(Top Banner Ad)
unaccountable love
C1
Tính từ C1 Tình cảm, Cảm xúc, Triết học

unaccountable love

UK: /ˌʌn.əˈkaʊn.tə.bəl/ • US: /ˌʌn.əˈkaʊn.t̬ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu khó hiểu tình yêu không thể giải thích được tình yêu kỳ lạ tình yêu không lý giải được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to explain or understand; not responsible for one's actions; strange or mysterious.

Vietnamese Meaning

Không thể giải thích hoặc hiểu được; không chịu trách nhiệm cho hành động của mình; kỳ lạ hoặc bí ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their love was an unaccountable force, defying all logic and reason."

    "Tình yêu của họ là một sức mạnh không thể giải thích được, bất chấp mọi logic và lý lẽ."

  • "She felt an unaccountable love for the stray cat."

    "Cô ấy cảm thấy một tình yêu không thể giải thích được dành cho con mèo hoang."

  • "The artist's unaccountable love for his subject was evident in every brushstroke."

    "Tình yêu không thể giải thích được của người nghệ sĩ dành cho đối tượng của mình thể hiện rõ trong từng nét vẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun account sự giải thích, tài khoản
Verb account giải thích, coi là
Adjective accountable có trách nhiệm giải trình
Adverb unaccountably một cách khó hiểu, không thể lý giải
Noun love tình yêu
Verb love yêu
Adjective loving đầy yêu thương
Adjective lovable đáng yêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Cảm xúc, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare
Old French
aconter
Old English
un-
Latin
-abilis
English
unaccountable
Proto-Germanic
*lubō
Old English
lufu
English
love

Nguồn gốc của 'Tình yêu Khó lý giải'

Cụm từ 'unaccountable love' được hình thành từ hai từ riêng biệt. 'Unaccountable' (khó lý giải, không thể giải thích) được tạo thành từ tiền tố 'un-' (không) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, động từ 'account' (giải thích, tính toán) từ tiếng Pháp cổ 'aconter' (mà gốc xa hơn là tiếng Latin 'computare'), và hậu tố '-able' (có thể) từ tiếng Latin '-abilis'. Khi kết hợp với danh từ 'love' (tình yêu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lufu', cụm từ này miêu tả một tình yêu xuất hiện một cách khó hiểu, không tuân theo logic hay lý trí thông thường, thường rất mạnh mẽ và bất ngờ.

Usage Note

Trong cụm 'unaccountable love', tính từ 'unaccountable' mang ý nghĩa tình yêu không thể giải thích một cách hợp lý, vượt ra ngoài lý trí thông thường. Nó có thể ám chỉ một tình yêu mãnh liệt, khó hiểu, hoặc thậm chí là phi lý, không dựa trên những tiêu chuẩn thông thường của tình yêu. Nó khác với 'inexplicable love' (tình yêu không thể giải thích) ở chỗ nhấn mạnh vào sự thiếu trách nhiệm hoặc sự kì lạ của tình yêu đó.

Prepositions

for to

Khi đi với 'for', 'unaccountable' có nghĩa là không chịu trách nhiệm cho điều gì. Ví dụ: 'He is unaccountable for his actions.' (Anh ta không chịu trách nhiệm cho hành động của mình). Khi đi với 'to', nó có nghĩa là không thể giải thích cho ai đó. Ví dụ: 'His behavior is unaccountable to me.' (Hành vi của anh ta không thể giải thích được đối với tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unaccountable love
  • feel feel an unaccountable love
    (cảm thấy một tình yêu khó lý giải)
  • experience experience an unaccountable love
    (trải nghiệm một tình yêu khó lý giải)
  • develop develop an unaccountable love
    (phát triển một tình yêu khó lý giải)
Preposition + unaccountable love
  • for unaccountable love for someone/something
    (tình yêu khó lý giải dành cho ai đó/điều gì đó)
  • between unaccountable love between them
    (tình yêu khó lý giải giữa họ)
Adjective describing unaccountable love
  • sudden a sudden, unaccountable love
    (một tình yêu bất ngờ, khó lý giải)
  • deep a deep, unaccountable love
    (một tình yêu sâu sắc, khó lý giải)

Idioms

  • Swept away by an unaccountable love

    Bị cuốn đi bởi một tình yêu khó lý giải

    "She found herself swept away by an unaccountable love for a complete stranger."

    (Cô ấy thấy mình bị cuốn đi bởi một tình yêu khó lý giải dành cho một người hoàn toàn xa lạ.)

  • An unaccountable love affair

    Một mối tình khó lý giải/bí ẩn

    "Their relationship began as an unaccountable love affair, defying all logic."

    (Mối quan hệ của họ bắt đầu như một mối tình khó lý giải, thách thức mọi logic.)

  • Driven by an unaccountable love

    Bị thúc đẩy bởi một tình yêu khó lý giải

    "He made many sacrifices, driven by an unaccountable love for his homeland."

    (Anh ấy đã thực hiện nhiều hy sinh, bị thúc đẩy bởi một tình yêu khó lý giải dành cho quê hương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unaccountable love

Tính từ
Lật mặt

Không thể giải thích hoặc hiểu được; không chịu trách nhiệm cho hành động của mình; kỳ lạ hoặc bí ẩn.

"Their love was an unaccountable force, defying all logic and reason."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaccountable love".

Lý tưởng lãng mạn phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, ý tưởng về tình yêu vượt ngoài lý trí ('love knows no reason') là một chủ đề lặp đi lặp lại trong văn học, âm nhạc và điện ảnh. 'Unaccountable love' thường được xem là thuần khiết, định mệnh, hoặc là dấu hiệu của một mối liên kết thực sự, hơn là một điều tiêu cực. Nó tôn vinh sự bí ẩn và sức mạnh của cảm xúc, không cần giải thích.

Tình yêu vượt qua thử thách

Tình yêu khó lý giải cũng có thể gắn liền với những mối quan hệ thách thức các chuẩn mực xã hội, kỳ vọng gia đình hoặc ranh giới cá nhân. Đó là thứ tình yêu 'chợt đến' bất chấp mọi trở ngại hoặc lý do để không nên yêu. Nó thường xuất hiện trong các câu chuyện về tình yêu bị cấm đoán hoặc những mối tình gây tranh cãi, nơi cảm xúc vượt lên trên mọi sự tính toán.