(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ orthodox methods
C1

orthodox methods

adjective

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp chính thống phương pháp truyền thống phương pháp theo khuôn mẫu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Orthodox methods'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tuân theo hoặc phù hợp với các quy tắc hoặc niềm tin truyền thống hoặc được chấp nhận chung của một tôn giáo, triết học hoặc thực hành.

Definition (English Meaning)

Following or conforming to the traditional or generally accepted rules or beliefs of a religion, philosophy, or practice.

Ví dụ Thực tế với 'Orthodox methods'

  • "He took an orthodox approach to the problem."

    "Anh ấy đã sử dụng một phương pháp chính thống để giải quyết vấn đề."

  • "The company still uses orthodox methods of accounting."

    "Công ty vẫn sử dụng các phương pháp kế toán chính thống."

  • "Orthodox medical treatments are often preferred by older patients."

    "Các phương pháp điều trị y tế chính thống thường được bệnh nhân lớn tuổi ưa chuộng hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Orthodox methods'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

conventional(thông thường, quy ước)
traditional(truyền thống)
established(được thiết lập, đã được công nhận)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

fundamental(cơ bản)
doctrinal(thuộc về giáo lý)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Ghi chú Cách dùng 'Orthodox methods'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'orthodox' thường mang ý nghĩa bảo thủ, truyền thống, đôi khi có thể ngụ ý sự cứng nhắc, thiếu sáng tạo. Nó nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc và chuẩn mực đã được thiết lập. Cần phân biệt với 'traditional' (truyền thống) vì 'orthodox' mang sắc thái chính thống và có phần bảo thủ hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to in

'orthodox to' thường đi với một hệ thống, niềm tin cụ thể. Ví dụ: 'orthodox to Catholic beliefs'. 'orthodox in' thường đi với một lĩnh vực hoặc cách tiếp cận. Ví dụ: 'orthodox in their approach to education'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Orthodox methods'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)