(Top Banner Ad)
non-accredited
B2
Tính từ B2 Giáo dục, Đánh giá

non-accredited

UK: /ˌnɒn əˈkredɪtɪd/ • US: /ˌnɑːn əˈkredɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không được kiểm định chưa được công nhận không đạt chuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not officially recognized or approved as meeting specific standards.

Vietnamese Meaning

Không được chính thức công nhận hoặc phê duyệt là đáp ứng các tiêu chuẩn cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university is non-accredited, so its degrees may not be recognized by employers."

    "Trường đại học này không được kiểm định, vì vậy bằng cấp của nó có thể không được các nhà tuyển dụng công nhận."

  • "Students should be cautious about enrolling in non-accredited online courses."

    "Sinh viên nên thận trọng khi đăng ký các khóa học trực tuyến không được kiểm định."

  • "The hospital's non-accredited training program raised concerns about patient safety."

    "Chương trình đào tạo không được kiểm định của bệnh viện làm dấy lên lo ngại về an toàn của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accredit công nhận, chứng nhận chính thức
Noun accreditation sự công nhận, sự cấp phép chính thức
Adjective accredited được công nhận, được cấp phép chính thức
Noun non-accreditation sự không công nhận, sự không cấp phép
Adjective non-accredited không được công nhận, không được cấp phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
credere
Old French
acrediter
English
accredit
English
accredited
English
non-accredited

Nguồn gốc của 'non-accredited'

Từ 'non-accredited' được ghép từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và tính từ 'accredited' (có nghĩa là 'được công nhận' hay 'được cấp phép'). Bản thân 'accredited' lại bắt nguồn từ động từ 'accredit' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'công nhận chính thức', 'chứng nhận'. Động từ này lại đến từ tiếng Pháp cổ 'acrediter', mang ý nghĩa 'trao quyền, ủy quyền' và có nguồn gốc sâu xa hơn từ từ 'credere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tin tưởng'. Vì vậy, 'non-accredited' có nghĩa đen là 'không được tin tưởng/công nhận chính thức'.

Usage Note

Từ 'non-accredited' thường được sử dụng để mô tả các tổ chức giáo dục, chương trình đào tạo, hoặc các khóa học không được một cơ quan kiểm định có thẩm quyền công nhận. Điều này có nghĩa là chúng có thể không đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nhất định, và bằng cấp hoặc chứng chỉ do chúng cấp có thể không được các tổ chức hoặc nhà tuyển dụng khác công nhận. Cần phân biệt với 'unaccredited', có nghĩa tương tự nhưng đôi khi mang sắc thái tiêu cực hơn, ngụ ý chất lượng kém rõ rệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Các danh từ đi với 'non-accredited')
  • institution non-accredited institution
    (tổ chức/cơ sở không được công nhận)
  • university non-accredited university
    (trường đại học không được công nhận)
  • program non-accredited program
    (chương trình không được công nhận)
  • degree non-accredited degree
    (bằng cấp không được công nhận)
  • status non-accredited status
    (tình trạng không được công nhận)
  • provider non-accredited provider
    (nhà cung cấp không được công nhận)
Verb + Adjective (Các động từ đi với 'non-accredited')
  • remain remain non-accredited
    (vẫn không được công nhận)
  • become become non-accredited
    (trở nên không được công nhận)
  • operate as operate as a non-accredited institution
    (hoạt động như một tổ chức không được công nhận)

Idioms

  • gain a non-accredited qualification

    nhận được một bằng cấp không được công nhận

    "Many students regret to gain a non-accredited qualification because it limits their job prospects."

    (Nhiều sinh viên hối hận vì đã nhận một bằng cấp không được công nhận bởi vì nó hạn chế cơ hội việc làm của họ.)

  • deal with non-accredited providers

    giao dịch/làm việc với các nhà cung cấp không được công nhận

    "Businesses should be cautious when dealing with non-accredited providers to avoid potential risks."

    (Các doanh nghiệp nên thận trọng khi giao dịch với các nhà cung cấp không được công nhận để tránh rủi ro tiềm ẩn.)

  • hold non-accredited status

    có/giữ tình trạng không được công nhận

    "The school currently holds non-accredited status, which affects its funding."

    (Ngôi trường hiện đang giữ tình trạng không được công nhận, điều này ảnh hưởng đến nguồn tài trợ của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-accredited

Tính từ
Lật mặt

Không được chính thức công nhận hoặc phê duyệt là đáp ứng các tiêu chuẩn cụ thể.

"The university is non-accredited, so its degrees may not be recognized by employers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school is non-accredited, so its diplomas are not widely recognized.
Trường không được kiểm định, vì vậy bằng cấp của trường không được công nhận rộng rãi.
Phủ định
This university isn't non-accredited; it has met all the necessary standards.
Trường đại học này không phải là không được kiểm định; nó đã đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn cần thiết.
Nghi vấn
Why is this program non-accredited by the national board?
Tại sao chương trình này không được hội đồng quốc gia kiểm định?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-accredited".

Tầm quan trọng của sự công nhận trong giáo dục

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, sự công nhận (accreditation) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong giáo dục. Một trường đại học hoặc chương trình học được công nhận đảm bảo rằng nó đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nhất định, và bằng cấp của nó có giá trị và được chấp nhận bởi các nhà tuyển dụng cũng như các tổ chức giáo dục khác. 'Non-accredited' ngụ ý rằng các tiêu chuẩn này không được đáp ứng.

Rủi ro và hạn chế của việc không được công nhận

Các tổ chức hoặc chương trình 'non-accredited' thường mang lại nhiều rủi ro. Sinh viên tốt nghiệp từ các cơ sở này có thể gặp khó khăn trong việc chuyển đổi tín chỉ sang các trường khác, không được cấp phép hành nghề trong một số ngành, hoặc bằng cấp của họ không được công nhận khi xin việc. Thậm chí có những 'lò bằng cấp' (diploma mills) chuyên cung cấp các bằng cấp 'non-accredited' nhưng không có giá trị thực.