broken flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disruption or interruption in a continuous process, sequence, or movement.
Vietnamese Meaning
Một sự gián đoạn hoặc ngắt quãng trong một quá trình, chuỗi hoặc chuyển động liên tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The broken flow of communication between departments led to misunderstandings."
"Sự gián đoạn trong dòng chảy giao tiếp giữa các phòng ban dẫn đến những hiểu lầm."
-
"The broken flow of the production line caused significant losses."
"Sự gián đoạn dòng chảy của dây chuyền sản xuất gây ra những tổn thất đáng kể."
-
"There was a broken flow in his argument, making it difficult to follow."
"Có một sự gián đoạn trong lập luận của anh ấy, khiến cho việc theo dõi trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | interruption | sự gián đoạn, sự ngắt lời |
| Verb | interrupt | làm gián đoạn, ngắt lời |
| Noun | disruption | sự phá vỡ, sự gián đoạn (thường mang tính tiêu cực hơn) |
| Verb | disrupt | phá vỡ, làm gián đoạn |
| Noun | continuity | sự liên tục, tính liền mạch (trái nghĩa) |
| Adjective | disjointed | rời rạc, không liên tục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'broken flow' thường dùng để chỉ sự mất tính liên tục, trôi chảy của một cái gì đó. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ quy trình làm việc đến dòng chảy dữ liệu, hoặc thậm chí dòng suy nghĩ. Điểm nhấn là sự gián đoạn, làm cho quá trình không còn mượt mà như trước.
Prepositions
'in' thường dùng để chỉ ra lĩnh vực hoặc hệ thống mà dòng chảy bị gián đoạn (ví dụ: broken flow in communication). 'of' thường dùng để mô tả bản chất hoặc thành phần của dòng chảy bị gián đoạn (ví dụ: broken flow of data).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cause a broken flow of work (gây ra sự gián đoạn trong công việc)
-
experience a broken flow of concentration (trải qua sự mất tập trung, dòng tập trung bị đứt quãng)
-
fix the broken flow of communication (sửa chữa/hàn gắn lại luồng giao tiếp bị gián đoạn)
-
result in a broken flow of ideas (dẫn đến một dòng ý tưởng bị ngắt quãng)
-
constant broken flow (dòng chảy liên tục bị ngắt quãng)
-
frustrating broken flow (dòng chảy bị gián đoạn gây bực bội)
-
inevitable broken flow (dòng chảy bị gián đoạn không thể tránh khỏi)
-
traffic The broken flow of traffic (Dòng xe cộ bị gián đoạn/không thông suốt)
-
conversation The broken flow of conversation (Cuộc trò chuyện bị đứt quãng)
-
thought The broken flow of thought (Dòng suy nghĩ bị đứt đoạn)
Idioms
-
To break one's train of thought
Làm gián đoạn dòng suy nghĩ của ai đó, làm ai đó quên mất mình đang nghĩ gì.
"Please don't interrupt me, you'll break my train of thought."
(Làm ơn đừng ngắt lời tôi, bạn sẽ làm tôi đứt dòng suy nghĩ đấy.)
-
In fits and starts
Lúc làm lúc nghỉ, không đều đặn, chập chờn. Mô tả một quá trình thiếu sự trôi chảy, liên tục.
"He worked on the novel in fits and starts, so it took him five years to finish."
(Anh ấy viết cuốn tiểu thuyết này một cách chập chờn, nên phải mất năm năm mới xong.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broken flow
Danh từMột sự gián đoạn hoặc ngắt quãng trong một quá trình, chuỗi hoặc chuyển động liên tục.
"The broken flow of communication between departments led to misunderstandings."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project's workflow is broken. |
Quy trình làm việc của dự án bị gián đoạn. |
| Phủ định | Isn't the usual flow broken due to the system error? |
Có phải quy trình thông thường bị gián đoạn do lỗi hệ thống không? |
| Nghi vấn | Is the customer service flow broken? |
Luồng dịch vụ khách hàng có bị gián đoạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broken flow".
