(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unorthodox methods
C1

unorthodox methods

adjective

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp không chính thống phương pháp dị thường cách làm khác thường cách làm độc đáo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unorthodox methods'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đi ngược lại những gì thông thường, truyền thống hoặc được chấp nhận; không chính thống, khác thường.

Definition (English Meaning)

Contrary to what is usual, traditional, or accepted; not orthodox.

Ví dụ Thực tế với 'Unorthodox methods'

  • "The company used unorthodox methods to increase sales."

    "Công ty đã sử dụng các phương pháp khác thường để tăng doanh số."

  • "The detective used unorthodox methods to solve the case."

    "Thám tử đã sử dụng những phương pháp khác thường để giải quyết vụ án."

  • "She has an unorthodox approach to teaching."

    "Cô ấy có một cách tiếp cận khác thường trong việc giảng dạy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unorthodox methods'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

unconventional(không theo quy ước)
untraditional(không truyền thống)
irregular(bất thường)
novel(mới lạ)

Trái nghĩa (Antonyms)

conventional(thông thường)
traditional(truyền thống)
orthodox(chính thống)
standard(tiêu chuẩn)

Từ liên quan (Related Words)

innovation(sự đổi mới)
creativity(sự sáng tạo)
strategy(chiến lược)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Unorthodox methods'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'unorthodox' mô tả những phương pháp, ý tưởng, hoặc hành vi đi chệch khỏi những chuẩn mực hoặc quy tắc đã được thiết lập. Nó thường mang sắc thái trung lập, đôi khi tích cực khi muốn nhấn mạnh sự sáng tạo và đổi mới, nhưng cũng có thể tiêu cực nếu sự khác biệt quá lớn gây ra sự phản đối hoặc khó chịu. So với 'conventional' (thông thường) hoặc 'traditional' (truyền thống), 'unorthodox' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự khác biệt. 'Eccentric' cũng có nghĩa là khác thường, nhưng thường dùng để mô tả tính cách của một người.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unorthodox methods'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)