typical growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Normal or expected increase in size, amount, or degree.
Vietnamese Meaning
Sự tăng trưởng bình thường hoặc được mong đợi về kích thước, số lượng hoặc mức độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child is showing typical growth for their age."
"Đứa trẻ đang cho thấy sự phát triển bình thường so với độ tuổi của chúng."
-
"The company is experiencing typical growth in the technology sector."
"Công ty đang trải qua sự tăng trưởng bình thường trong lĩnh vực công nghệ."
-
"The plant showed typical growth patterns when given sufficient sunlight."
"Cây cho thấy các kiểu tăng trưởng thông thường khi được cung cấp đủ ánh sáng mặt trời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Typical" ở đây mang nghĩa là đại diện cho một tiêu chuẩn, một mẫu hình thường thấy, không có gì bất thường. Cụm từ này thường được dùng để mô tả quá trình phát triển diễn ra như dự kiến, phù hợp với các chỉ số trung bình hoặc thông thường. Ví dụ, trong y học, "typical growth" có thể chỉ sự phát triển chiều cao và cân nặng của trẻ em nằm trong khoảng chuẩn so với độ tuổi.
Prepositions
Typical of: Diễn tả điều gì đó là đặc trưng của cái gì. Ví dụ: "This is typical of the species." (Đây là đặc trưng của loài này). Typical for: Diễn tả điều gì đó là thông thường hoặc kỳ vọng cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "This growth rate is typical for children of this age." (Tốc độ tăng trưởng này là thông thường đối với trẻ em ở độ tuổi này).
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy typical growth (sự tăng trưởng điển hình lành mạnh)
-
normal normal typical growth (sự tăng trưởng điển hình bình thường)
-
slow slow typical growth (sự tăng trưởng điển hình chậm)
-
modest modest typical growth (sự tăng trưởng điển hình khiêm tốn)
-
expected expected typical growth (sự tăng trưởng điển hình dự kiến)
-
expect expect typical growth (mong đợi sự tăng trưởng điển hình)
-
observe observe typical growth (quan sát sự tăng trưởng điển hình)
-
achieve achieve typical growth (đạt được sự tăng trưởng điển hình)
-
support support typical growth (hỗ trợ sự tăng trưởng điển hình)
-
show show typical growth (thể hiện sự tăng trưởng điển hình)
-
in sales typical growth in sales (tăng trưởng doanh số điển hình)
-
of a child typical growth of a child (sự phát triển điển hình của một đứa trẻ)
Idioms
-
Beyond typical growth
Vượt xa mức tăng trưởng điển hình (cao hơn, tốt hơn mong đợi)
"The startup showed returns far beyond typical growth for its sector."
(Công ty khởi nghiệp này cho thấy lợi nhuận vượt xa mức tăng trưởng điển hình trong lĩnh vực của nó.)
-
Fall short of typical growth
Không đạt được mức tăng trưởng điển hình (thấp hơn mong đợi)
"Many small businesses fell short of typical growth during the economic downturn."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã không đạt được mức tăng trưởng điển hình trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
-
Reflect typical growth
Phản ánh sự tăng trưởng điển hình (cho thấy điều được mong đợi hoặc bình thường)
"The company's quarterly report reflected typical growth for the industry."
(Báo cáo hàng quý của công ty phản ánh sự tăng trưởng điển hình của ngành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
typical growth
Tính từ + Danh từSự tăng trưởng bình thường hoặc được mong đợi về kích thước, số lượng hoặc mức độ.
"The child is showing typical growth for their age."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the patient had followed the doctor's instructions, their growth would be typical now. |
Nếu bệnh nhân đã tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ, sự phát triển của họ bây giờ đã là điển hình. |
| Phủ định | If the child hadn't received proper nutrition, their growth wouldn't be typically advanced for their age now. |
Nếu đứa trẻ không nhận được dinh dưỡng phù hợp, sự phát triển của chúng sẽ không tiến triển một cách điển hình so với độ tuổi hiện tại. |
| Nghi vấn | If the economy had been more stable, would the company's growth be typical of the industry standard now? |
Nếu nền kinh tế ổn định hơn, liệu sự phát triển của công ty có điển hình so với tiêu chuẩn ngành hiện tại không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company was experiencing typical growth last year, with sales increasing steadily. |
Công ty đã trải qua sự tăng trưởng điển hình vào năm ngoái, với doanh số bán hàng tăng đều đặn. |
| Phủ định | The plant wasn't showing typical growth despite receiving adequate sunlight and water. |
Cây không cho thấy sự tăng trưởng điển hình mặc dù nhận đủ ánh sáng mặt trời và nước. |
| Nghi vấn | Was the business typically showing growth at this time of year? |
Liệu doanh nghiệp có thường thể hiện sự tăng trưởng vào thời điểm này trong năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typical growth".
