blocked accounts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Accounts that have been restricted or made inaccessible, typically due to a violation of terms of service, security concerns, or at the owner's request.
Vietnamese Meaning
Các tài khoản đã bị hạn chế hoặc không thể truy cập được, thường là do vi phạm điều khoản dịch vụ, lo ngại về bảo mật hoặc theo yêu cầu của chủ sở hữu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Several blocked accounts were identified as being involved in spreading misinformation."
"Một số tài khoản bị chặn đã được xác định là có liên quan đến việc lan truyền thông tin sai lệch."
-
"The bank blocked my accounts after detecting suspicious activity."
"Ngân hàng đã chặn tài khoản của tôi sau khi phát hiện hoạt động đáng ngờ."
-
"Social media platforms often block accounts that violate their community guidelines."
"Các nền tảng truyền thông xã hội thường chặn các tài khoản vi phạm nguyên tắc cộng đồng của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "blocked accounts" thường được sử dụng trong bối cảnh trực tuyến, liên quan đến mạng xã hội, ngân hàng trực tuyến, hoặc các dịch vụ trực tuyến khác. Nó chỉ ra rằng quyền truy cập vào tài khoản đã bị chặn. Thường được dùng thay thế cho 'suspended accounts' (tài khoản bị đình chỉ) hoặc 'terminated accounts' (tài khoản bị chấm dứt), tuy nhiên "blocked" có thể mang nghĩa tạm thời hơn so với "terminated".
Prepositions
* on: Sử dụng khi đề cập đến lý do tài khoản bị chặn. Ví dụ: 'The account was blocked on suspicion of fraudulent activity.' (Tài khoản bị chặn do nghi ngờ hoạt động gian lận).
* from: Sử dụng khi nói về việc tài khoản bị chặn khỏi một hành động nào đó. Ví dụ: 'The user was blocked from accessing certain features.' (Người dùng bị chặn khỏi việc truy cập một số tính năng nhất định).
Collocations (Từ đi kèm)
-
unfreeze blocked accounts (mở phong tỏa các tài khoản bị khóa)
-
investigate blocked accounts (điều tra các tài khoản bị khóa)
-
access blocked accounts (truy cập các tài khoản bị khóa)
-
report blocked accounts (báo cáo về các tài khoản bị khóa)
-
list of blocked accounts (danh sách các tài khoản bị khóa)
-
reason for blocked accounts (lý do cho việc các tài khoản bị khóa)
-
review of blocked accounts (việc xem xét lại các tài khoản bị khóa)
-
temporarily blocked accounts (các tài khoản bị khóa tạm thời)
-
permanently blocked accounts (các tài khoản bị khóa vĩnh viễn)
-
wrongfully blocked accounts (các tài khoản bị khóa oan/sai)
Idioms
-
to freeze someone's assets
Một cụm từ pháp lý và tài chính có nghĩa là phong tỏa tài sản của ai đó, ngăn họ truy cập vào tiền bạc, tương tự như việc khóa tài khoản.
"The government decided to freeze the assets of the corrupt official, including all his bank accounts."
(Chính phủ quyết định phong tỏa tài sản của viên quan tham nhũng, bao gồm tất cả các tài khoản ngân hàng của ông ta.)
-
to be locked out of your account
Bị khóa không cho truy cập vào tài khoản của mình, thường là do nhập sai mật khẩu quá nhiều lần hoặc do vấn đề bảo mật.
"After three wrong password attempts, I was locked out of my email account for 24 hours."
(Sau ba lần nhập sai mật khẩu, tôi đã bị khóa không vào được tài khoản email của mình trong 24 giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blocked accounts
Danh từCác tài khoản đã bị hạn chế hoặc không thể truy cập được, thường là do vi phạm điều khoản dịch vụ, lo ngại về bảo mật hoặc theo yêu cầu của chủ sở hữu.
"Several blocked accounts were identified as being involved in spreading misinformation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blocked accounts".
