turning aside
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move or look away; to deviate from a course or direction; to avoid dealing with something.
Vietnamese Meaning
Ngoảnh mặt đi, nhìn sang hướng khác; đi chệch khỏi một hướng hoặc con đường; tránh né giải quyết một vấn đề gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She turned aside to avoid seeing the accident."
"Cô ấy ngoảnh mặt đi để tránh nhìn thấy vụ tai nạn."
-
"The river, turning aside, flowed around the large rock."
"Dòng sông, chuyển hướng, chảy vòng quanh tảng đá lớn."
-
"She accused him of turning aside from his responsibilities."
"Cô ấy buộc tội anh ta trốn tránh trách nhiệm của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'turning aside' mang ý nghĩa chuyển hướng, cả về nghĩa đen (di chuyển vật lý) và nghĩa bóng (tránh né vấn đề). Nó nhấn mạnh hành động chủ động thay đổi hướng đi hoặc sự tập trung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
from turning aside from the path (rẽ khỏi con đường)
-
from turning aside from one's duty (trốn tránh nghĩa vụ)
-
from turning aside from temptation (tránh xa cám dỗ)
-
gaze turning aside one's gaze (ngoảnh mặt đi, không nhìn nữa)
-
attention turning aside one's attention (đánh lạc hướng sự chú ý)
-
criticism turning aside criticism (gạt bỏ lời chỉ trích, không để tâm đến lời chỉ trích)
-
deliberately deliberately turning aside (cố ý ngoảnh mặt đi/tránh né)
-
momentarily momentarily turning aside (tạm thời ngoảnh đi/tránh đi)
Idioms
-
Turn aside a question/criticism
Lảng tránh một câu hỏi/lời chỉ trích; gạt bỏ, không đáp lại
"She skillfully turned aside the reporter's difficult question."
(Cô ấy khéo léo lảng tránh câu hỏi khó của phóng viên.)
-
Turn aside from one's path/duty/goal
Đi chệch khỏi con đường/bổn phận/mục tiêu của mình; xao nhãng, bỏ bê
"Despite many challenges, he never turned aside from his goal of becoming a doctor."
(Mặc dù gặp nhiều thử thách, anh ấy không bao giờ chệch khỏi mục tiêu trở thành bác sĩ của mình.)
-
Turn aside wrath/anger
Làm dịu cơn thịnh nộ/giận dữ; tránh làm ai đó nổi giận
"A soft answer often turns aside wrath."
(Một lời đáp nhẹ nhàng thường làm dịu cơn thịnh nộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turning aside
Verb (phrasal)Ngoảnh mặt đi, nhìn sang hướng khác; đi chệch khỏi một hướng hoặc con đường; tránh né giải quyết một vấn đề gì đó.
"She turned aside to avoid seeing the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turning aside".
