(Top Banner Ad)
orthodox methods
C1
adjective C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

orthodox methods

UK: /ˈɔːθədɒks/ • US: /ˈɔrθəˌdɑks/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp chính thống phương pháp truyền thống phương pháp theo khuôn mẫu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following or conforming to the traditional or generally accepted rules or beliefs of a religion, philosophy, or practice.

Vietnamese Meaning

Tuân theo hoặc phù hợp với các quy tắc hoặc niềm tin truyền thống hoặc được chấp nhận chung của một tôn giáo, triết học hoặc thực hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He took an orthodox approach to the problem."

    "Anh ấy đã sử dụng một phương pháp chính thống để giải quyết vấn đề."

  • "The company still uses orthodox methods of accounting."

    "Công ty vẫn sử dụng các phương pháp kế toán chính thống."

  • "Orthodox medical treatments are often preferred by older patients."

    "Các phương pháp điều trị y tế chính thống thường được bệnh nhân lớn tuổi ưa chuộng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective orthodox chính thống, truyền thống, đúng đắn
Noun orthodoxy sự chính thống, giáo lý chính thống, niềm tin truyền thống
Adverb orthodoxly một cách chính thống, một cách truyền thống
Noun method phương pháp, cách thức, lề lối
Adjective methodical có phương pháp, có hệ thống, ngăn nắp
Adverb methodically một cách có phương pháp, một cách ngăn nắp
Noun methodology phương pháp luận, khoa học về phương pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀρθός (orthós, 'right, true')
Ancient Greek
δόξα (dóxa, 'opinion, glory')
Late Latin
orthodoxus
Old French
orthodoxe
English
orthodox
Ancient Greek
μέθοδος (méthodos, 'way of inquiry, pursuit')
Latin
methodus
Old French
methode
English
method

Nguồn gốc 'chính thống' và 'phương pháp'

Từ 'orthodox' (chính thống) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'orthos' (đúng đắn, chân lý) và 'doxa' (quan điểm, ý kiến). Ban đầu, 'orthodox' diễn tả ý nghĩa 'có quan điểm đúng đắn' hoặc 'tuân thủ giáo lý chân thật'. Sau đó, nó được Latin hóa và du nhập vào tiếng Anh. Trong khi đó, từ 'method' (phương pháp) cũng đến từ tiếng Hy Lạp 'methodos', ghép từ 'meta' (theo, cùng với) và 'hodos' (con đường). Nó mô tả 'một con đường hoặc cách thức được theo để đạt được mục tiêu', hay 'một cách làm việc có hệ thống'. Khi kết hợp lại, 'orthodox methods' chỉ những phương pháp đã được công nhận rộng rãi, tuân thủ các nguyên tắc truyền thống hoặc được xem là chuẩn mực.

Usage Note

Tính từ 'orthodox' thường mang ý nghĩa bảo thủ, truyền thống, đôi khi có thể ngụ ý sự cứng nhắc, thiếu sáng tạo. Nó nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc và chuẩn mực đã được thiết lập. Cần phân biệt với 'traditional' (truyền thống) vì 'orthodox' mang sắc thái chính thống và có phần bảo thủ hơn.

Prepositions

to in

'orthodox to' thường đi với một hệ thống, niềm tin cụ thể. Ví dụ: 'orthodox to Catholic beliefs'. 'orthodox in' thường đi với một lĩnh vực hoặc cách tiếp cận. Ví dụ: 'orthodox in their approach to education'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orthodox methods
  • traditional traditional orthodox methods
    (các phương pháp chính thống truyền thống)
  • conventional conventional orthodox methods
    (các phương pháp chính thống thông thường)
  • standard standard orthodox methods
    (các phương pháp chính thống tiêu chuẩn)
  • unorthodox unorthodox methods
    (các phương pháp phi chính thống (đối lập với orthodox))
Verb + orthodox methods
  • employ employ orthodox methods
    (áp dụng các phương pháp chính thống)
  • use use orthodox methods
    (sử dụng các phương pháp chính thống)
  • follow follow orthodox methods
    (tuân theo các phương pháp chính thống)
  • abandon abandon orthodox methods
    (từ bỏ các phương pháp chính thống)
  • depart from depart from orthodox methods
    (đi chệch khỏi các phương pháp chính thống)

Idioms

  • Stick to orthodox methods

    Tuân thủ/bám sát các phương pháp chính thống

    "Despite new technologies, many scientists still stick to orthodox methods for data collection."

    (Mặc dù có các công nghệ mới, nhiều nhà khoa học vẫn tuân thủ các phương pháp chính thống để thu thập dữ liệu.)

  • Break with orthodox methods

    Phá vỡ/bứt phá khỏi các phương pháp chính thống

    "The startup decided to break with orthodox methods of marketing to reach a younger audience."

    (Công ty khởi nghiệp quyết định phá vỡ các phương pháp tiếp thị chính thống để tiếp cận đối tượng khán giả trẻ hơn.)

  • Depart from orthodox methods

    Đi chệch/lệch khỏi các phương pháp chính thống

    "His research, which departed from orthodox methods, eventually led to a breakthrough."

    (Nghiên cứu của ông, đi chệch khỏi các phương pháp chính thống, cuối cùng đã dẫn đến một bước đột phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orthodox methods

adjective
Lật mặt

Tuân theo hoặc phù hợp với các quy tắc hoặc niềm tin truyền thống hoặc được chấp nhận chung của một tôn giáo, triết học hoặc thực hành.

"He took an orthodox approach to the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to implement orthodox methods to increase efficiency.
Công ty sẽ áp dụng các phương pháp chính thống để tăng hiệu quả.
Phủ định
They are not going to rely on orthodox methods; they prefer a more innovative approach.
Họ sẽ không dựa vào các phương pháp chính thống; họ thích một cách tiếp cận đổi mới hơn.
Nghi vấn
Is she going to use orthodox teaching methods in her class?
Cô ấy có định sử dụng các phương pháp giảng dạy chính thống trong lớp học của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orthodox methods".

Sự chấp nhận và thách thức các phương pháp chính thống

Trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học, y học đến giáo dục và kinh doanh, 'các phương pháp chính thống' thường đại diện cho những cách làm đã được kiểm chứng, chấp nhận rộng rãi và truyền lại qua nhiều thế hệ. Chúng mang lại sự ổn định, đáng tin cậy và là nền tảng cho sự phát triển. Tuy nhiên, lịch sử cũng chứng kiến nhiều trường hợp những phát kiến vĩ đại, những bước đột phá lại đến từ việc dám 'phá vỡ' hoặc 'đi chệch' khỏi các phương pháp chính thống. Việc cân bằng giữa việc tuân thủ các chuẩn mực đã được thiết lập và khám phá những con đường mới là một thách thức liên tục trong sự phát triển của xã hội.

Vai trò của truyền thống và đổi mới

Khái niệm 'phương pháp chính thống' liên quan mật thiết đến vai trò của truyền thống trong xã hội. Trong khi truyền thống cung cấp nền tảng và sự liên tục, đổi mới lại thúc đẩy tiến bộ. 'Các phương pháp chính thống' thường được xem là an toàn và hiệu quả theo những cách đã biết, nhưng đôi khi chúng cũng có thể trở thành rào cản cho sự sáng tạo và tiến bộ nếu không được đánh giá lại. Việc hiểu rõ bối cảnh và lý do đằng sau các phương pháp chính thống giúp chúng ta quyết định khi nào nên tuân thủ và khi nào cần tìm kiếm những cách tiếp cận mới mẻ hơn.