explainable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể giải thích được hoặc có thể giải thích cho.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sudden increase in sales is explainable due to the new marketing campaign."
"Sự tăng đột ngột trong doanh số có thể giải thích được là do chiến dịch marketing mới."
-
"His behavior was explainable given the circumstances."
"Hành vi của anh ấy có thể giải thích được với những tình huống đó."
-
"The phenomenon is explainable by scientific principles."
"Hiện tượng này có thể giải thích được bằng các nguyên tắc khoa học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | explain | Giải thích, trình bày |
| Noun | explanation | Sự giải thích, lời giải thích |
| Noun | explainer | Người giải thích, cái giải thích (thường là video, bài viết) |
| Adjective | explanatory | Mang tính giải thích, dùng để giải thích |
| Adverb | explainably | Một cách có thể giải thích được |
| Adjective | unexplainable | Không thể giải thích được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'explainable' thường được dùng để chỉ một sự việc, hiện tượng, hoặc hành động có thể được làm rõ, có lý do hoặc nguyên nhân mà người khác có thể hiểu được. Nó nhấn mạnh khả năng lý giải hoặc làm cho điều gì đó trở nên dễ hiểu. Sự khác biệt với 'understandable' là 'explainable' tập trung vào khả năng được giải thích, trong khi 'understandable' tập trung vào khả năng được hiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily explainable (dễ dàng giải thích được)
-
fully fully explainable (có thể giải thích đầy đủ)
-
logically logically explainable (có thể giải thích một cách hợp lý)
-
scientifically scientifically explainable (có thể giải thích bằng khoa học)
-
perfectly perfectly explainable (hoàn toàn có thể giải thích được)
-
make make explainable (làm cho có thể giải thích được)
-
prove prove explainable (chứng minh là có thể giải thích được)
-
be be explainable (có thể giải thích được (rất phổ biến))
-
readily readily explainable (dễ dàng giải thích được, có thể giải thích ngay lập tức)
-
clearly clearly explainable (có thể giải thích rõ ràng)
Idioms
-
nothing is truly explainable
Không có gì thực sự có thể giải thích được (ý nói mọi thứ đều có thể phức tạp hơn hoặc có những khía cạnh bí ẩn)
"Some philosophers argue that nothing is truly explainable once you delve deep enough into causality."
(Một số nhà triết học cho rằng không có gì thực sự có thể giải thích được một khi bạn đào sâu đủ vào mối quan hệ nhân quả.)
-
beyond what is explainable
Vượt ngoài những gì có thể giải thích được (ám chỉ một sự kiện hoặc hiện tượng bí ẩn, siêu nhiên)
"The strange lights in the sky were beyond what was explainable by conventional science."
(Những ánh đèn kỳ lạ trên bầu trời vượt ra ngoài những gì khoa học thông thường có thể giải thích được.)
-
it's perfectly explainable
Hoàn toàn có thể giải thích được (nhấn mạnh rằng không có gì bí ẩn hay khó hiểu cả)
"Don't worry about the strange noise; it's perfectly explainable as just the old pipes."
(Đừng lo lắng về tiếng ồn lạ; nó hoàn toàn có thể giải thích được là do những đường ống cũ thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
explainable
adjectiveCó thể giải thích được hoặc có thể giải thích cho.
"The sudden increase in sales is explainable due to the new marketing campaign."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His behavior is explainable given his difficult childhood. |
Hành vi của anh ấy có thể giải thích được khi xem xét tuổi thơ khó khăn của anh ấy. |
| Phủ định | Her sudden departure isn't explainable without more context. |
Sự ra đi đột ngột của cô ấy không thể giải thích được nếu không có thêm bối cảnh. |
| Nghi vấn | Is the anomaly explainable by quantum physics? |
Liệu sự bất thường có thể giải thích được bằng vật lý lượng tử? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explainable".
