some mistakes."

    "Chiếc bánh đã làm rất ngon, mặc dù tôi đã mắc một vài lỗi."

  • "Despite the initial problems, the project turned out well in the end."

    "Mặc dù có những vấn đề ban đầu, dự án cuối cùng đã diễn ra tốt đẹp."

  • "I was worried about the exam, but it turned out well."

    "Tôi đã lo lắng về kỳ thi, nhưng nó đã diễn ra tốt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn xoay, rẽ, quay
Noun turn sự xoay, lượt, khúc quanh
Noun turning khúc quanh, bước ngoặt
Noun turnout lượng người tham dự; kết quả (của một cuộc bầu cử/sự kiện)
Noun turnover doanh thu; sự luân chuyển

Synonyms

Antonyms

turn out badly (diễn ra tồi tệ)fail (thất bại)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*terh-
Latin
tornare
Old English
turnian
Middle English
turnen
Modern English
turn
Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt
Middle English
oute
Modern English
out

Sự phát triển ý nghĩa 'hóa ra, kết quả'

Ban đầu, động từ "turn" có nghĩa là xoay, rẽ và giới từ "out" có nghĩa là ra ngoài, bên ngoài. Cụm động từ "turn out" bắt đầu được sử dụng với ý nghĩa "hé lộ, tiết lộ, trở nên rõ ràng" vào khoảng cuối thế kỷ 17. Từ đó, nó phát triển để diễn tả một kết quả hoặc một sự thật được phơi bày. Khi kết hợp với trạng từ "well" (tốt, suôn sẻ), cụm từ "turn out well" mang nghĩa rằng kết quả cuối cùng là tốt đẹp, thuận lợi hoặc mọi việc diễn ra như mong đợi.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để nói về kết quả cuối cùng của một sự việc, một quá trình, hoặc một kế hoạch. Nó nhấn mạnh rằng kết quả đó là tốt, thành công, hoặc như mong đợi. Khác với các cụm từ đơn giản như 'succeed' (thành công), 'turn out well' mang sắc thái tự nhiên và thường được dùng trong văn nói hơn. 'Succeed' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường liên quan đến việc một điều gì đó tốt đẹp xảy ra cho ai đó hoặc một mục đích nào đó. Ví dụ: 'It turned out well for them' (Nó đã diễn ra tốt đẹp cho họ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'turn out well'
  • all all turn out well
    (tất cả đều tốt đẹp/suôn sẻ)
  • eventually eventually turn out well
    (cuối cùng cũng tốt đẹp)
  • surprisingly surprisingly turn out well
    (bất ngờ kết thúc tốt đẹp)
  • fortunately fortunately turn out well
    (may mắn là kết thúc tốt đẹp)
  • quite quite turn out well
    (khá tốt đẹp/suôn sẻ)
Verbs preceding 'turn out well'
  • hope hope it turns out well
    (hy vọng mọi việc sẽ tốt đẹp)
  • expect expect things to turn out well
    (mong đợi mọi việc sẽ suôn sẻ)
  • want want everything to turn out well
    (muốn mọi thứ kết thúc tốt đẹp)
Common subjects for 'turn out well'
  • it it turns out well
    (nó diễn ra tốt đẹp)
  • everything everything turns out well
    (mọi thứ đều tốt đẹp/suôn sẻ)
  • things things turn out well
    (mọi việc diễn ra tốt đẹp)
  • the plan the plan turns out well
    (kế hoạch diễn ra tốt đẹp)
  • the project the project turns out well
    (dự án thành công tốt đẹp)

Idioms

  • turn out for the best

    kết thúc một cách tốt đẹp nhất, dù ban đầu có vẻ tồi tệ

    "Don't worry about the cancellation; I'm sure it will all turn out for the best."

    (Đừng lo lắng về việc hủy bỏ; tôi chắc chắn mọi chuyện rồi sẽ kết thúc một cách tốt đẹp nhất.)

  • how things turn out

    cách mọi việc diễn ra/kết thúc

    "We'll have to wait and see how things turn out before making a decision."

    (Chúng ta sẽ phải đợi xem mọi việc sẽ diễn ra như thế nào trước khi đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turn out well

Cụm động từ
Lật mặt

Phát triển theo một cách cụ thể hoặc có một kết quả cụ thể, thường mang ý nghĩa tích cực.

"The cake turned out well, even though I made some mistakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turn out well".

Sự lạc quan và kiên cường

Cụm từ "turn out well" thường được dùng để bày tỏ niềm hy vọng và sự tin tưởng vào một kết quả tích cực, ngay cả khi đối mặt với sự không chắc chắn hoặc khó khăn ban đầu. Nó phản ánh một giá trị phổ biến trong nhiều nền văn hóa phương Tây: thái độ lạc quan và khả năng phục hồi (resilience) trước nghịch cảnh, tin rằng mọi việc rồi sẽ ổn thỏa.

Sức mạnh của tư duy tích cực

Việc sử dụng "turn out well" cũng liên quan đến ý tưởng về sức mạnh của tư duy tích cực. Người ta thường tin rằng việc giữ thái độ lạc quan và nỗ lực hết mình có thể ảnh hưởng đến kết quả của các sự kiện, giúp chúng diễn ra theo hướng có lợi. Đây là một khía cạnh quan trọng của tâm lý học tích cực và phát triển bản thân trong văn hóa phương Tây.