(Top Banner Ad)
unblocked accounts
B2
Tính từ (Adjective) B2 Công nghệ thông tin, Tài chính

unblocked accounts

UK: /ˌʌnˈblɒkt əˈkaʊnts/ • US: /ˌʌnˈblɑːkt əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản đã được mở khóa tài khoản không còn bị chặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having had restrictions removed; accessible again after being previously inaccessible.

Vietnamese Meaning

Đã được gỡ bỏ các hạn chế; có thể truy cập lại sau khi trước đó không thể truy cập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unblocked accounts can now be used to make transactions."

    "Các tài khoản đã được mở khóa hiện có thể được sử dụng để thực hiện giao dịch."

  • "After providing the necessary documentation, his accounts were unblocked."

    "Sau khi cung cấp các tài liệu cần thiết, các tài khoản của anh ấy đã được mở khóa."

  • "The company announced that all erroneously blocked accounts have been unblocked."

    "Công ty thông báo rằng tất cả các tài khoản bị chặn nhầm lẫn đã được mở khóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun block khối, vật cản; sự phong tỏa
Verb block chặn, phong tỏa
Verb unblock bỏ chặn, giải tỏa
Adjective blocked bị chặn, bị phong tỏa
Noun account tài khoản; bản kê khai; sự giải thích
Verb account (for) giải thích, chiếm (một phần)
Noun accountant kế toán viên
Adjective accountable có trách nhiệm, phải giải trình
Noun accounting ngành kế toán, công việc kế toán

Synonyms

reactivated accounts (tài khoản được kích hoạt lại)restored accounts (tài khoản được khôi phục)

Antonyms

Related Words

account verification (xác minh tài khoản)account security (bảo mật tài khoản)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Old French
bloc
Middle English
blok
Old French
aconter
Middle English
accounten

Nguồn gốc của 'Un-'

Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'đảo ngược hành động'. Nó được dùng để tạo ra ý nghĩa đối lập với từ gốc, như 'unblock' (bỏ chặn) là ngược lại với 'block' (chặn).

Sự phát triển của 'Block' và 'Account'

Từ 'block' (khối, vật cản) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'bloc', chỉ một khúc gỗ lớn. Dần dần, nó mang nghĩa 'ngăn chặn, cản trở'. Từ 'account' (tài khoản) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'aconter' (tính toán, tường trình), sau đó phát triển thành nghĩa hồ sơ tài chính hoặc bản kê khai. Khi ghép 'un-' với 'block' và kết hợp với 'accounts', chúng ta có 'unblocked accounts' mang nghĩa các tài khoản đã được gỡ bỏ hạn chế, cho phép truy cập trở lại, đặc biệt trong bối cảnh kỹ thuật số và tài chính hiện đại.

Usage Note

Tính từ 'unblocked' mô tả trạng thái của 'accounts' (tài khoản) đã được mở khóa, cho phép người dùng truy cập và sử dụng sau khi bị chặn vì một lý do nào đó (ví dụ: vi phạm điều khoản dịch vụ, nghi ngờ hoạt động bất thường). Nó mang ý nghĩa về việc khôi phục quyền truy cập, thường là sau một quá trình xem xét hoặc xác minh.
Danh từ 'accounts' ở đây mang nghĩa là các tài khoản, hồ sơ, hoặc các thực thể mà trước đó đã bị hạn chế truy cập, sử dụng, hoặc giao dịch. Sự kết hợp với tính từ 'unblocked' nhấn mạnh việc các tài khoản này đã được khôi phục quyền hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unblocked accounts
  • access access unblocked accounts
    (truy cập các tài khoản đã được mở khóa)
  • restore restore unblocked accounts
    (khôi phục các tài khoản đã được mở khóa)
  • manage manage unblocked accounts
    (quản lý các tài khoản đã được mở khóa)
Adverb + unblocked accounts
  • successfully successfully unblocked accounts
    (các tài khoản đã được mở khóa thành công)
  • recently recently unblocked accounts
    (các tài khoản vừa mới được mở khóa)

Idioms

  • get your accounts unblocked

    làm cho tài khoản của bạn được mở khóa

    "You need to contact customer support to get your accounts unblocked."

    (Bạn cần liên hệ bộ phận hỗ trợ khách hàng để tài khoản của bạn được mở khóa.)

  • keep your accounts unblocked

    giữ cho tài khoản của bạn không bị khóa

    "Always follow the terms of service to keep your accounts unblocked."

    (Luôn tuân thủ các điều khoản dịch vụ để giữ cho tài khoản của bạn không bị khóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unblocked accounts

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Đã được gỡ bỏ các hạn chế; có thể truy cập lại sau khi trước đó không thể truy cập.

"The unblocked accounts can now be used to make transactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company announced good news: all previously blocked accounts are now unblocked accounts.
Công ty đã thông báo một tin tốt: tất cả các tài khoản bị chặn trước đó giờ đã là tài khoản được mở khóa.
Phủ định
The investigation revealed a problem: not all flagged accounts were unblocked accounts as claimed.
Cuộc điều tra đã tiết lộ một vấn đề: không phải tất cả các tài khoản bị gắn cờ đều là tài khoản đã được mở khóa như tuyên bố.
Nghi vấn
Is there any update on the account status: are these still blocked accounts or unblocked accounts?
Có cập nhật nào về trạng thái tài khoản không: đây vẫn là tài khoản bị chặn hay tài khoản đã được mở khóa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unblocked accounts".

Quyền truy cập và Tự chủ Kỹ thuật số

Trong thời đại kỹ thuật số, việc có 'unblocked accounts' (tài khoản không bị chặn) là rất quan trọng đối với quyền truy cập vào các dịch vụ tài chính, mạng xã hội, email và nhiều nền tảng trực tuyến khác. Việc một tài khoản bị chặn có thể gây ra nhiều bất tiện và mất mát, từ việc không thể giao dịch ngân hàng đến mất kết nối với bạn bè. Do đó, việc khôi phục quyền truy cập (unblocking) thường là ưu tiên hàng đầu của người dùng và các dịch vụ luôn cố gắng hỗ trợ quá trình này một cách hiệu quả.

An ninh mạng và Quy định

Việc chặn và mở khóa tài khoản là một phần quan trọng trong các quy trình an ninh mạng và tuân thủ quy định. Các tài khoản có thể bị chặn vì lý do bảo mật (ví dụ: hoạt động đáng ngờ, cố gắng đăng nhập nhiều lần thất bại) hoặc do vi phạm điều khoản dịch vụ. Các quy định tài chính và luật bảo vệ dữ liệu cũng đóng vai trò trong việc xác định khi nào một tài khoản có thể bị chặn và các bước cần thiết để 'unblock' nó, thường yêu cầu xác minh danh tính nghiêm ngặt để bảo vệ người dùng khỏi gian lận và đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống.