standard growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The typical or expected increase in size, number, or value, used as a benchmark for comparison.
Vietnamese Meaning
Sự tăng trưởng điển hình hoặc được kỳ vọng về kích thước, số lượng hoặc giá trị, được sử dụng như một chuẩn mực để so sánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child's growth is within the standard growth range for their age."
"Sự tăng trưởng của đứa trẻ nằm trong phạm vi tăng trưởng tiêu chuẩn so với độ tuổi của chúng."
-
"The company is projecting standard growth for the next fiscal year."
"Công ty đang dự đoán mức tăng trưởng tiêu chuẩn cho năm tài chính tiếp theo."
-
"Maintaining standard growth is crucial for long-term sustainability."
"Duy trì sự tăng trưởng tiêu chuẩn là rất quan trọng đối với sự bền vững lâu dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | standardize | Tiêu chuẩn hóa |
| Noun | standardization | Sự tiêu chuẩn hóa |
| Adjective | substandard | Dưới tiêu chuẩn |
| Adjective | nonstandard | Không chuẩn, không theo quy ước |
| Verb | grow | Phát triển, lớn lên |
| Adjective | growing | Đang phát triển, ngày càng tăng |
| Noun | grower | Người trồng trọt, nhà sản xuất |
| Adjective | overgrown | Phát triển quá mức, mọc um tùm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự tăng trưởng theo mức trung bình, thông thường, hoặc được coi là tiêu chuẩn. Trong y học, nó có thể ám chỉ sự phát triển thể chất bình thường của trẻ em. Trong kinh tế, nó có thể ám chỉ sự tăng trưởng kinh tế ổn định, không quá nhanh cũng không quá chậm. Cần phân biệt với 'accelerated growth' (tăng trưởng nhanh) hoặc 'stunted growth' (chậm phát triển).
Prepositions
'Standard growth of...' dùng để chỉ tiêu chuẩn tăng trưởng của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'standard growth of a child'. 'Standard growth in...' dùng để chỉ tiêu chuẩn tăng trưởng trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'standard growth in the economy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve standard growth (Đạt được mức tăng trưởng tiêu chuẩn)
-
maintain maintain standard growth (Duy trì mức tăng trưởng tiêu chuẩn)
-
ensure ensure standard growth (Đảm bảo tăng trưởng tiêu chuẩn)
-
promote promote standard growth (Thúc đẩy tăng trưởng tiêu chuẩn)
-
monitor monitor standard growth (Giám sát tăng trưởng tiêu chuẩn)
-
exceed exceed standard growth (Vượt quá mức tăng trưởng tiêu chuẩn)
-
rate rate of standard growth (Tốc độ tăng trưởng tiêu chuẩn)
-
patterns patterns of standard growth (Các mô hình tăng trưởng tiêu chuẩn)
Idioms
-
achieve standard growth rates
Đạt được các tỷ lệ tăng trưởng tiêu chuẩn (thường trong kinh tế, kinh doanh)
"The company aims to achieve standard growth rates despite market fluctuations."
(Công ty đặt mục tiêu đạt được các tỷ lệ tăng trưởng tiêu chuẩn bất chấp biến động thị trường.)
-
deviate from standard growth patterns
Lệch khỏi các mô hình tăng trưởng tiêu chuẩn (thường trong sinh học, y tế)
"Doctors monitor children for any signs that they deviate from standard growth patterns."
(Các bác sĩ theo dõi trẻ em để phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy chúng lệch khỏi các mô hình tăng trưởng tiêu chuẩn.)
-
within standard growth parameters
Trong giới hạn các thông số tăng trưởng tiêu chuẩn (thường trong kỹ thuật, khoa học)
"The plants developed well, remaining within standard growth parameters."
(Các cây trồng phát triển tốt, nằm trong giới hạn các thông số tăng trưởng tiêu chuẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standard growth
Danh từSự tăng trưởng điển hình hoặc được kỳ vọng về kích thước, số lượng hoặc giá trị, được sử dụng như một chuẩn mực để so sánh.
"The child's growth is within the standard growth range for their age."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard growth".
