unaccountable love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impossible to explain or understand; not responsible for one's actions; strange or mysterious.
Vietnamese Meaning
Không thể giải thích hoặc hiểu được; không chịu trách nhiệm cho hành động của mình; kỳ lạ hoặc bí ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their love was an unaccountable force, defying all logic and reason."
"Tình yêu của họ là một sức mạnh không thể giải thích được, bất chấp mọi logic và lý lẽ."
-
"She felt an unaccountable love for the stray cat."
"Cô ấy cảm thấy một tình yêu không thể giải thích được dành cho con mèo hoang."
-
"The artist's unaccountable love for his subject was evident in every brushstroke."
"Tình yêu không thể giải thích được của người nghệ sĩ dành cho đối tượng của mình thể hiện rõ trong từng nét vẽ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'unaccountable love', tính từ 'unaccountable' mang ý nghĩa tình yêu không thể giải thích một cách hợp lý, vượt ra ngoài lý trí thông thường. Nó có thể ám chỉ một tình yêu mãnh liệt, khó hiểu, hoặc thậm chí là phi lý, không dựa trên những tiêu chuẩn thông thường của tình yêu. Nó khác với 'inexplicable love' (tình yêu không thể giải thích) ở chỗ nhấn mạnh vào sự thiếu trách nhiệm hoặc sự kì lạ của tình yêu đó.
Prepositions
Khi đi với 'for', 'unaccountable' có nghĩa là không chịu trách nhiệm cho điều gì. Ví dụ: 'He is unaccountable for his actions.' (Anh ta không chịu trách nhiệm cho hành động của mình). Khi đi với 'to', nó có nghĩa là không thể giải thích cho ai đó. Ví dụ: 'His behavior is unaccountable to me.' (Hành vi của anh ta không thể giải thích được đối với tôi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel an unaccountable love (cảm thấy một tình yêu khó lý giải)
-
experience experience an unaccountable love (trải nghiệm một tình yêu khó lý giải)
-
develop develop an unaccountable love (phát triển một tình yêu khó lý giải)
-
for unaccountable love for someone/something (tình yêu khó lý giải dành cho ai đó/điều gì đó)
-
between unaccountable love between them (tình yêu khó lý giải giữa họ)
-
sudden a sudden, unaccountable love (một tình yêu bất ngờ, khó lý giải)
-
deep a deep, unaccountable love (một tình yêu sâu sắc, khó lý giải)
Idioms
-
Swept away by an unaccountable love
Bị cuốn đi bởi một tình yêu khó lý giải
"She found herself swept away by an unaccountable love for a complete stranger."
(Cô ấy thấy mình bị cuốn đi bởi một tình yêu khó lý giải dành cho một người hoàn toàn xa lạ.)
-
An unaccountable love affair
Một mối tình khó lý giải/bí ẩn
"Their relationship began as an unaccountable love affair, defying all logic."
(Mối quan hệ của họ bắt đầu như một mối tình khó lý giải, thách thức mọi logic.)
-
Driven by an unaccountable love
Bị thúc đẩy bởi một tình yêu khó lý giải
"He made many sacrifices, driven by an unaccountable love for his homeland."
(Anh ấy đã thực hiện nhiều hy sinh, bị thúc đẩy bởi một tình yêu khó lý giải dành cho quê hương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unaccountable love
Tính từKhông thể giải thích hoặc hiểu được; không chịu trách nhiệm cho hành động của mình; kỳ lạ hoặc bí ẩn.
"Their love was an unaccountable force, defying all logic and reason."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaccountable love".
