(Top Banner Ad)
unadulterated joy
C1
Tính từ C1 Cảm xúc, Tâm lý

unadulterated joy

UK: /ˌʌn.əˈdʌl.tə.reɪ.tɪd dʒɔɪ/ • US: /ˌʌn.əˈdʌl.tə.reɪ.tɪd dʒɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

niềm vui thuần khiết niềm vui trong sáng niềm vui không pha tạp niềm vui tột cùng niềm hạnh phúc vô bờ bến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Joy that is pure and complete; not mixed with anything else.

Vietnamese Meaning

Niềm vui thuần khiết, trọn vẹn, không pha trộn với bất cứ điều gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children shrieked with unadulterated joy as they opened their presents."

    "Những đứa trẻ la hét trong niềm vui thuần khiết khi chúng mở quà."

  • "Witnessing her daughter graduate with honors filled her with unadulterated joy."

    "Chứng kiến con gái tốt nghiệp thủ khoa khiến cô ấy tràn ngập niềm vui thuần khiết."

  • "The artist experienced unadulterated joy when his painting was accepted into the national gallery."

    "Người nghệ sĩ trải qua niềm vui thuần khiết khi bức tranh của anh ấy được chấp nhận vào phòng trưng bày quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adulterate làm giả, pha trộn, làm mất đi sự thuần khiết
Noun adulteration sự pha trộn, sự làm giả, sự biến chất
Adjective adulterated bị pha trộn, bị làm giả, bị biến chất
Adjective unadulterated không bị pha trộn, thuần khiết, nguyên chất
Noun joy niềm vui, sự hân hoan, niềm hạnh phúc
Adjective joyful vui vẻ, tràn đầy niềm vui
Verb rejoice vui mừng, hân hoan

Synonyms

Antonyms

mixed feelings (cảm xúc lẫn lộn)bittersweet feelings (cảm xúc vừa vui vừa buồn)

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adulterare
Old French
adulterer
English
adulterate
English
unadulterated

Nguồn gốc của niềm vui thuần khiết

Cụm từ 'unadulterated joy' mang ý nghĩa 'niềm vui thuần khiết, không pha lẫn'. Từ 'unadulterated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adulterare' có nghĩa là 'làm hỏng, làm biến chất'. Khi thêm tiền tố 'un-', nó trở thành 'không bị làm biến chất', tức là 'tinh khiết, nguyên chất'. Từ 'joy' (niềm vui) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gaudium' thông qua tiếng Pháp cổ 'joie', đều mang nghĩa là sự vui sướng, hân hoan. Ghép lại, 'unadulterated joy' diễn tả một niềm vui nguyên vẹn, chân thật, không có tạp chất hay sự giả dối.

Usage Note

Cụm từ 'unadulterated joy' diễn tả một trạng thái hạnh phúc tột cùng, không bị vẩn đục bởi những cảm xúc tiêu cực khác. Nó nhấn mạnh sự tinh khiết và trọn vẹn của niềm vui. Khác với 'pure joy' (niềm vui thuần khiết) ở chỗ 'unadulterated joy' mang sắc thái mạnh mẽ và ít gặp hơn, thường được dùng trong văn viết hoặc những tình huống trang trọng để nhấn mạnh mức độ cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + unadulterated joy
  • feel feel unadulterated joy
    (cảm nhận niềm vui thuần khiết)
  • experience experience unadulterated joy
    (trải nghiệm niềm vui thuần khiết)
  • bring bring unadulterated joy
    (mang lại niềm vui thuần khiết)
Nouns + unadulterated joy
  • moment a moment of unadulterated joy
    (một khoảnh khắc niềm vui thuần khiết)
  • source a source of unadulterated joy
    (một nguồn niềm vui thuần khiết)
Adjectives describing unadulterated joy
  • pure pure unadulterated joy
    (niềm vui hoàn toàn thuần khiết (nhấn mạnh))
  • deep deep unadulterated joy
    (niềm vui thuần khiết sâu sắc)

Idioms

  • a moment of unadulterated joy

    Một khoảnh khắc vui sướng tột độ, không chút lo âu hay muộn phiền.

    "Seeing her children run into her arms was a moment of unadulterated joy."

    (Nhìn thấy các con chạy vào vòng tay mình là một khoảnh khắc niềm vui thuần khiết.)

  • filled with unadulterated joy

    Tràn ngập niềm vui thuần khiết, không pha lẫn bất kỳ cảm xúc tiêu cực nào.

    "His heart was filled with unadulterated joy when he heard the good news."

    (Trái tim anh tràn ngập niềm vui thuần khiết khi nghe tin tốt lành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unadulterated joy

Tính từ
Lật mặt

Niềm vui thuần khiết, trọn vẹn, không pha trộn với bất cứ điều gì khác.

"The children shrieked with unadulterated joy as they opened their presents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unadulterated joy".

Sự trân trọng những niềm vui nguyên sơ

Trong văn hóa phương Tây, 'unadulterated joy' thường được liên tưởng đến niềm hạnh phúc ngây thơ, thuần khiết như trẻ thơ, hoặc những khoảnh khắc giản dị mà sâu sắc trong cuộc sống, không bị vướng bận bởi lo toan vật chất hay sự phức tạp của người lớn. Nó đề cao giá trị của sự chân thật, lòng biết ơn và khả năng tìm thấy niềm vui trong những điều đơn giản nhất.

Đối lập với niềm vui 'pha tạp'

Thuật ngữ này cũng ngụ ý một sự đối lập với 'niềm vui pha tạp' (adulterated joy), tức là những niềm vui có thể bị ảnh hưởng bởi động cơ không trong sáng, sự giả dối, hoặc đi kèm với nỗi lo và sự phức tạp. 'Unadulterated joy' nhấn mạnh một trạng thái hạnh phúc đích thực và không tì vết, không bị ô nhiễm bởi bất kỳ yếu tố bên ngoài nào.