(Top Banner Ad)
blocked accounts
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Tài chính

blocked accounts

UK: /blɒkt əˈkaʊnts/ • US: /blɑːkt əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản bị khóa tài khoản bị chặn tài khoản bị đình chỉ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accounts that have been restricted or made inaccessible, typically due to a violation of terms of service, security concerns, or at the owner's request.

Vietnamese Meaning

Các tài khoản đã bị hạn chế hoặc không thể truy cập được, thường là do vi phạm điều khoản dịch vụ, lo ngại về bảo mật hoặc theo yêu cầu của chủ sở hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several blocked accounts were identified as being involved in spreading misinformation."

    "Một số tài khoản bị chặn đã được xác định là có liên quan đến việc lan truyền thông tin sai lệch."

  • "The bank blocked my accounts after detecting suspicious activity."

    "Ngân hàng đã chặn tài khoản của tôi sau khi phát hiện hoạt động đáng ngờ."

  • "Social media platforms often block accounts that violate their community guidelines."

    "Các nền tảng truyền thông xã hội thường chặn các tài khoản vi phạm nguyên tắc cộng đồng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to block chặn, khóa, phong tỏa
Noun block sự phong tỏa, sự cản trở
Noun blockage sự tắc nghẽn, tình trạng bị chặn
Adjective blocked bị chặn, bị khóa
Verb to unblock mở khóa, bỏ chặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch / Old French
bloc (khúc gỗ)
Middle English
block (khối, vật cản)
Old French
aconter (tính toán, kể lại)
Anglo-Norman French
acounte (sự tính toán)
Modern English
blocked accounts (tài khoản bị khóa)

Từ Khúc Gỗ đến Tài Khoản Ngân Hàng

Từ 'block' ban đầu có nghĩa là một 'khúc gỗ' hay 'vật cản', gợi hình ảnh một chướng ngại vật chặn đường. Trong khi đó, 'account' đến từ tiếng Pháp cổ 'aconter', nghĩa là 'tính toán' hoặc 'kể lại'. Khi kết hợp lại trong thời hiện đại, 'blocked accounts' tạo ra một hình ảnh rất trực quan: một 'vật cản' được đặt lên 'tài khoản' của bạn, ngăn cản mọi dòng tiền ra vào, thường là do lệnh của ngân hàng hoặc cơ quan chức năng.

Usage Note

Cụm từ "blocked accounts" thường được sử dụng trong bối cảnh trực tuyến, liên quan đến mạng xã hội, ngân hàng trực tuyến, hoặc các dịch vụ trực tuyến khác. Nó chỉ ra rằng quyền truy cập vào tài khoản đã bị chặn. Thường được dùng thay thế cho 'suspended accounts' (tài khoản bị đình chỉ) hoặc 'terminated accounts' (tài khoản bị chấm dứt), tuy nhiên "blocked" có thể mang nghĩa tạm thời hơn so với "terminated".

Prepositions

on from

* on: Sử dụng khi đề cập đến lý do tài khoản bị chặn. Ví dụ: 'The account was blocked on suspicion of fraudulent activity.' (Tài khoản bị chặn do nghi ngờ hoạt động gian lận).
* from: Sử dụng khi nói về việc tài khoản bị chặn khỏi một hành động nào đó. Ví dụ: 'The user was blocked from accessing certain features.' (Người dùng bị chặn khỏi việc truy cập một số tính năng nhất định).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blocked accounts
  • unfreeze blocked accounts
    (mở phong tỏa các tài khoản bị khóa)
  • investigate blocked accounts
    (điều tra các tài khoản bị khóa)
  • access blocked accounts
    (truy cập các tài khoản bị khóa)
  • report blocked accounts
    (báo cáo về các tài khoản bị khóa)
Noun + of/for + blocked accounts
  • list of blocked accounts
    (danh sách các tài khoản bị khóa)
  • reason for blocked accounts
    (lý do cho việc các tài khoản bị khóa)
  • review of blocked accounts
    (việc xem xét lại các tài khoản bị khóa)
Adverb + blocked
  • temporarily blocked accounts
    (các tài khoản bị khóa tạm thời)
  • permanently blocked accounts
    (các tài khoản bị khóa vĩnh viễn)
  • wrongfully blocked accounts
    (các tài khoản bị khóa oan/sai)

Idioms

  • to freeze someone's assets

    Một cụm từ pháp lý và tài chính có nghĩa là phong tỏa tài sản của ai đó, ngăn họ truy cập vào tiền bạc, tương tự như việc khóa tài khoản.

    "The government decided to freeze the assets of the corrupt official, including all his bank accounts."

    (Chính phủ quyết định phong tỏa tài sản của viên quan tham nhũng, bao gồm tất cả các tài khoản ngân hàng của ông ta.)

  • to be locked out of your account

    Bị khóa không cho truy cập vào tài khoản của mình, thường là do nhập sai mật khẩu quá nhiều lần hoặc do vấn đề bảo mật.

    "After three wrong password attempts, I was locked out of my email account for 24 hours."

    (Sau ba lần nhập sai mật khẩu, tôi đã bị khóa không vào được tài khoản email của mình trong 24 giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blocked accounts

Danh từ
Lật mặt

Các tài khoản đã bị hạn chế hoặc không thể truy cập được, thường là do vi phạm điều khoản dịch vụ, lo ngại về bảo mật hoặc theo yêu cầu của chủ sở hữu.

"Several blocked accounts were identified as being involved in spreading misinformation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blocked accounts".

Luật Chống Rửa Tiền (AML) & Nhận Biết Khách Hàng (KYC)

Ở các nước phương Tây, các ngân hàng có nghĩa vụ pháp lý phải giám sát các giao dịch đáng ngờ để chống rửa tiền và tài trợ khủng bố. Nếu một giao dịch bất thường (ví dụ: một khoản tiền lớn đột ngột được chuyển vào) xảy ra, ngân hàng có thể tạm thời khóa tài khoản để điều tra. Đây là một biện pháp an ninh tài chính phổ biến.

Bảo Vệ Chủ Tài Khoản Khỏi Lừa Đảo

Các hệ thống ngân hàng thường tự động khóa tài khoản để bảo vệ khách hàng. Ví dụ, nếu bạn sống ở Việt Nam nhưng thẻ của bạn đột nhiên được sử dụng để mua sắm ở Mỹ, hệ thống có thể nhận định đây là hành vi gian lận và sẽ khóa tài khoản ngay lập tức cho đến khi bạn xác nhận giao dịch đó là hợp lệ.