(Top Banner Ad)
unconfirmed document
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như hành chính, pháp luật, báo chí)

unconfirmed document

UK: /ˌʌnkənˈfɜːmd ˈdɒkjʊmənt/ • US: /ˌʌnkənˈfɜːrmd ˈdɑːkjumənt/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu chưa được xác thực tài liệu chưa được kiểm chứng văn bản chưa được xác nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document whose authenticity or validity has not been verified or established.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu mà tính xác thực hoặc hợp lệ của nó chưa được kiểm chứng hoặc thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news report was based on an unconfirmed document leaked from the company."

    "Bản tin được dựa trên một tài liệu chưa được xác nhận bị rò rỉ từ công ty."

  • "The journalist refused to publish the information because it was based on an unconfirmed document."

    "Nhà báo từ chối công bố thông tin vì nó dựa trên một tài liệu chưa được xác nhận."

  • "We have received an unconfirmed document alleging misconduct, but we need to investigate further."

    "Chúng tôi đã nhận được một tài liệu chưa được xác nhận cáo buộc hành vi sai trái, nhưng chúng tôi cần điều tra thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confirm xác nhận, chứng thực, xác minh
Noun confirmation sự xác nhận, sự chứng thực
Adjective confirmed đã được xác nhận, được công nhận
Verb document ghi lại thành tài liệu, lập thành văn bản
Noun documentation tài liệu, hồ sơ, sự lập thành tài liệu
Noun documentary phim tài liệu

Synonyms

unverified document (tài liệu chưa được kiểm chứng)unsubstantiated document (tài liệu không có căn cứ)

Antonyms

confirmed document (tài liệu đã được xác nhận)verified document (tài liệu đã được kiểm chứng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như hành chính, pháp luật, báo chí)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*n̥-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
firmus
Latin
firmare
Latin
confirmare
English
confirm
English
unconfirmed
Latin
docere
Latin
documentum
English
document
English
unconfirmed document

Nguồn Gốc Của 'Unconfirmed Document'

Cụm từ 'unconfirmed document' (tài liệu chưa được xác nhận) là một cụm từ mô tả trực tiếp, được hình thành từ hai thành tố chính trong tiếng Anh. 'Unconfirmed' có nghĩa là 'chưa được xác nhận' hoặc 'chưa được chứng thực'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'un-' (không) và động từ 'confirm' (xác nhận), bản thân 'confirm' có gốc từ tiếng Latin 'confirmare' (làm cho vững chắc, xác nhận). 'Document' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'documentum', ban đầu mang nghĩa 'bài học, ví dụ, bằng chứng', xuất phát từ động từ 'docere' (dạy). Do đó, 'unconfirmed document' kết hợp lại để chỉ một tài liệu hay văn bản mà tính xác thực, độ tin cậy, hoặc nội dung của nó chưa được kiểm chứng chính thức bởi nguồn có thẩm quyền.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về thông tin, báo cáo, hoặc các giấy tờ mà nguồn gốc hoặc nội dung của chúng chưa được xác nhận chính thức. Nó mang ý nghĩa tạm thời, không chắc chắn, và cần được kiểm tra thêm. So sánh với 'verified document' (tài liệu đã được xác minh) để thấy sự khác biệt rõ ràng về mức độ tin cậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unconfirmed document
  • receive receive an unconfirmed document
    (nhận được một tài liệu chưa được xác nhận)
  • leak leak an unconfirmed document
    (làm rò rỉ một tài liệu chưa được xác nhận)
  • circulate circulate an unconfirmed document
    (lưu hành một tài liệu chưa được xác nhận)
  • verify verify an unconfirmed document
    (xác minh một tài liệu chưa được xác nhận)
Adjective + unconfirmed document
  • leaked a leaked unconfirmed document
    (một tài liệu chưa được xác nhận đã bị rò rỉ)
  • purported a purported unconfirmed document
    (một tài liệu được cho là chưa được xác nhận (nhấn mạnh sự nghi ngờ))
  • internal an internal unconfirmed document
    (một tài liệu nội bộ chưa được xác nhận)

Idioms

  • an unconfirmed document circulating online

    một tài liệu chưa được xác nhận đang lan truyền trực tuyến

    "Journalists are investigating an unconfirmed document circulating online that claims to reveal new details."

    (Các nhà báo đang điều tra một tài liệu chưa được xác nhận đang lan truyền trực tuyến, được cho là tiết lộ các chi tiết mới.)

  • treat an unconfirmed document with caution

    đối xử với một tài liệu chưa được xác nhận một cách thận trọng

    "You should always treat an unconfirmed document with caution until its authenticity is verified."

    (Bạn nên luôn đối xử với một tài liệu chưa được xác nhận một cách thận trọng cho đến khi tính xác thực của nó được kiểm chứng.)

  • based on an unconfirmed document

    dựa trên một tài liệu chưa được xác nhận

    "The report's conclusions are based on an unconfirmed document, so further investigation is needed."

    (Các kết luận của báo cáo dựa trên một tài liệu chưa được xác nhận, vì vậy cần có thêm điều tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconfirmed document

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu mà tính xác thực hoặc hợp lệ của nó chưa được kiểm chứng hoặc thiết lập.

"The news report was based on an unconfirmed document leaked from the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconfirmed document".

Sự Thận Trọng và Xác Minh Thông Tin

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực báo chí, học thuật và thông tin công cộng, việc xác minh tính chính xác của thông tin là một nguyên tắc cốt lõi. Một 'unconfirmed document' thường được xem là thông tin ban đầu, có khả năng chứa đựng sự thật nhưng cũng có thể sai lệch, cần được kiểm tra kỹ lưỡng từ nhiều nguồn đáng tin cậy khác nhau trước khi được chấp nhận hoặc công bố. Điều này giúp ngăn chặn sự lan truyền của tin tức giả mạo (fake news) và duy trì sự tin cậy.

Giá Trị Pháp Lý và Bằng Chứng

Trong các hệ thống pháp luật hoặc trong môi trường hành chính chính thức, một 'unconfirmed document' thường không có giá trị pháp lý cho đến khi nó được các bên có thẩm quyền xác thực hoặc trải qua các quy trình chứng minh cần thiết. Nó có thể được sử dụng làm manh mối, tài liệu tham khảo ban đầu hoặc để định hướng điều tra, nhưng không thể được dùng làm bằng chứng quyết định trong các vụ kiện tụng, tranh chấp hoặc khi đưa ra các quyết định quan trọng cho đến khi được 'confirm' (xác nhận) chính thức.