(Top Banner Ad)
typical perception
B2
Cụm danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học, Nhận thức luận

typical perception

UK: /ˈtɪpɪkəl pəˈsɛpʃən/ • US: /ˈtɪpɪkəl pərˈsɛpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cách nhìn nhận thông thường cách hiểu phổ biến quan điểm điển hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The usual or common way that something is understood or seen, often in a particular group or context.

Vietnamese Meaning

Cách hiểu hoặc cách nhìn nhận thông thường, phổ biến về một điều gì đó, thường trong một nhóm hoặc bối cảnh cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The typical perception of teenagers is that they are rebellious."

    "Cách nhìn nhận thông thường về thanh thiếu niên là họ nổi loạn."

  • "The typical perception of this region is that it's unsafe."

    "Cách nhìn nhận thông thường về khu vực này là nó không an toàn."

  • "His behavior challenged the typical perception of a successful businessman."

    "Hành vi của anh ấy đã thách thức cách nhìn nhận thông thường về một doanh nhân thành đạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun type Loại, kiểu mẫu
Adverb typically Một cách điển hình, thông thường
Verb perceive Nhận thức, cảm nhận, lĩnh hội
Adjective perceptive Sâu sắc, có óc quan sát, nhạy cảm
Noun perception Sự nhận thức, sự cảm nhận

Synonyms

Antonyms

unconventional perception (cách nhìn nhận khác thường)idiosyncratic view (quan điểm riêng)unique interpretation (cách giải thích độc đáo)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Nhận thức luận

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τύπος (typos) (mô hình, dấu ấn)
Late Latin
typicus (thuộc về kiểu mẫu)
Old French
typique (điển hình)
English
typical
Latin
percipere (nắm bắt, thấu hiểu)
Late Latin
perceptio (sự nhận thức)
Old French
percepcion (sự lĩnh hội)
English
perception

Nguồn gốc 'Typical Perception'

Cụm từ 'typical perception' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với nguồn gốc sâu xa. Từ 'typical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'typos', có nghĩa là 'mô hình', 'dấu ấn' hoặc 'khuôn mẫu', sau đó được La-tinh hóa thành 'typicus' và đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Nó ám chỉ một cái gì đó đại diện cho một loại hoặc nhóm. Trong khi đó, từ 'perception' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'percipere', mang ý nghĩa 'nắm bắt', 'thu nhận' hoặc 'hiểu thấu'. Nó phát triển thành 'perceptio' (hành động nhận thức) rồi qua tiếng Pháp cổ mà đến tiếng Anh. Do đó, 'typical perception' mô tả một cách nhìn, một sự hiểu biết phổ biến, thông thường hoặc đại diện cho đa số về một điều gì đó, thường dựa trên những trải nghiệm chung hoặc các chuẩn mực văn hóa.

Usage Note

Cụm từ này ám chỉ một cách nhìn nhận, đánh giá mà nhiều người có chung, có thể dựa trên kinh nghiệm, văn hóa hoặc thông tin có sẵn. Nó thường được dùng để mô tả những khuôn mẫu hoặc quan điểm được chấp nhận rộng rãi. So với 'general perception', 'typical perception' nhấn mạnh tính đại diện và phổ biến hơn là chỉ sự chung chung.

Prepositions

of about

'typical perception of' + Noun: Cách nhìn nhận thông thường về cái gì đó. 'typical perception about' + Noun: Cách nhìn nhận thông thường về điều gì đó. 'Of' thường đi kèm với đối tượng được nhận thức. 'About' thường đi kèm với chủ đề hoặc vấn đề được nhận thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + typical perception
  • common common typical perception
    (nhận thức điển hình phổ biến)
  • widespread widespread typical perception
    (nhận thức điển hình rộng rãi)
  • general general typical perception
    (nhận thức điển hình chung)
Verb + typical perception
  • challenge challenge typical perception
    (thách thức nhận thức điển hình)
  • shape shape typical perception
    (định hình nhận thức điển hình)
  • change change typical perception
    (thay đổi nhận thức điển hình)
  • reinforce reinforce typical perception
    (củng cố nhận thức điển hình)
Prepositional Phrase
  • contrary to contrary to typical perception
    (trái ngược với nhận thức điển hình)

Idioms

  • Contrary to typical perception

    Trái ngược với nhận thức thông thường/điển hình

    "Contrary to typical perception, cats are often very affectionate and social animals."

    (Trái ngược với nhận thức thông thường, mèo thường là những loài vật rất tình cảm và thích giao tiếp.)

  • Challenge the typical perception (of something)

    Thách thức/phá vỡ nhận thức điển hình (về điều gì đó)

    "Her groundbreaking research aims to challenge the typical perception of mental illness."

    (Nghiên cứu đột phá của cô ấy nhằm mục đích thách thức nhận thức điển hình về bệnh tâm lý.)

  • Shift in typical perception

    Sự thay đổi trong nhận thức điển hình

    "There has been a significant shift in typical perception regarding remote work since the pandemic."

    (Đã có một sự thay đổi đáng kể trong nhận thức điển hình về làm việc từ xa kể từ sau đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

typical perception

Cụm danh từ
Lật mặt

Cách hiểu hoặc cách nhìn nhận thông thường, phổ biến về một điều gì đó, thường trong một nhóm hoặc bối cảnh cụ thể.

"The typical perception of teenagers is that they are rebellious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typical perception".

Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias)

Nhận thức điển hình của con người thường bị ảnh hưởng bởi thiên kiến xác nhận. Đây là xu hướng tìm kiếm, diễn giải và ghi nhớ thông tin theo cách xác nhận những niềm tin hoặc giả thuyết đã có sẵn của bản thân. Điều này có thể củng cố nhận thức ban đầu và khiến việc thay đổi quan điểm trở nên khó khăn, ngay cả khi có bằng chứng mới.

Định kiến xã hội (Social Stereotypes)

Những nhận thức điển hình về các nhóm người, quốc gia hoặc khái niệm thường hình thành nên định kiến xã hội. Các định kiến này có thể đơn giản hóa quá mức và áp đặt đặc điểm chung cho toàn bộ một nhóm, ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta tương tác và đánh giá người khác, đôi khi dẫn đến hiểu lầm hoặc phân biệt đối xử. Việc nhận diện và đặt câu hỏi về các nhận thức điển hình là bước quan trọng để xây dựng một xã hội công bằng hơn.