(Top Banner Ad)
unbeatability
C1
Noun C1 Thể thao, Cạnh tranh, Thành tích

unbeatability

UK: /ˌʌnbiːtəˈbɪləti/ • US: /ˌʌnbiːtəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính bất khả chiến bại sự không thể bị đánh bại khả năng không thể bị khuất phục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being unbeatable; the inability to be defeated.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái không thể bị đánh bại; khả năng không thể bị khuất phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team's unbeatability this season is a testament to their hard work and dedication."

    "Việc đội bóng không thể bị đánh bại trong mùa giải này là minh chứng cho sự chăm chỉ và cống hiến của họ."

  • "The champion displayed an aura of unbeatability."

    "Nhà vô địch thể hiện một hào quang của sự bất khả chiến bại."

  • "Her unbeatability in the chess world is legendary."

    "Khả năng không thể bị đánh bại của cô ấy trong thế giới cờ vua là huyền thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb beat đánh bại, thắng; đánh, đập
Noun beat nhịp điệu; cú đánh
Adjective beatable có thể bị đánh bại
Adjective unbeatable bất bại, không thể đánh bại
Adverb unbeatably một cách bất bại, không thể bị đánh bại
Noun beater người đánh; dụng cụ đánh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Cạnh tranh, Thành tích

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bēatan
Middle English
beten
Modern English
beat
Modern English
unbeatable
Modern English
unbeatability

Nguồn gốc từ 'đánh bại' và các tiền tố, hậu tố

Từ 'unbeatability' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ gốc 'beat' (đánh bại, thắng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bēatan'. Với tiền tố 'un-' (không) và hậu tố '-able' (có thể), từ 'unbeatable' có nghĩa là 'không thể bị đánh bại'. Sau đó, thêm hậu tố '-ity' (chỉ trạng thái hoặc tính chất) để tạo thành danh từ 'unbeatability', diễn tả 'trạng thái không thể bị đánh bại' hoặc 'tính bất bại'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả một đội thể thao, một chiến lược, hoặc một cá nhân có năng lực vượt trội đến mức dường như không thể thất bại. Nó nhấn mạnh sự thống trị và ưu thế tuyệt đối. So với các từ như 'invincibility' (bất khả chiến bại), 'unbeatability' mang sắc thái thực tế và có thể kiểm chứng hơn, dựa trên những thành tích đã đạt được.

Prepositions

of in

'Unbeatability of' được sử dụng khi nói về đặc tính không thể đánh bại của một chủ thể cụ thể. Ví dụ: 'the unbeatability of the team'. 'Unbeatability in' được sử dụng khi đề cập đến lĩnh vực mà chủ thể đó không thể bị đánh bại. Ví dụ: 'their unbeatability in the tournament'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unbeatability
  • total total unbeatability
    (sức mạnh bất bại hoàn toàn)
  • proven proven unbeatability
    (khả năng bất bại đã được chứng minh)
  • legendary legendary unbeatability
    (sự bất bại huyền thoại)
  • absolute absolute unbeatability
    (tính bất bại tuyệt đối)
  • consistent consistent unbeatability
    (sự bất bại bền vững/ổn định)
Verb + unbeatability
  • maintain maintain unbeatability
    (duy trì sự bất bại)
  • challenge challenge unbeatability
    (thách thức sự bất bại)
  • demonstrate demonstrate unbeatability
    (thể hiện sự bất bại)
  • ensure ensure unbeatability
    (đảm bảo sự bất bại)
  • boast boast unbeatability
    (khoe khoang sự bất bại)

Idioms

  • maintain one's unbeatability

    duy trì vị thế bất bại của mình

    "The team fought hard to maintain their unbeatability throughout the season."

    (Đội đã nỗ lực hết mình để duy trì vị thế bất bại của mình trong suốt mùa giải.)

  • a reputation for unbeatability

    danh tiếng bất bại

    "Her coach emphasized her reputation for unbeatability in every match."

    (Huấn luyện viên của cô ấy đã nhấn mạnh danh tiếng bất bại của cô ấy trong mọi trận đấu.)

  • challenge the unbeatability of someone/something

    thách thức sự bất bại của ai/cái gì

    "Many opponents tried, but none could truly challenge the unbeatability of the champion."

    (Nhiều đối thủ đã cố gắng, nhưng không ai có thể thực sự thách thức sự bất bại của nhà vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbeatability

Noun
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái không thể bị đánh bại; khả năng không thể bị khuất phục.

"The team's unbeatability this season is a testament to their hard work and dedication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbeatability".

Thể thao và Kỷ lục

Trong thể thao, khái niệm 'unbeatability' (bất bại) là một đỉnh cao mà mọi vận động viên và đội bóng đều khao khát. Nó gắn liền với việc lập kỷ lục, giành chuỗi chiến thắng liên tiếp và trở thành huyền thoại. Các đội bóng hay cá nhân duy trì sự bất bại thường được ngưỡng mộ và ghi nhớ trong lịch sử thể thao, tượng trưng cho sự xuất sắc vượt trội.

Hình tượng Anh hùng và Quyền lực

Ngoài thể thao, 'unbeatability' còn liên quan đến hình tượng anh hùng, siêu năng lực trong truyện tranh, phim ảnh, hoặc sự thống trị tuyệt đối trong kinh doanh, chính trị. Nó tượng trưng cho quyền lực, sự ưu việt không thể lay chuyển, và thường là mục tiêu phấn đấu để đạt được vị thế tối thượng hoặc duy trì vị thế dẫn đầu trong một lĩnh vực cụ thể.