unorthodox methods
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unorthodox methods'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đi ngược lại những gì thông thường, truyền thống hoặc được chấp nhận; không chính thống, khác thường.
Definition (English Meaning)
Contrary to what is usual, traditional, or accepted; not orthodox.
Ví dụ Thực tế với 'Unorthodox methods'
-
"The company used unorthodox methods to increase sales."
"Công ty đã sử dụng các phương pháp khác thường để tăng doanh số."
-
"The detective used unorthodox methods to solve the case."
"Thám tử đã sử dụng những phương pháp khác thường để giải quyết vụ án."
-
"She has an unorthodox approach to teaching."
"Cô ấy có một cách tiếp cận khác thường trong việc giảng dạy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unorthodox methods'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: unorthodox
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unorthodox methods'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'unorthodox' mô tả những phương pháp, ý tưởng, hoặc hành vi đi chệch khỏi những chuẩn mực hoặc quy tắc đã được thiết lập. Nó thường mang sắc thái trung lập, đôi khi tích cực khi muốn nhấn mạnh sự sáng tạo và đổi mới, nhưng cũng có thể tiêu cực nếu sự khác biệt quá lớn gây ra sự phản đối hoặc khó chịu. So với 'conventional' (thông thường) hoặc 'traditional' (truyền thống), 'unorthodox' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự khác biệt. 'Eccentric' cũng có nghĩa là khác thường, nhưng thường dùng để mô tả tính cách của một người.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unorthodox methods'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.