appealing to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be attractive or interesting to someone.
Vietnamese Meaning
Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút ai đó; trình bày, thỉnh cầu, cầu khẩn ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The idea of a relaxing vacation is very appealing to me."
"Ý tưởng về một kỳ nghỉ thư giãn rất hấp dẫn đối với tôi."
-
"This advertisement is appealing to young adults."
"Quảng cáo này đang thu hút những người trẻ tuổi."
-
"The politician is appealing to voters for support."
"Chính trị gia đang kêu gọi sự ủng hộ từ cử tri."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | appeal | kêu gọi, kháng cáo |
| Noun | appeal | sự kêu gọi, sự kháng cáo |
| Adjective | appealing | hấp dẫn, lôi cuốn |
| Adverb | appealingly | một cách hấp dẫn, một cách lôi cuốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'appealing to' thường được dùng để diễn tả sự hấp dẫn, lôi cuốn về mặt cảm xúc, thẩm mỹ hoặc sở thích. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa trình bày, cầu khẩn, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng. Cần phân biệt với 'appeal to' (tính từ 'appealing' bổ nghĩa cho 'to') mang nghĩa chỉ sự hấp dẫn, lôi cuốn của đối tượng. Ví dụ: 'The design is appealing to younger audiences' (Thiết kế này hấp dẫn giới trẻ).
Khi mang nghĩa kêu gọi, 'appealing to' thường được sử dụng trong các tình huống cần sự ủng hộ, giúp đỡ hoặc thay đổi từ một cộng đồng hoặc nhóm người. Nó thể hiện sự khẩn thiết và mong muốn được lắng nghe.
Prepositions
Giới từ 'to' chỉ đối tượng mà sự hấp dẫn hoặc lời thỉnh cầu hướng tới. Nó chỉ rõ ai hoặc cái gì bị ảnh hưởng hoặc là mục tiêu của hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
broadly broadly appealing to (hấp dẫn phần lớn (đối tượng))
-
directly directly appealing to (trực tiếp thu hút (ai đó))
-
inherently inherently appealing to (vốn dĩ hấp dẫn (ai đó))
-
be be appealing to (hấp dẫn đối với)
-
try try appealing to (cố gắng thu hút)
-
focus focus on appealing to (tập trung vào việc thu hút)
Idioms
-
appeal to someone's better nature
kêu gọi lương tâm ai đó
"I tried to appeal to his better nature, but he wouldn't listen."
(Tôi đã cố gắng kêu gọi lương tâm anh ta, nhưng anh ta không chịu nghe.)
-
appeal to the gallery
cố gắng gây ấn tượng với đám đông (thường bằng những chiêu trò rẻ tiền)
"The politician was just appealing to the gallery with his populist rhetoric."
(Chính trị gia đó chỉ đang cố gắng gây ấn tượng với đám đông bằng những lời lẽ dân túy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
appealing to
Động từ (cụm động từ)Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút ai đó; trình bày, thỉnh cầu, cầu khẩn ai đó.
"The idea of a relaxing vacation is very appealing to me."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the idea appealed to her. |
Cô ấy nói rằng ý tưởng đó hấp dẫn cô ấy. |
| Phủ định | He told me that the suggestion didn't appeal to him. |
Anh ấy nói với tôi rằng gợi ý đó không hấp dẫn anh ấy. |
| Nghi vấn | She asked if the offer appealed to me. |
Cô ấy hỏi liệu lời đề nghị có hấp dẫn tôi không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appealing to".
