uncertain footing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation or condition characterized by instability, insecurity, or a lack of confidence.
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc điều kiện đặc trưng bởi sự không ổn định, không an toàn, hoặc thiếu tự tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is on uncertain footing after the CEO's resignation."
"Công ty đang ở trong tình thế bấp bênh sau khi CEO từ chức."
-
"He felt he was on uncertain footing in his new job."
"Anh ấy cảm thấy mình ở trong một vị thế không chắc chắn trong công việc mới."
-
"After the scandal, the politician was on uncertain footing."
"Sau vụ bê bối, chính trị gia đó ở trong tình thế bấp bênh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | uncertain | không chắc chắn, bất định |
| Noun | uncertainty | sự không chắc chắn, sự bất định |
| Noun | footing | nền tảng, chỗ đứng, bước đi |
| Verb | foot | đi bộ, trả tiền (hóa đơn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cả nghĩa đen (ví dụ, đi trên bề mặt trơn trượt) và nghĩa bóng (ví dụ, đối mặt với một tình huống khó khăn, bấp bênh). 'Footing' trong trường hợp này không chỉ đơn thuần là 'bàn chân' mà còn mang nghĩa 'nền tảng', 'vị thế'.
Prepositions
'On uncertain footing' có nghĩa là đang ở trong một tình thế không chắc chắn, thiếu ổn định, hoặc thiếu an toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Dangerous uncertain footing (nền tảng không vững chắc nguy hiểm)
-
Treacherous uncertain footing (nền tảng không vững chắc, đầy rủi ro)
-
Find uncertain footing (tìm thấy một nền tảng không vững chắc)
-
Have uncertain footing (có một nền tảng không vững chắc)
-
Place someone on uncertain footing (đặt ai đó vào tình thế bấp bênh)
Idioms
-
on uncertain footing
trong tình thế bấp bênh, không chắc chắn
"The company is on uncertain footing after the scandal."
(Công ty đang trong tình thế bấp bênh sau vụ bê bối.)
-
to put someone on uncertain footing
đẩy ai đó vào tình thế khó khăn, bấp bênh
"The new regulations put many small businesses on uncertain footing."
(Các quy định mới đẩy nhiều doanh nghiệp nhỏ vào tình thế khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncertain footing
Danh từ (Noun)Một tình huống hoặc điều kiện đặc trưng bởi sự không ổn định, không an toàn, hoặc thiếu tự tin.
"The company is on uncertain footing after the CEO's resignation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncertain footing".
