unbroken flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A continuous and uninterrupted movement or progression.
Vietnamese Meaning
Một dòng chảy liên tục và không bị gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unbroken flow of the river created a calming atmosphere."
"Dòng chảy liên tục của con sông tạo ra một bầu không khí yên bình."
-
"The writer aimed for an unbroken flow of narrative in his novel."
"Nhà văn hướng tới một dòng chảy tường thuật không gián đoạn trong cuốn tiểu thuyết của mình."
-
"Maintaining an unbroken flow of communication is crucial for effective teamwork."
"Duy trì một dòng chảy giao tiếp không gián đoạn là rất quan trọng cho làm việc nhóm hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự liên tục, trôi chảy không ngừng của một quá trình, hoạt động, hoặc trạng thái nào đó. Nó nhấn mạnh vào tính liền mạch và không có sự ngắt quãng. Khác với 'continuous flow' chỉ đơn thuần là dòng chảy liên tục, 'unbroken flow' nhấn mạnh hơn vào việc không có bất kỳ sự gián đoạn nào.
Prepositions
Đi với 'of' để chỉ cái gì có dòng chảy không bị gián đoạn. Ví dụ: 'unbroken flow of information' (dòng chảy thông tin không bị gián đoạn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant unbroken flow (dòng chảy liên tục không ngừng)
-
steady steady unbroken flow (dòng chảy ổn định, không gián đoạn)
-
smooth smooth unbroken flow (dòng chảy mượt mà, trôi chảy)
-
maintain maintain an unbroken flow (duy trì dòng chảy không gián đoạn)
-
ensure ensure an unbroken flow (đảm bảo dòng chảy không gián đoạn)
-
interrupt interrupt an unbroken flow (làm gián đoạn dòng chảy không gián đoạn)
Idioms
-
go with the flow
thuận theo dòng chảy, dễ dàng thích nghi
"Instead of fighting the changes, try to go with the flow."
(Thay vì chống lại những thay đổi, hãy cố gắng thuận theo dòng chảy.)
-
in full flow
đang ở đỉnh cao phong độ, đang diễn ra suôn sẻ
"The project is now in full flow."
(Dự án hiện đang diễn ra rất suôn sẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unbroken flow
Danh từ ghépMột dòng chảy liên tục và không bị gián đoạn.
"The unbroken flow of the river created a calming atmosphere."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbroken flow".
