typical perception
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The usual or common way that something is understood or seen, often in a particular group or context.
Vietnamese Meaning
Cách hiểu hoặc cách nhìn nhận thông thường, phổ biến về một điều gì đó, thường trong một nhóm hoặc bối cảnh cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The typical perception of teenagers is that they are rebellious."
"Cách nhìn nhận thông thường về thanh thiếu niên là họ nổi loạn."
-
"The typical perception of this region is that it's unsafe."
"Cách nhìn nhận thông thường về khu vực này là nó không an toàn."
-
"His behavior challenged the typical perception of a successful businessman."
"Hành vi của anh ấy đã thách thức cách nhìn nhận thông thường về một doanh nhân thành đạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | type | Loại, kiểu mẫu |
| Adverb | typically | Một cách điển hình, thông thường |
| Verb | perceive | Nhận thức, cảm nhận, lĩnh hội |
| Adjective | perceptive | Sâu sắc, có óc quan sát, nhạy cảm |
| Noun | perception | Sự nhận thức, sự cảm nhận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này ám chỉ một cách nhìn nhận, đánh giá mà nhiều người có chung, có thể dựa trên kinh nghiệm, văn hóa hoặc thông tin có sẵn. Nó thường được dùng để mô tả những khuôn mẫu hoặc quan điểm được chấp nhận rộng rãi. So với 'general perception', 'typical perception' nhấn mạnh tính đại diện và phổ biến hơn là chỉ sự chung chung.
Prepositions
'typical perception of' + Noun: Cách nhìn nhận thông thường về cái gì đó. 'typical perception about' + Noun: Cách nhìn nhận thông thường về điều gì đó. 'Of' thường đi kèm với đối tượng được nhận thức. 'About' thường đi kèm với chủ đề hoặc vấn đề được nhận thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common typical perception (nhận thức điển hình phổ biến)
-
widespread widespread typical perception (nhận thức điển hình rộng rãi)
-
general general typical perception (nhận thức điển hình chung)
-
challenge challenge typical perception (thách thức nhận thức điển hình)
-
shape shape typical perception (định hình nhận thức điển hình)
-
change change typical perception (thay đổi nhận thức điển hình)
-
reinforce reinforce typical perception (củng cố nhận thức điển hình)
-
contrary to contrary to typical perception (trái ngược với nhận thức điển hình)
Idioms
-
Contrary to typical perception
Trái ngược với nhận thức thông thường/điển hình
"Contrary to typical perception, cats are often very affectionate and social animals."
(Trái ngược với nhận thức thông thường, mèo thường là những loài vật rất tình cảm và thích giao tiếp.)
-
Challenge the typical perception (of something)
Thách thức/phá vỡ nhận thức điển hình (về điều gì đó)
"Her groundbreaking research aims to challenge the typical perception of mental illness."
(Nghiên cứu đột phá của cô ấy nhằm mục đích thách thức nhận thức điển hình về bệnh tâm lý.)
-
Shift in typical perception
Sự thay đổi trong nhận thức điển hình
"There has been a significant shift in typical perception regarding remote work since the pandemic."
(Đã có một sự thay đổi đáng kể trong nhận thức điển hình về làm việc từ xa kể từ sau đại dịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
typical perception
Cụm danh từCách hiểu hoặc cách nhìn nhận thông thường, phổ biến về một điều gì đó, thường trong một nhóm hoặc bối cảnh cụ thể.
"The typical perception of teenagers is that they are rebellious."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typical perception".
