(Top Banner Ad)
unclassified information
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quân sự, An ninh

unclassified information

UK: /ˌʌnˈklæsɪfaɪd ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˌʌnˈklæsɪfaɪd ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin không được phân loại thông tin không mật thông tin công khai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that is not considered sensitive or secret and does not require protection from unauthorized disclosure.

Vietnamese Meaning

Thông tin không được coi là nhạy cảm hoặc bí mật và không yêu cầu bảo vệ khỏi việc tiết lộ trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report contained only unclassified information, so it was released to the public."

    "Báo cáo chỉ chứa thông tin không được phân loại, vì vậy nó đã được công bố cho công chúng."

  • "Anyone can access unclassified information on the agency's website."

    "Bất kỳ ai cũng có thể truy cập thông tin không được phân loại trên trang web của cơ quan."

  • "The journalist requested access to all unclassified information related to the investigation."

    "Nhà báo yêu cầu được tiếp cận tất cả thông tin không được phân loại liên quan đến cuộc điều tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb classify phân loại, xếp loại
Noun classification sự phân loại, hạng mục
Adjective classified được phân loại, mật (thông tin)
Verb declassify giải mật (làm cho thông tin không còn mật nữa)
Noun information thông tin
Verb inform thông báo, cho biết
Adjective informative cung cấp nhiều thông tin, bổ ích
Noun informant người cung cấp thông tin

Synonyms

public information (thông tin công khai)non-sensitive information (thông tin không nhạy cảm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*n̥-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
classis
French
classifier
English
classify
Latin
informatio
Old French
informacion
English
information

Nguồn gốc của 'Unclassified Information'

Cụm từ 'unclassified information' là sự kết hợp của ba yếu tố chính. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Proto-Germanic, mang ý nghĩa phủ định 'không'. Động từ 'classify' (phân loại) xuất hiện từ cuối thế kỷ 18, bắt nguồn từ tiếng Latin 'classis' (lớp, nhóm) qua tiếng Pháp 'classifier'. Danh từ 'information' (thông tin) có từ cuối thế kỷ 14, từ tiếng Latin 'informatio' (sự hình thành, khái niệm) qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'unclassified information' mô tả loại thông tin không được xếp vào các cấp độ bảo mật hoặc bí mật, nghĩa là thông tin có thể được chia sẻ rộng rãi mà không bị giới hạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ, quân sự và các tổ chức an ninh để phân biệt thông tin công khai với thông tin được bảo vệ. Nó thường liên quan đến các quy trình giải mật và quyền tự do thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unclassified information
  • release release unclassified information
    (công bố/phát hành thông tin không mật)
  • disseminate disseminate unclassified information
    (phổ biến thông tin không mật)
  • share share unclassified information
    (chia sẻ thông tin không mật)
  • discuss discuss unclassified information
    (thảo luận thông tin không mật)
  • handle handle unclassified information
    (xử lý/quản lý thông tin không mật)
Adjective + unclassified information
  • publicly available publicly available unclassified information
    (thông tin không mật có sẵn cho công chúng)
  • sensitive sensitive unclassified information
    (thông tin không mật nhạy cảm (nhưng không ở cấp độ mật))
  • open-source open-source unclassified information
    (thông tin không mật từ các nguồn mở)

Idioms

  • Open-source unclassified information

    Thông tin không mật được thu thập từ các nguồn công khai, có thể tiếp cận rộng rãi.

    "Analysts gather a lot of intelligence from open-source unclassified information."

    (Các nhà phân tích thu thập rất nhiều thông tin tình báo từ các nguồn thông tin không mật công khai.)

  • Publicly releasable unclassified information

    Thông tin không mật mà chính phủ hoặc tổ chức cho phép công bố rộng rãi ra công chúng.

    "Ensure all data for the press conference is publicly releasable unclassified information."

    (Hãy đảm bảo tất cả dữ liệu cho buổi họp báo là thông tin không mật có thể công bố rộng rãi.)

  • Routine unclassified information exchange

    Việc trao đổi thông tin không mật diễn ra thường xuyên, theo quy trình giữa các bên liên quan.

    "The two agencies maintain a routine unclassified information exchange for daily operations."

    (Hai cơ quan duy trì việc trao đổi thông tin không mật thường xuyên cho các hoạt động hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unclassified information

Danh từ
Lật mặt

Thông tin không được coi là nhạy cảm hoặc bí mật và không yêu cầu bảo vệ khỏi việc tiết lộ trái phép.

"The report contained only unclassified information, so it was released to the public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unclassified information".

Quyền được biết và Minh bạch chính phủ

'Unclassified information' là nền tảng của nguyên tắc minh bạch chính phủ và quyền được biết của công dân tại nhiều nước phương Tây. Các đạo luật như Đạo luật Tự do Thông tin (Freedom of Information Act - FOIA) cho phép công chúng yêu cầu thông tin từ chính phủ, miễn là thông tin đó không thuộc diện mật vì lý do an ninh quốc gia, quốc phòng hoặc quyền riêng tư. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng giữa bảo vệ bí mật nhà nước và quyền của công chúng trong việc tiếp cận thông tin để giám sát hoạt động của chính quyền.

Nguyên tắc 'Need to Know' và sự thận trọng

Trong các tổ chức chính phủ, quân sự hay doanh nghiệp lớn, việc phân loại thông tin (classified) nhằm mục đích kiểm soát quyền truy cập. 'Unclassified information' là cấp độ thấp nhất, không yêu cầu biện pháp bảo vệ đặc biệt. Tuy nhiên, ngay cả thông tin không mật đôi khi vẫn được xử lý theo nguyên tắc 'need to know' (chỉ cung cấp cho người cần biết) nếu nó chứa nội dung nhạy cảm (như thông tin cá nhân, chiến lược kinh doanh không phải bí mật quốc gia), nhằm ngăn chặn việc rò rỉ hoặc lạm dụng thông tin, dù không phải là bí mật quốc gia.