(Top Banner Ad)
broken flow
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

broken flow

UK: /ˈbrəʊkən fləʊ/ • US: /ˈbroʊkən floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy bị gián đoạn sự gián đoạn dòng chảy dòng chảy đứt quãng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disruption or interruption in a continuous process, sequence, or movement.

Vietnamese Meaning

Một sự gián đoạn hoặc ngắt quãng trong một quá trình, chuỗi hoặc chuyển động liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The broken flow of communication between departments led to misunderstandings."

    "Sự gián đoạn trong dòng chảy giao tiếp giữa các phòng ban dẫn đến những hiểu lầm."

  • "The broken flow of the production line caused significant losses."

    "Sự gián đoạn dòng chảy của dây chuyền sản xuất gây ra những tổn thất đáng kể."

  • "There was a broken flow in his argument, making it difficult to follow."

    "Có một sự gián đoạn trong lập luận của anh ấy, khiến cho việc theo dõi trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interruption sự gián đoạn, sự ngắt lời
Verb interrupt làm gián đoạn, ngắt lời
Noun disruption sự phá vỡ, sự gián đoạn (thường mang tính tiêu cực hơn)
Verb disrupt phá vỡ, làm gián đoạn
Noun continuity sự liên tục, tính liền mạch (trái nghĩa)
Adjective disjointed rời rạc, không liên tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰreg- (to break) / *plew- (to flow)
Proto-Germanic
*brekaną (to break) / *flōwaną (to flow)
Old English
brecan (to break) / flōwan (to flow)
Modern English
broken / flow

Nguồn gốc của 'Broken'

Từ 'broken' (bị vỡ) bắt nguồn từ động từ 'break' trong tiếng Anh cổ là 'brecan'. Gốc gác của nó gợi lên hình ảnh một vật gì đó bị tác động lực mạnh và vỡ ra thành nhiều mảnh. Ngày nay, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì bị gián đoạn, hỏng hóc hoặc không còn nguyên vẹn, từ một lời hứa cho đến một dòng chảy.

Nguồn gốc của 'Flow'

Từ 'flow' (dòng chảy) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flōwan', luôn gắn liền với hình ảnh chuyển động của nước như sông và suối. Nó mô tả một sự chuyển động liên tục, mượt mà và không bị cản trở. Khi kết hợp với 'broken', nó tạo ra một hình ảnh tương phản mạnh mẽ: một dòng chảy lẽ ra phải liên tục nhưng lại bị chặn đứng hoặc ngắt quãng.

Usage Note

Cụm từ 'broken flow' thường dùng để chỉ sự mất tính liên tục, trôi chảy của một cái gì đó. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ quy trình làm việc đến dòng chảy dữ liệu, hoặc thậm chí dòng suy nghĩ. Điểm nhấn là sự gián đoạn, làm cho quá trình không còn mượt mà như trước.

Prepositions

in of

'in' thường dùng để chỉ ra lĩnh vực hoặc hệ thống mà dòng chảy bị gián đoạn (ví dụ: broken flow in communication). 'of' thường dùng để mô tả bản chất hoặc thành phần của dòng chảy bị gián đoạn (ví dụ: broken flow of data).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + a broken flow
  • cause a broken flow of work
    (gây ra sự gián đoạn trong công việc)
  • experience a broken flow of concentration
    (trải qua sự mất tập trung, dòng tập trung bị đứt quãng)
  • fix the broken flow of communication
    (sửa chữa/hàn gắn lại luồng giao tiếp bị gián đoạn)
  • result in a broken flow of ideas
    (dẫn đến một dòng ý tưởng bị ngắt quãng)
Adjective + broken flow
  • constant broken flow
    (dòng chảy liên tục bị ngắt quãng)
  • frustrating broken flow
    (dòng chảy bị gián đoạn gây bực bội)
  • inevitable broken flow
    (dòng chảy bị gián đoạn không thể tránh khỏi)
The broken flow of + Noun
  • traffic The broken flow of traffic
    (Dòng xe cộ bị gián đoạn/không thông suốt)
  • conversation The broken flow of conversation
    (Cuộc trò chuyện bị đứt quãng)
  • thought The broken flow of thought
    (Dòng suy nghĩ bị đứt đoạn)

Idioms

  • To break one's train of thought

    Làm gián đoạn dòng suy nghĩ của ai đó, làm ai đó quên mất mình đang nghĩ gì.

    "Please don't interrupt me, you'll break my train of thought."

    (Làm ơn đừng ngắt lời tôi, bạn sẽ làm tôi đứt dòng suy nghĩ đấy.)

  • In fits and starts

    Lúc làm lúc nghỉ, không đều đặn, chập chờn. Mô tả một quá trình thiếu sự trôi chảy, liên tục.

    "He worked on the novel in fits and starts, so it took him five years to finish."

    (Anh ấy viết cuốn tiểu thuyết này một cách chập chờn, nên phải mất năm năm mới xong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broken flow

Danh từ
Lật mặt

Một sự gián đoạn hoặc ngắt quãng trong một quá trình, chuỗi hoặc chuyển động liên tục.

"The broken flow of communication between departments led to misunderstandings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project's workflow is broken.
Quy trình làm việc của dự án bị gián đoạn.
Phủ định
Isn't the usual flow broken due to the system error?
Có phải quy trình thông thường bị gián đoạn do lỗi hệ thống không?
Nghi vấn
Is the customer service flow broken?
Luồng dịch vụ khách hàng có bị gián đoạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broken flow".

Trạng thái Dòng chảy (Flow State) trong Tâm lý học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công việc sáng tạo và tri thức, việc đạt được 'flow state' (trạng thái dòng chảy) rất được coi trọng. Đây là trạng thái tập trung cao độ, hoàn toàn đắm chìm vào công việc và cảm thấy tràn đầy năng lượng. Một 'broken flow' (dòng chảy bị phá vỡ) bởi các yếu tố gây xao nhãng như thông báo, email, hay đồng nghiệp làm phiền được xem là kẻ thù của năng suất và sự sáng tạo.

Văn hóa Văn phòng Mở (Open-Plan Office)

Mô hình văn phòng mở, nơi mọi người làm việc trong một không gian chung không có vách ngăn, là một ví dụ điển hình về môi trường dễ tạo ra 'broken flow'. Mặc dù được thiết kế để tăng cường giao tiếp, nó thường bị chỉ trích vì gây ra sự gián đoạn liên tục, làm giảm khả năng tập trung sâu và phá vỡ 'dòng chảy' công việc của nhân viên.