(Top Banner Ad)
explainable
B2
adjective B2 Tổng quát

explainable

UK: /ɪkˈspleɪnəbəl/ • US: /ɪkˈspleɪnəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể giải thích được giải thích được có thể lý giải được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being explained or accounted for.

Vietnamese Meaning

Có thể giải thích được hoặc có thể giải thích cho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sudden increase in sales is explainable due to the new marketing campaign."

    "Sự tăng đột ngột trong doanh số có thể giải thích được là do chiến dịch marketing mới."

  • "His behavior was explainable given the circumstances."

    "Hành vi của anh ấy có thể giải thích được với những tình huống đó."

  • "The phenomenon is explainable by scientific principles."

    "Hiện tượng này có thể giải thích được bằng các nguyên tắc khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb explain Giải thích, trình bày
Noun explanation Sự giải thích, lời giải thích
Noun explainer Người giải thích, cái giải thích (thường là video, bài viết)
Adjective explanatory Mang tính giải thích, dùng để giải thích
Adverb explainably Một cách có thể giải thích được
Adjective unexplainable Không thể giải thích được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explanare
Old French
explainer
English
explain
English
explainable

Nguồn gốc của 'explainable'

Từ 'explainable' bắt nguồn từ động từ 'explain' (giải thích), mà 'explain' lại có gốc từ tiếng Latin 'explanare'. 'Explanare' có nghĩa đen là 'làm phẳng, trải ra, mở ra'. Hãy hình dung một cuộn giấy được mở ra để lộ nội dung bên trong – đó chính là ý tưởng ban đầu về việc 'làm cho rõ ràng' hoặc 'giải thích'. Khi bạn giải thích điều gì đó, bạn đang 'trải' nó ra một cách dễ hiểu!

Usage Note

Từ 'explainable' thường được dùng để chỉ một sự việc, hiện tượng, hoặc hành động có thể được làm rõ, có lý do hoặc nguyên nhân mà người khác có thể hiểu được. Nó nhấn mạnh khả năng lý giải hoặc làm cho điều gì đó trở nên dễ hiểu. Sự khác biệt với 'understandable' là 'explainable' tập trung vào khả năng được giải thích, trong khi 'understandable' tập trung vào khả năng được hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + explainable
  • easily easily explainable
    (dễ dàng giải thích được)
  • fully fully explainable
    (có thể giải thích đầy đủ)
  • logically logically explainable
    (có thể giải thích một cách hợp lý)
  • scientifically scientifically explainable
    (có thể giải thích bằng khoa học)
  • perfectly perfectly explainable
    (hoàn toàn có thể giải thích được)
Verb + explainable
  • make make explainable
    (làm cho có thể giải thích được)
  • prove prove explainable
    (chứng minh là có thể giải thích được)
  • be be explainable
    (có thể giải thích được (rất phổ biến))
Adverb + explainable
  • readily readily explainable
    (dễ dàng giải thích được, có thể giải thích ngay lập tức)
  • clearly clearly explainable
    (có thể giải thích rõ ràng)

Idioms

  • nothing is truly explainable

    Không có gì thực sự có thể giải thích được (ý nói mọi thứ đều có thể phức tạp hơn hoặc có những khía cạnh bí ẩn)

    "Some philosophers argue that nothing is truly explainable once you delve deep enough into causality."

    (Một số nhà triết học cho rằng không có gì thực sự có thể giải thích được một khi bạn đào sâu đủ vào mối quan hệ nhân quả.)

  • beyond what is explainable

    Vượt ngoài những gì có thể giải thích được (ám chỉ một sự kiện hoặc hiện tượng bí ẩn, siêu nhiên)

    "The strange lights in the sky were beyond what was explainable by conventional science."

    (Những ánh đèn kỳ lạ trên bầu trời vượt ra ngoài những gì khoa học thông thường có thể giải thích được.)

  • it's perfectly explainable

    Hoàn toàn có thể giải thích được (nhấn mạnh rằng không có gì bí ẩn hay khó hiểu cả)

    "Don't worry about the strange noise; it's perfectly explainable as just the old pipes."

    (Đừng lo lắng về tiếng ồn lạ; nó hoàn toàn có thể giải thích được là do những đường ống cũ thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explainable

adjective
Lật mặt

Có thể giải thích được hoặc có thể giải thích cho.

"The sudden increase in sales is explainable due to the new marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior is explainable given his difficult childhood.
Hành vi của anh ấy có thể giải thích được khi xem xét tuổi thơ khó khăn của anh ấy.
Phủ định
Her sudden departure isn't explainable without more context.
Sự ra đi đột ngột của cô ấy không thể giải thích được nếu không có thêm bối cảnh.
Nghi vấn
Is the anomaly explainable by quantum physics?
Liệu sự bất thường có thể giải thích được bằng vật lý lượng tử?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explainable".

Khát vọng giải thích của loài người

Từ xa xưa, con người đã luôn tìm cách giải thích các hiện tượng xung quanh mình, từ sấm sét, mưa bão đến sự tồn tại của vũ trụ. Khát vọng 'làm cho mọi thứ trở nên explainable' này đã thúc đẩy sự phát triển của khoa học, triết học và các hệ thống tín ngưỡng, giúp chúng ta xây dựng kiến thức và hiểu biết về thế giới.

Trí tuệ nhân tạo có thể giải thích (Explainable AI - XAI)

Trong thời đại công nghệ số, khái niệm 'explainable' ngày càng quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực Trí tuệ nhân tạo (AI). 'Explainable AI' (XAI) là một lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra các hệ thống AI mà con người có thể hiểu và giải thích được cách chúng đưa ra quyết định hoặc dự đoán. Điều này rất quan trọng để xây dựng niềm tin, đảm bảo công bằng và quản lý rủi ro khi AI ngày càng được sử dụng rộng rãi trong đời sống.