turning away from the audience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Avoiding eye contact or interaction with the audience, either physically or metaphorically indicating a lack of engagement or interest.
Vietnamese Meaning
Tránh giao tiếp bằng mắt hoặc tương tác với khán giả, có thể là về mặt thể chất hoặc ẩn dụ, cho thấy sự thiếu gắn kết hoặc quan tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker, nervous and unprepared, kept turning away from the audience, mumbling into his notes."
"Người diễn giả, vì lo lắng và chưa chuẩn bị kỹ, liên tục quay lưng khỏi khán giả và lẩm bẩm vào những ghi chú của mình."
-
"Her constant turning away from the audience suggested she wasn't confident in her message."
"Việc cô ấy liên tục quay lưng khỏi khán giả cho thấy cô ấy không tự tin vào thông điệp của mình."
-
"The politician's turning away from the audience during a difficult question made him seem evasive."
"Việc chính trị gia quay lưng khỏi khán giả trong một câu hỏi khó khiến ông ta trông lảng tránh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động của một diễn giả hoặc người biểu diễn khi họ cố tình hoặc vô tình phớt lờ khán giả. Nó có thể thể hiện sự thiếu tự tin, bất an, hoặc thậm chí là sự khinh miệt. Ngược lại, việc tương tác và kết nối với khán giả là yếu tố quan trọng để tạo nên một bài thuyết trình hoặc màn trình diễn thành công.
Prepositions
Giới từ 'from' chỉ sự tách biệt hoặc tránh xa một đối tượng hoặc nhóm người cụ thể (trong trường hợp này là khán giả). Nó nhấn mạnh hành động chủ động 'quay lưng' khỏi sự tương tác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately turning away from the audience (cố ý quay lưng lại với khán giả)
-
suddenly turning away from the audience (đột ngột quay lưng lại với khán giả)
-
awkwardly turning away from the audience (ngượng nghịu quay lưng lại với khán giả)
-
the act of turning away from the audience (hành động quay lưng lại với khán giả)
-
a gesture of turning away from the audience (một cử chỉ quay lưng lại với khán giả)
-
avoid turning away from the audience (tránh quay lưng lại với khán giả)
-
risk turning away from the audience (mạo hiểm quay lưng lại với khán giả)
Idioms
-
A deliberate turning away from the audience
Một hành động cố ý quay lưng lại với khán giả (thường mang ý nghĩa biểu cảm hoặc chiến lược)
"The director chose a deliberate turning away from the audience at the play's climax to emphasize the character's isolation."
(Đạo diễn đã chọn cách cố ý quay lưng lại với khán giả ở cao trào của vở kịch để nhấn mạnh sự cô lập của nhân vật.)
-
The dramatic effect of turning away from the audience
Hiệu ứng kịch tính của việc quay lưng lại với khán giả (thường được sử dụng trong nghệ thuật biểu diễn)
"Her sudden turning away from the audience created a powerful dramatic effect, leaving everyone in suspense."
(Việc cô ấy đột ngột quay lưng lại với khán giả đã tạo ra một hiệu ứng kịch tính mạnh mẽ, khiến mọi người nín thở.)
-
Never turn away from the audience
Không bao giờ quay lưng lại với khán giả (một lời khuyên phổ biến trong diễn xuất hoặc thuyết trình)
"As a public speaker, remember the golden rule: never turn away from the audience, maintain eye contact."
(Là một diễn giả, hãy nhớ quy tắc vàng: không bao giờ quay lưng lại với khán giả, hãy duy trì giao tiếp bằng mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turning away from the audience
Cụm động từTránh giao tiếp bằng mắt hoặc tương tác với khán giả, có thể là về mặt thể chất hoặc ẩn dụ, cho thấy sự thiếu gắn kết hoặc quan tâm.
"The speaker, nervous and unprepared, kept turning away from the audience, mumbling into his notes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turning away from the audience".
