(Top Banner Ad)
turning away from the audience
B2
Cụm động từ B2 Diễn thuyết, Biểu diễn nghệ thuật, Giao tiếp

turning away from the audience

UK: /ˈtɜːnɪŋ əˈweɪ frɒm ðə ˈɔːdiəns/ • US: /ˈtɜːrnɪŋ əˈweɪ frʌm ðə ˈɔːdiəns/

Nghĩa tiếng Việt

quay lưng lại với khán giả tránh mặt khán giả lảng tránh khán giả không tương tác với khán giả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Avoiding eye contact or interaction with the audience, either physically or metaphorically indicating a lack of engagement or interest.

Vietnamese Meaning

Tránh giao tiếp bằng mắt hoặc tương tác với khán giả, có thể là về mặt thể chất hoặc ẩn dụ, cho thấy sự thiếu gắn kết hoặc quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker, nervous and unprepared, kept turning away from the audience, mumbling into his notes."

    "Người diễn giả, vì lo lắng và chưa chuẩn bị kỹ, liên tục quay lưng khỏi khán giả và lẩm bẩm vào những ghi chú của mình."

  • "Her constant turning away from the audience suggested she wasn't confident in her message."

    "Việc cô ấy liên tục quay lưng khỏi khán giả cho thấy cô ấy không tự tin vào thông điệp của mình."

  • "The politician's turning away from the audience during a difficult question made him seem evasive."

    "Việc chính trị gia quay lưng khỏi khán giả trong một câu hỏi khó khiến ông ta trông lảng tránh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn quay, xoay
Noun turn sự quay, lượt, bước ngoặt
Noun turning sự quay, ngã rẽ
Noun turner người quay, thợ tiện
Noun audience khán giả, thính giả
Noun auditorium khán phòng

Synonyms

avoiding eye contact (tránh giao tiếp bằng mắt)disengaging from (không gắn kết với)ignoring the audience (lờ đi khán giả)

Antonyms

engaging with the audience (tương tác với khán giả)connecting with the audience (kết nối với khán giả)

Related Words

Subject Area

Diễn thuyết, Biểu diễn nghệ thuật, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*terh₁-
Latin
tornare
Old French
turner
Old English
turnian
Middle English
turnen
English
turn
Latin
audientia
Old French
audience
English
audience

Nguồn gốc của "turning away from the audience"

Cụm từ "turning away from the audience" (quay lưng lại với khán giả) không phải là một từ đơn có nguồn gốc sâu xa, mà là một cụm động từ mô tả hành động trực tiếp. "Turn" (quay) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tornare" (xoay tròn) qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh cổ. "Audience" (khán giả) bắt nguồn từ tiếng Latinh "audientia" (hành động lắng nghe), từ động từ "audire" (nghe). Vì vậy, đây là sự kết hợp của các từ cơ bản để mô tả một hành động cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động của một diễn giả hoặc người biểu diễn khi họ cố tình hoặc vô tình phớt lờ khán giả. Nó có thể thể hiện sự thiếu tự tin, bất an, hoặc thậm chí là sự khinh miệt. Ngược lại, việc tương tác và kết nối với khán giả là yếu tố quan trọng để tạo nên một bài thuyết trình hoặc màn trình diễn thành công.

Prepositions

from

Giới từ 'from' chỉ sự tách biệt hoặc tránh xa một đối tượng hoặc nhóm người cụ thể (trong trường hợp này là khán giả). Nó nhấn mạnh hành động chủ động 'quay lưng' khỏi sự tương tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + 'turning away'
  • deliberately turning away from the audience
    (cố ý quay lưng lại với khán giả)
  • suddenly turning away from the audience
    (đột ngột quay lưng lại với khán giả)
  • awkwardly turning away from the audience
    (ngượng nghịu quay lưng lại với khán giả)
Noun + 'of turning away'
  • the act of turning away from the audience
    (hành động quay lưng lại với khán giả)
  • a gesture of turning away from the audience
    (một cử chỉ quay lưng lại với khán giả)
Verb + 'turning away'
  • avoid turning away from the audience
    (tránh quay lưng lại với khán giả)
  • risk turning away from the audience
    (mạo hiểm quay lưng lại với khán giả)

Idioms

  • A deliberate turning away from the audience

    Một hành động cố ý quay lưng lại với khán giả (thường mang ý nghĩa biểu cảm hoặc chiến lược)

    "The director chose a deliberate turning away from the audience at the play's climax to emphasize the character's isolation."

    (Đạo diễn đã chọn cách cố ý quay lưng lại với khán giả ở cao trào của vở kịch để nhấn mạnh sự cô lập của nhân vật.)

  • The dramatic effect of turning away from the audience

    Hiệu ứng kịch tính của việc quay lưng lại với khán giả (thường được sử dụng trong nghệ thuật biểu diễn)

    "Her sudden turning away from the audience created a powerful dramatic effect, leaving everyone in suspense."

    (Việc cô ấy đột ngột quay lưng lại với khán giả đã tạo ra một hiệu ứng kịch tính mạnh mẽ, khiến mọi người nín thở.)

  • Never turn away from the audience

    Không bao giờ quay lưng lại với khán giả (một lời khuyên phổ biến trong diễn xuất hoặc thuyết trình)

    "As a public speaker, remember the golden rule: never turn away from the audience, maintain eye contact."

    (Là một diễn giả, hãy nhớ quy tắc vàng: không bao giờ quay lưng lại với khán giả, hãy duy trì giao tiếp bằng mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turning away from the audience

Cụm động từ
Lật mặt

Tránh giao tiếp bằng mắt hoặc tương tác với khán giả, có thể là về mặt thể chất hoặc ẩn dụ, cho thấy sự thiếu gắn kết hoặc quan tâm.

"The speaker, nervous and unprepared, kept turning away from the audience, mumbling into his notes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turning away from the audience".

Trong nghệ thuật biểu diễn và diễn thuyết

Trong kịch nghệ, diễn thuyết hay ca nhạc, việc một nghệ sĩ hoặc diễn giả quay lưng lại với khán giả thường mang nhiều ý nghĩa. Nó có thể là một động tác có chủ ý để tạo hiệu ứng kịch tính, thể hiện sự cô lập của nhân vật, hoặc đơn giản là một phần của vũ đạo. Tuy nhiên, nếu không có chủ đích, nó có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tôn trọng, vì người biểu diễn được mong đợi là phải tương tác và duy trì sự kết nối với người xem.

Trong giao tiếp xã hội

Ngoài ngữ cảnh biểu diễn, việc một người quay lưng lại với người khác trong cuộc trò chuyện hoặc tương tác xã hội thường được hiểu là dấu hiệu của sự thờ ơ, không quan tâm, hoặc thậm chí là thái độ tránh né hay thiếu tôn trọng. Ngược lại, việc giữ mặt đối mặt thể hiện sự chú ý và tôn trọng đối với người đối diện.