unblocked accounts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having had restrictions removed; accessible again after being previously inaccessible.
Vietnamese Meaning
Đã được gỡ bỏ các hạn chế; có thể truy cập lại sau khi trước đó không thể truy cập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unblocked accounts can now be used to make transactions."
"Các tài khoản đã được mở khóa hiện có thể được sử dụng để thực hiện giao dịch."
-
"After providing the necessary documentation, his accounts were unblocked."
"Sau khi cung cấp các tài liệu cần thiết, các tài khoản của anh ấy đã được mở khóa."
-
"The company announced that all erroneously blocked accounts have been unblocked."
"Công ty thông báo rằng tất cả các tài khoản bị chặn nhầm lẫn đã được mở khóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | block | khối, vật cản; sự phong tỏa |
| Verb | block | chặn, phong tỏa |
| Verb | unblock | bỏ chặn, giải tỏa |
| Adjective | blocked | bị chặn, bị phong tỏa |
| Noun | account | tài khoản; bản kê khai; sự giải thích |
| Verb | account (for) | giải thích, chiếm (một phần) |
| Noun | accountant | kế toán viên |
| Adjective | accountable | có trách nhiệm, phải giải trình |
| Noun | accounting | ngành kế toán, công việc kế toán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unblocked' mô tả trạng thái của 'accounts' (tài khoản) đã được mở khóa, cho phép người dùng truy cập và sử dụng sau khi bị chặn vì một lý do nào đó (ví dụ: vi phạm điều khoản dịch vụ, nghi ngờ hoạt động bất thường). Nó mang ý nghĩa về việc khôi phục quyền truy cập, thường là sau một quá trình xem xét hoặc xác minh.
Danh từ 'accounts' ở đây mang nghĩa là các tài khoản, hồ sơ, hoặc các thực thể mà trước đó đã bị hạn chế truy cập, sử dụng, hoặc giao dịch. Sự kết hợp với tính từ 'unblocked' nhấn mạnh việc các tài khoản này đã được khôi phục quyền hạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
access access unblocked accounts (truy cập các tài khoản đã được mở khóa)
-
restore restore unblocked accounts (khôi phục các tài khoản đã được mở khóa)
-
manage manage unblocked accounts (quản lý các tài khoản đã được mở khóa)
-
successfully successfully unblocked accounts (các tài khoản đã được mở khóa thành công)
-
recently recently unblocked accounts (các tài khoản vừa mới được mở khóa)
Idioms
-
get your accounts unblocked
làm cho tài khoản của bạn được mở khóa
"You need to contact customer support to get your accounts unblocked."
(Bạn cần liên hệ bộ phận hỗ trợ khách hàng để tài khoản của bạn được mở khóa.)
-
keep your accounts unblocked
giữ cho tài khoản của bạn không bị khóa
"Always follow the terms of service to keep your accounts unblocked."
(Luôn tuân thủ các điều khoản dịch vụ để giữ cho tài khoản của bạn không bị khóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unblocked accounts
Tính từ (Adjective)Đã được gỡ bỏ các hạn chế; có thể truy cập lại sau khi trước đó không thể truy cập.
"The unblocked accounts can now be used to make transactions."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company announced good news: all previously blocked accounts are now unblocked accounts. |
Công ty đã thông báo một tin tốt: tất cả các tài khoản bị chặn trước đó giờ đã là tài khoản được mở khóa. |
| Phủ định | The investigation revealed a problem: not all flagged accounts were unblocked accounts as claimed. |
Cuộc điều tra đã tiết lộ một vấn đề: không phải tất cả các tài khoản bị gắn cờ đều là tài khoản đã được mở khóa như tuyên bố. |
| Nghi vấn | Is there any update on the account status: are these still blocked accounts or unblocked accounts? |
Có cập nhật nào về trạng thái tài khoản không: đây vẫn là tài khoản bị chặn hay tài khoản đã được mở khóa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unblocked accounts".
