(Top Banner Ad)
uncertain footing
B2
Danh từ (Noun) B2 Chung (General)

uncertain footing

UK: /ˌʌnˈsɜːtn ˈfʊtɪŋ/ • US: /ˌʌnˈsɜːrtn ˈfʊtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vị thế bấp bênh tình thế không chắc chắn nền tảng lung lay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or condition characterized by instability, insecurity, or a lack of confidence.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc điều kiện đặc trưng bởi sự không ổn định, không an toàn, hoặc thiếu tự tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is on uncertain footing after the CEO's resignation."

    "Công ty đang ở trong tình thế bấp bênh sau khi CEO từ chức."

  • "He felt he was on uncertain footing in his new job."

    "Anh ấy cảm thấy mình ở trong một vị thế không chắc chắn trong công việc mới."

  • "After the scandal, the politician was on uncertain footing."

    "Sau vụ bê bối, chính trị gia đó ở trong tình thế bấp bênh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective uncertain không chắc chắn, bất định
Noun uncertainty sự không chắc chắn, sự bất định
Noun footing nền tảng, chỗ đứng, bước đi
Verb foot đi bộ, trả tiền (hóa đơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Nguồn gốc của 'uncertain footing'

Cụm từ 'uncertain footing' có nghĩa đen là 'bước đi không vững chắc'. Nó xuất phát từ việc kết hợp tính từ 'uncertain' (không chắc chắn) và danh từ 'footing' (nền tảng, bước đi). Về cơ bản, nó mô tả một tình huống vật lý hoặc trừu tượng không ổn định và có khả năng thất bại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cả nghĩa đen (ví dụ, đi trên bề mặt trơn trượt) và nghĩa bóng (ví dụ, đối mặt với một tình huống khó khăn, bấp bênh). 'Footing' trong trường hợp này không chỉ đơn thuần là 'bàn chân' mà còn mang nghĩa 'nền tảng', 'vị thế'.

Prepositions

on

'On uncertain footing' có nghĩa là đang ở trong một tình thế không chắc chắn, thiếu ổn định, hoặc thiếu an toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncertain footing
  • Dangerous uncertain footing
    (nền tảng không vững chắc nguy hiểm)
  • Treacherous uncertain footing
    (nền tảng không vững chắc, đầy rủi ro)
Verb + uncertain footing
  • Find uncertain footing
    (tìm thấy một nền tảng không vững chắc)
  • Have uncertain footing
    (có một nền tảng không vững chắc)
  • Place someone on uncertain footing
    (đặt ai đó vào tình thế bấp bênh)

Idioms

  • on uncertain footing

    trong tình thế bấp bênh, không chắc chắn

    "The company is on uncertain footing after the scandal."

    (Công ty đang trong tình thế bấp bênh sau vụ bê bối.)

  • to put someone on uncertain footing

    đẩy ai đó vào tình thế khó khăn, bấp bênh

    "The new regulations put many small businesses on uncertain footing."

    (Các quy định mới đẩy nhiều doanh nghiệp nhỏ vào tình thế khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncertain footing

Danh từ (Noun)
Lật mặt

Một tình huống hoặc điều kiện đặc trưng bởi sự không ổn định, không an toàn, hoặc thiếu tự tin.

"The company is on uncertain footing after the CEO's resignation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncertain footing".

Sự không chắc chắn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc chấp nhận và đối phó với sự không chắc chắn thường được coi là một phẩm chất quan trọng. Khả năng thích ứng với những tình huống không ổn định và tìm ra giải pháp sáng tạo là những kỹ năng được đánh giá cao.