(Top Banner Ad)
appealing to
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Tổng quát

appealing to

UK: /əˈpiːlɪŋ tuː/ • US: /əˈpiːlɪŋ tuː/

Nghĩa tiếng Việt

thu hút lôi cuốn kêu gọi thỉnh cầu cầu khẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be attractive or interesting to someone.

Vietnamese Meaning

Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút ai đó; trình bày, thỉnh cầu, cầu khẩn ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The idea of a relaxing vacation is very appealing to me."

    "Ý tưởng về một kỳ nghỉ thư giãn rất hấp dẫn đối với tôi."

  • "This advertisement is appealing to young adults."

    "Quảng cáo này đang thu hút những người trẻ tuổi."

  • "The politician is appealing to voters for support."

    "Chính trị gia đang kêu gọi sự ủng hộ từ cử tri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appeal kêu gọi, kháng cáo
Noun appeal sự kêu gọi, sự kháng cáo
Adjective appealing hấp dẫn, lôi cuốn
Adverb appealingly một cách hấp dẫn, một cách lôi cuốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appellare (to address, to call upon)
Old French
apeler (to call, to name)
English
appeal (to make a serious or urgent request)

Lời kêu gọi từ quá khứ

Từ 'appealing' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'appellare', có nghĩa là 'gọi đến' hoặc 'kêu gọi'. Hãy tưởng tượng một người lính La Mã kêu gọi sự giúp đỡ, hoặc một luật sư kêu gọi công lý. Ý nghĩa này vẫn còn trong từ 'appealing' ngày nay, khi chúng ta sử dụng nó để mô tả điều gì đó lôi cuốn và 'kêu gọi' sự chú ý của chúng ta.

Usage Note

Cụm động từ 'appealing to' thường được dùng để diễn tả sự hấp dẫn, lôi cuốn về mặt cảm xúc, thẩm mỹ hoặc sở thích. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa trình bày, cầu khẩn, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng. Cần phân biệt với 'appeal to' (tính từ 'appealing' bổ nghĩa cho 'to') mang nghĩa chỉ sự hấp dẫn, lôi cuốn của đối tượng. Ví dụ: 'The design is appealing to younger audiences' (Thiết kế này hấp dẫn giới trẻ).
Khi mang nghĩa kêu gọi, 'appealing to' thường được sử dụng trong các tình huống cần sự ủng hộ, giúp đỡ hoặc thay đổi từ một cộng đồng hoặc nhóm người. Nó thể hiện sự khẩn thiết và mong muốn được lắng nghe.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ đối tượng mà sự hấp dẫn hoặc lời thỉnh cầu hướng tới. Nó chỉ rõ ai hoặc cái gì bị ảnh hưởng hoặc là mục tiêu của hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appealing to
  • broadly broadly appealing to
    (hấp dẫn phần lớn (đối tượng))
  • directly directly appealing to
    (trực tiếp thu hút (ai đó))
  • inherently inherently appealing to
    (vốn dĩ hấp dẫn (ai đó))
Verb + appealing to
  • be be appealing to
    (hấp dẫn đối với)
  • try try appealing to
    (cố gắng thu hút)
  • focus focus on appealing to
    (tập trung vào việc thu hút)

Idioms

  • appeal to someone's better nature

    kêu gọi lương tâm ai đó

    "I tried to appeal to his better nature, but he wouldn't listen."

    (Tôi đã cố gắng kêu gọi lương tâm anh ta, nhưng anh ta không chịu nghe.)

  • appeal to the gallery

    cố gắng gây ấn tượng với đám đông (thường bằng những chiêu trò rẻ tiền)

    "The politician was just appealing to the gallery with his populist rhetoric."

    (Chính trị gia đó chỉ đang cố gắng gây ấn tượng với đám đông bằng những lời lẽ dân túy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appealing to

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút ai đó; trình bày, thỉnh cầu, cầu khẩn ai đó.

"The idea of a relaxing vacation is very appealing to me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the idea appealed to her.
Cô ấy nói rằng ý tưởng đó hấp dẫn cô ấy.
Phủ định
He told me that the suggestion didn't appeal to him.
Anh ấy nói với tôi rằng gợi ý đó không hấp dẫn anh ấy.
Nghi vấn
She asked if the offer appealed to me.
Cô ấy hỏi liệu lời đề nghị có hấp dẫn tôi không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appealing to".

Sức hấp dẫn của sự chân thành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chân thành và tính xác thực thường được đánh giá cao. Một sản phẩm hoặc dịch vụ 'appealing to' người tiêu dùng thường nhấn mạnh tính minh bạch và trung thực trong cách tiếp cận của nó.