(Top Banner Ad)
unbroken flow
B2
Danh từ ghép B2 Tổng quát, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực (ví dụ: Văn học, Kinh doanh, Thể thao)

unbroken flow

UK: /ˌʌnˈbrəʊkən fləʊ/ • US: /ˌʌnˈbroʊkən floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy không gián đoạn dòng chảy liên tục sự liên tục không ngừng tính liền mạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continuous and uninterrupted movement or progression.

Vietnamese Meaning

Một dòng chảy liên tục và không bị gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unbroken flow of the river created a calming atmosphere."

    "Dòng chảy liên tục của con sông tạo ra một bầu không khí yên bình."

  • "The writer aimed for an unbroken flow of narrative in his novel."

    "Nhà văn hướng tới một dòng chảy tường thuật không gián đoạn trong cuốn tiểu thuyết của mình."

  • "Maintaining an unbroken flow of communication is crucial for effective teamwork."

    "Duy trì một dòng chảy giao tiếp không gián đoạn là rất quan trọng cho làm việc nhóm hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unbroken không bị vỡ, không bị gián đoạn (tính từ)
Noun flow dòng chảy, sự lưu thông (danh từ)
Verb flow chảy, lưu thông (động từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực (ví dụ: Văn học, Kinh doanh, Thể thao)

Nguồn gốc của 'unbroken flow'

Cụm từ 'unbroken flow' là sự kết hợp của 'unbroken' (không bị gián đoạn) và 'flow' (dòng chảy). Nó miêu tả sự liên tục, không bị ngắt quãng của một cái gì đó. Trong tiếng Anh, ý tưởng về dòng chảy liên tục thường gắn liền với sự suôn sẻ, hiệu quả và thành công.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự liên tục, trôi chảy không ngừng của một quá trình, hoạt động, hoặc trạng thái nào đó. Nó nhấn mạnh vào tính liền mạch và không có sự ngắt quãng. Khác với 'continuous flow' chỉ đơn thuần là dòng chảy liên tục, 'unbroken flow' nhấn mạnh hơn vào việc không có bất kỳ sự gián đoạn nào.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ cái gì có dòng chảy không bị gián đoạn. Ví dụ: 'unbroken flow of information' (dòng chảy thông tin không bị gián đoạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unbroken flow
  • constant constant unbroken flow
    (dòng chảy liên tục không ngừng)
  • steady steady unbroken flow
    (dòng chảy ổn định, không gián đoạn)
  • smooth smooth unbroken flow
    (dòng chảy mượt mà, trôi chảy)
Verb + unbroken flow
  • maintain maintain an unbroken flow
    (duy trì dòng chảy không gián đoạn)
  • ensure ensure an unbroken flow
    (đảm bảo dòng chảy không gián đoạn)
  • interrupt interrupt an unbroken flow
    (làm gián đoạn dòng chảy không gián đoạn)

Idioms

  • go with the flow

    thuận theo dòng chảy, dễ dàng thích nghi

    "Instead of fighting the changes, try to go with the flow."

    (Thay vì chống lại những thay đổi, hãy cố gắng thuận theo dòng chảy.)

  • in full flow

    đang ở đỉnh cao phong độ, đang diễn ra suôn sẻ

    "The project is now in full flow."

    (Dự án hiện đang diễn ra rất suôn sẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbroken flow

Danh từ ghép
Lật mặt

Một dòng chảy liên tục và không bị gián đoạn.

"The unbroken flow of the river created a calming atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbroken flow".

Dòng chảy trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'dòng chảy' thường liên quan đến sự tiến bộ, năng suất và hiệu quả. Việc duy trì 'unbroken flow' trong công việc hoặc cuộc sống được coi là quan trọng để đạt được thành công.