unanticipated situations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unexpected or unforeseen circumstances or events.
Vietnamese Meaning
Những tình huống, hoàn cảnh hoặc sự kiện bất ngờ, không lường trước được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company faced numerous unanticipated situations during the economic crisis."
"Công ty đã phải đối mặt với vô số tình huống bất ngờ trong cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"The project was delayed due to unanticipated situations with the suppliers."
"Dự án bị trì hoãn do các tình huống bất ngờ với nhà cung cấp."
-
"The government has to be prepared for unanticipated situations that could affect the economy."
"Chính phủ phải chuẩn bị sẵn sàng cho những tình huống bất ngờ có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | anticipate | Dự đoán, mong đợi, lường trước |
| Noun | anticipation | Sự dự đoán, sự mong đợi |
| Adjective | anticipated | Đã được dự đoán, lường trước |
| Adjective | unanticipated | Không được dự đoán, bất ngờ |
| Noun | situation | Tình huống, hoàn cảnh |
| Adjective | situational | Thuộc về tình huống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào tính chất không thể dự đoán trước của các tình huống. Nó thường được sử dụng khi nói về rủi ro, thách thức hoặc cơ hội xuất hiện một cách đột ngột. Khác với 'unexpected situations' ở chỗ 'unanticipated' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp. 'Unforeseen situations' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ, nhấn mạnh sự không thể thấy trước.
Prepositions
- 'in unanticipated situations': khi đối mặt với những tình huống bất ngờ
- 'during unanticipated situations': trong quá trình đối phó với các tình huống không lường trước được
- 'due to unanticipated situations': bởi vì các tình huống bất ngờ
Collocations (Từ đi kèm)
-
face face unanticipated situations (Đối mặt với những tình huống không lường trước)
-
deal with deal with unanticipated situations (Giải quyết những tình huống không lường trước)
-
handle handle unanticipated situations (Xử lý những tình huống không lường trước)
-
prepare for prepare for unanticipated situations (Chuẩn bị cho những tình huống không lường trước)
-
adapt to adapt to unanticipated situations (Thích nghi với những tình huống không lường trước)
-
challenging challenging unanticipated situations (Những tình huống không lường trước đầy thử thách)
-
difficult difficult unanticipated situations (Những tình huống không lường trước khó khăn)
-
complex complex unanticipated situations (Những tình huống không lường trước phức tạp)
-
risk of risk of unanticipated situations (Nguy cơ xảy ra những tình huống không lường trước)
-
impact of impact of unanticipated situations (Tác động của những tình huống không lường trước)
Idioms
-
Be caught off guard by unanticipated situations
Bị bất ngờ/không kịp chuẩn bị trước những tình huống không lường trước
"The team was caught off guard by unanticipated situations during the project's final phase."
(Đội đã bị bất ngờ bởi những tình huống không lường trước trong giai đoạn cuối của dự án.)
-
Expect the unexpected in unanticipated situations
Luôn sẵn sàng đối phó với những điều bất ngờ trong những tình huống không lường trước (khuyên nên luôn chuẩn bị cho mọi khả năng)
"When traveling, it's wise to expect the unexpected in unanticipated situations."
(Khi đi du lịch, khôn ngoan là nên lường trước điều bất ngờ trong những tình huống không thể dự đoán.)
-
Develop resilience for unanticipated situations
Phát triển khả năng phục hồi/kiên cường để đối phó với những tình huống không lường trước
"Companies need to develop resilience for unanticipated situations like economic downturns."
(Các công ty cần phát triển khả năng phục hồi để ứng phó với những tình huống không lường trước như suy thoái kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unanticipated situations
Danh từNhững tình huống, hoàn cảnh hoặc sự kiện bất ngờ, không lường trước được.
"The company faced numerous unanticipated situations during the economic crisis."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That we encountered unanticipated situations during the project's final phase is undeniable. |
Việc chúng ta gặp phải những tình huống bất ngờ trong giai đoạn cuối của dự án là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | What she didn't anticipate was the cascade of unanticipated situations following the initial error. |
Điều mà cô ấy không lường trước được là một loạt các tình huống bất ngờ sau lỗi ban đầu. |
| Nghi vấn | Whether they can effectively manage the unanticipated situations is still uncertain. |
Liệu họ có thể quản lý hiệu quả các tình huống bất ngờ hay không vẫn chưa chắc chắn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unanticipated situations".
