(Top Banner Ad)
irregular migration
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Luật pháp, Chính trị

irregular migration

UK: /ɪˈrɛɡjʊlə maɪˈɡreɪʃən/ • US: /ɪˈrɛɡjələr maɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

di cư bất hợp pháp nhập cư trái phép di cư không theo quy định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of people across international borders or within a state in a way that is outside of the regulations of the departure and/or destination country or state.

Vietnamese Meaning

Sự di chuyển của người dân qua biên giới quốc tế hoặc trong một quốc gia theo cách không tuân thủ các quy định của quốc gia hoặc tiểu bang xuất phát và/hoặc điểm đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Irregular migration poses significant challenges for border control agencies."

    "Di cư bất hợp pháp gây ra những thách thức đáng kể cho các cơ quan kiểm soát biên giới."

  • "The government is trying to curb irregular migration flows."

    "Chính phủ đang cố gắng kiềm chế dòng chảy di cư bất hợp pháp."

  • "Many people risk their lives attempting irregular migration across the sea."

    "Nhiều người mạo hiểm mạng sống của họ khi cố gắng di cư bất hợp pháp qua biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb migrate di cư, di chuyển
Noun migrant người di cư
Noun migration sự di cư, sự di chuyển
Adjective regular chính quy, hợp pháp, đều đặn (đối lập với irregular)
Verb regulate điều chỉnh, quy định, kiểm soát
Noun regulation quy định, điều lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (không) + regula (quy tắc)
Latin
irregularis (không theo quy tắc)
English
irregular
Latin
migratio (sự di chuyển)
English
migration

Nguồn gốc của 'Irregular Migration'

Cụm từ 'irregular migration' (di cư bất thường) là một thuật ngữ hiện đại, được kết hợp từ 'irregular' (bất thường, không theo quy tắc) và 'migration' (sự di cư, sự di chuyển). 'Irregular' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'irregularis', nghĩa là 'không theo quy tắc'. 'Migration' cũng đến từ tiếng Latinh 'migratio', nghĩa là 'sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác'. Cụm từ này được sử dụng trong các ngữ cảnh chính sách và học thuật quốc tế để chỉ việc di chuyển qua biên giới quốc tế mà không tuân thủ các luật pháp, quy định của nước đi, nước đến hoặc các điều ước quốc tế liên quan.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc nhập cư bất hợp pháp hoặc không được phép. Nó nhấn mạnh sự vi phạm các quy tắc và luật pháp liên quan đến di cư. Khác với 'legal migration' (di cư hợp pháp), 'irregular migration' thường liên quan đến những rủi ro cao hơn cho người di cư và có thể gây ra các vấn đề xã hội và kinh tế cho cả người di cư và cộng đồng tiếp nhận.

Prepositions

of to

'irregular migration of' dùng để chỉ nguồn gốc của dòng di cư bất hợp pháp. 'irregular migration to' dùng để chỉ điểm đến của dòng di cư này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irregular migration
  • significant significant irregular migration
    (di cư bất thường đáng kể)
  • large-scale large-scale irregular migration
    (di cư bất thường quy mô lớn)
  • cross-border cross-border irregular migration
    (di cư bất thường xuyên biên giới)
  • undocumented undocumented irregular migration
    (di cư bất thường không giấy tờ)
Verb + irregular migration
  • to address to address irregular migration
    (giải quyết vấn đề di cư bất thường)
  • to curb to curb irregular migration
    (kiềm chế di cư bất thường)
  • to manage to manage irregular migration
    (quản lý di cư bất thường)
  • to combat to combat irregular migration
    (chống lại di cư bất thường)

Idioms

  • the drivers of irregular migration

    các động lực thúc đẩy di cư bất thường

    "Economic disparities are often cited as one of the key drivers of irregular migration."

    (Chênh lệch kinh tế thường được coi là một trong những động lực chính thúc đẩy di cư bất thường.)

  • the root causes of irregular migration

    nguyên nhân gốc rễ của di cư bất thường

    "Addressing the root causes of irregular migration requires a comprehensive approach."

    (Giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của di cư bất thường đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện.)

  • the challenges of irregular migration

    những thách thức của di cư bất thường

    "Governments worldwide are grappling with the complex challenges of irregular migration."

    (Chính phủ các nước trên thế giới đang vật lộn với những thách thức phức tạp của di cư bất thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irregular migration

Noun Phrase
Lật mặt

Sự di chuyển của người dân qua biên giới quốc tế hoặc trong một quốc gia theo cách không tuân thủ các quy định của quốc gia hoặc tiểu bang xuất phát và/hoặc điểm đến.

"Irregular migration poses significant challenges for border control agencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irregular migration".

Tranh luận về thuật ngữ

Thuật ngữ 'irregular migration' (di cư bất thường) được nhiều tổ chức quốc tế (như Liên Hợp Quốc) và các nhóm nhân quyền ưu tiên sử dụng thay vì 'illegal migration' (di cư bất hợp pháp) hay 'undocumented migration' (di cư không giấy tờ). Mục đích là để tránh hình sự hóa cá nhân và nhấn mạnh đây là tình trạng hành chính, không phải hành vi tội phạm, đồng thời đề cao khía cạnh nhân quyền của người di cư.

Những rủi ro của người di cư bất thường

Những người di cư bất thường thường đối mặt với nhiều rủi ro nghiêm trọng trong hành trình của họ, bao gồm nạn buôn người, bóc lột sức lao động, lạm dụng và thậm chí là tử vong. Do thiếu sự bảo vệ pháp lý và phải dựa vào các mạng lưới phi chính thức, họ rất dễ bị tổn thương và trở thành nạn nhân của các tổ chức tội phạm.