(Top Banner Ad)
unconventional tactic
C1
Tính từ C1 Chiến lược, Kinh doanh, Quân sự

unconventional tactic

UK: /ˌʌnkənˈvenʃənəl ˈtæktɪk/ • US: /ˌʌnkənˈvenʃənəl ˈtæktɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chiến thuật độc đáo phương pháp khác thường biện pháp không chính thống mưu kế táo bạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not based on or conforming to what is generally done or believed.

Vietnamese Meaning

Không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được làm hoặc tin tưởng; khác thường, độc đáo, không theo quy ước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted an unconventional tactic to increase sales."

    "Công ty đã áp dụng một chiến thuật khác thường để tăng doanh số."

  • "Using social media for recruitment is now a conventional tactic, but it was once unconventional."

    "Sử dụng mạng xã hội để tuyển dụng hiện nay là một chiến thuật thông thường, nhưng trước đây nó là một chiến thuật khác thường."

  • "The rebels employed unconventional tactics, such as guerilla warfare, to fight the larger army."

    "Quân nổi dậy đã sử dụng các chiến thuật khác thường, chẳng hạn như chiến tranh du kích, để chống lại đội quân lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conventional thông thường, truyền thống, theo quy ước
Noun convention quy ước, hiệp định, hội nghị
Noun tactics chiến thuật
Adjective tactical thuộc về chiến thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến lược, Kinh doanh, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conventio
English
convention
English
unconventional
English
tactic
English
unconventional tactic

Từ 'Convention' đến 'Unconventional'

Từ 'convention' xuất phát từ tiếng Latin 'conventio', nghĩa là 'sự thỏa thuận, sự tụ họp'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa một quy tắc, một thông lệ được chấp nhận rộng rãi. Thêm tiền tố 'un-' vào 'conventional' tạo ra 'unconventional', có nghĩa là đi ngược lại hoặc không tuân theo những quy tắc, thông lệ đó. 'Tactic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'taktikos', liên quan đến việc sắp xếp và chỉ huy quân đội, sau đó được mở rộng ra để chỉ một kế hoạch hoặc chiến lược để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Tính từ 'unconventional' nhấn mạnh sự khác biệt so với chuẩn mực thông thường. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (sáng tạo, đột phá) hoặc tiêu cực (kỳ quặc, không phù hợp) tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'traditional', 'unconventional' mang sắc thái mạnh hơn về sự đối lập với các quy tắc và thông lệ đã được thiết lập. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, kinh doanh, và chiến lược để mô tả những phương pháp tiếp cận mới lạ và không chính thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unconventional tactic
  • bold bold unconventional tactic
    (chiến thuật khác thường táo bạo)
  • risky risky unconventional tactic
    (chiến thuật khác thường đầy rủi ro)
  • surprising surprising unconventional tactic
    (chiến thuật khác thường gây bất ngờ)
Verb + unconventional tactic
  • employ employ an unconventional tactic
    (sử dụng một chiến thuật khác thường)
  • use use an unconventional tactic
    (dùng một chiến thuật khác thường)
  • adopt adopt an unconventional tactic
    (áp dụng một chiến thuật khác thường)

Idioms

  • think outside the box

    suy nghĩ sáng tạo, khác biệt

    "To solve this problem, we need to think outside the box and come up with some unconventional tactics."

    (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần phải suy nghĩ sáng tạo và đưa ra một vài chiến thuật khác thường.)

  • play hardball

    cứng rắn, quyết liệt

    "The company is playing hardball in negotiations, employing unconventional tactics to get what they want."

    (Công ty đang chơi rất cứng rắn trong các cuộc đàm phán, sử dụng các chiến thuật khác thường để đạt được những gì họ muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconventional tactic

Tính từ
Lật mặt

Không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được làm hoặc tin tưởng; khác thường, độc đáo, không theo quy ước.

"The company adopted an unconventional tactic to increase sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the team employed such an unconventional tactic led to their unexpected victory is now widely accepted.
Việc đội sử dụng một chiến thuật khác thường như vậy dẫn đến chiến thắng bất ngờ của họ hiện được chấp nhận rộng rãi.
Phủ định
Whether the company will adopt unconventional tactics in their marketing strategy is not yet known.
Liệu công ty có áp dụng các chiến thuật khác thường trong chiến lược tiếp thị của họ hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the general chose such an unconventional tactic remains a mystery to military historians.
Tại sao vị tướng lại chọn một chiến thuật khác thường như vậy vẫn là một bí ẩn đối với các nhà sử học quân sự.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional tactic".

Đổi mới và Sáng tạo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và công nghệ, việc sử dụng các 'unconventional tactics' thường được coi là dấu hiệu của sự đổi mới và sáng tạo. Các công ty thường khuyến khích nhân viên 'think outside the box' để tìm ra các giải pháp độc đáo và hiệu quả.

Chấp nhận rủi ro

Việc sử dụng các 'unconventional tactics' thường đi kèm với việc chấp nhận rủi ro. Trong một số trường hợp, sự thành công lớn chỉ đến khi người ta dám thử những điều khác biệt, vượt ra khỏi những lối mòn thông thường. Tuy nhiên, cũng cần phải cân nhắc kỹ lưỡng các rủi ro tiềm ẩn trước khi áp dụng.