seeking advice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To ask for guidance or recommendations from someone knowledgeable or experienced.
Vietnamese Meaning
Tìm kiếm lời khuyên, sự hướng dẫn hoặc đề xuất từ một người có kiến thức hoặc kinh nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is seeking advice from her professor about her research paper."
"Cô ấy đang tìm kiếm lời khuyên từ giáo sư của mình về bài nghiên cứu."
-
"Many students are seeking advice on how to improve their study habits."
"Nhiều sinh viên đang tìm kiếm lời khuyên về cách cải thiện thói quen học tập của họ."
-
"He is seeking advice from a financial advisor before making any major investments."
"Anh ấy đang tìm kiếm lời khuyên từ một cố vấn tài chính trước khi thực hiện bất kỳ khoản đầu tư lớn nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Seeking advice" là một cụm từ phổ biến chỉ hành động chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc ý kiến từ người khác để giải quyết một vấn đề, đưa ra quyết định hoặc học hỏi điều gì đó mới. Nó nhấn mạnh vào sự chủ động và mong muốn được hướng dẫn. Khác với "getting advice" (nhận lời khuyên) có thể mang ý nghĩa thụ động hơn, "seeking advice" thể hiện nỗ lực của người nói để tìm kiếm thông tin hữu ích.
Prepositions
Khi sử dụng "from", ta chỉ rõ nguồn gốc của lời khuyên (ví dụ: "seeking advice from a mentor"). "On" và "about" được dùng để chỉ chủ đề mà lời khuyên liên quan đến (ví dụ: "seeking advice on career choices" hoặc "seeking advice about financial planning").
Collocations (Từ đi kèm)
-
consider consider seeking advice (cân nhắc việc tìm kiếm lời khuyên)
-
avoid avoid seeking advice (tránh tìm kiếm lời khuyên)
-
hesitate about hesitate about seeking advice (do dự về việc tìm kiếm lời khuyên)
-
recommend recommend seeking advice (khuyên nên tìm kiếm lời khuyên)
-
constant constant seeking advice (việc liên tục tìm kiếm lời khuyên)
-
diligent diligent seeking advice (việc tìm kiếm lời khuyên một cách siêng năng)
-
persistent persistent seeking advice (việc kiên trì tìm kiếm lời khuyên)
-
the importance the importance of seeking advice (tầm quan trọng của việc tìm kiếm lời khuyên)
-
the process the process of seeking advice (quá trình tìm kiếm lời khuyên)
-
the act the act of seeking advice (hành động tìm kiếm lời khuyên)
Idioms
-
go seeking advice
chủ động đi tìm kiếm lời khuyên (nhấn mạnh hành động đến một nơi hoặc người cụ thể)
"When he faced a difficult decision, he would always go seeking advice from his mentor."
(Khi đối mặt với một quyết định khó khăn, anh ấy luôn chủ động đi tìm kiếm lời khuyên từ người cố vấn của mình.)
-
make a point of seeking advice
đặc biệt chú ý, coi trọng việc tìm kiếm lời khuyên (nhấn mạnh sự cố ý và coi đó là điều quan trọng)
"She makes a point of seeking advice from experts before investing in new ventures."
(Cô ấy đặc biệt chú trọng tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia trước khi đầu tư vào các dự án mới.)
-
be in the habit of seeking advice
có thói quen tìm kiếm lời khuyên (diễn tả một hành vi thường xuyên, lặp lại)
"He's always been in the habit of seeking advice from his father for major life choices."
(Anh ấy luôn có thói quen tìm kiếm lời khuyên từ bố mình cho những lựa chọn quan trọng trong cuộc đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seeking advice
Động từ + Danh từTìm kiếm lời khuyên, sự hướng dẫn hoặc đề xuất từ một người có kiến thức hoặc kinh nghiệm.
"She is seeking advice from her professor about her research paper."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seeking advice".
