(Top Banner Ad)
undefined boundary
C1
Tính từ + Danh từ C1 Toán học, Khoa học máy tính, Triết học, Quan hệ quốc tế, Luật

undefined boundary

UK: /ˌʌndɪˈfaɪnd ˈbaʊndri/ • US: /ˌʌndɪˈfaɪnd ˈbaʊndri/

Nghĩa tiếng Việt

ranh giới không xác định biên giới không rõ ràng giới hạn không rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limit or edge that is not clearly established or determined.

Vietnamese Meaning

Một giới hạn hoặc ranh giới không được thiết lập hoặc xác định rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The undefined boundary between art and design often leads to interesting discussions."

    "Ranh giới không rõ ràng giữa nghệ thuật và thiết kế thường dẫn đến những cuộc thảo luận thú vị."

  • "The undefined boundary of the protected area made enforcement difficult."

    "Ranh giới không rõ ràng của khu vực được bảo vệ gây khó khăn cho việc thực thi."

  • "In quantum mechanics, there is often an undefined boundary between the observer and the observed."

    "Trong cơ học lượng tử, thường có một ranh giới không rõ ràng giữa người quan sát và đối tượng được quan sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb define định nghĩa, xác định
Noun definition sự định nghĩa, lời định nghĩa
Adjective definite rõ ràng, xác định
Adjective indefinite không rõ ràng, không xác định
Adjective definable có thể định nghĩa được
Adjective undefinable không thể định nghĩa được
Noun boundary ranh giới, biên giới
Verb bound giới hạn, bao quanh
Adjective bounded có giới hạn
Adjective unbounded không giới hạn

Synonyms

vague border (biên giới mơ hồ)unclear demarcation (sự phân giới không rõ ràng)blurred line (ranh giới bị làm mờ)

Antonyms

well-defined boundary (ranh giới được xác định rõ ràng)clear boundary (ranh giới rõ ràng)

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Triết học, Quan hệ quốc tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
finis
Latin
defīnīre
Old French
définir
Middle English
definen
English
define
English
undefined
Old French
bodne
Middle English
bounde
English
boundary

Nguồn gốc của "undefined boundary"

Cụm từ "undefined boundary" (ranh giới không xác định) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Undefined" có tiền tố phủ định "un-" từ tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không') và từ gốc "defined" có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'definire' (nghĩa là 'đặt giới hạn', 'xác định'). Trong khi đó, "boundary" có nguồn gốc từ 'bodne' trong tiếng Pháp cổ, cũng có nghĩa là 'giới hạn' hoặc 'biên giới'. Khi ghép lại, cụm từ này mô tả một đường phân chia, một giới hạn hoặc một phạm vi mà tính chất, vị trí hay sự rõ ràng của nó chưa được định nghĩa hoặc xác định một cách rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mà sự thiếu rõ ràng về ranh giới gây ra sự mơ hồ hoặc khó khăn trong việc xác định hoặc phân biệt. Nó nhấn mạnh vào trạng thái không chắc chắn và thiếu định nghĩa của ranh giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + undefined boundary
  • create create an undefined boundary
    (tạo ra một ranh giới không xác định)
  • have have an undefined boundary
    (có một ranh giới không xác định)
  • operate with operate with an undefined boundary
    (hoạt động với một ranh giới không xác định)
  • push push the undefined boundary
    (đẩy ranh giới không xác định (ý là thử thách giới hạn))
Adjective + undefined boundary
  • a problematic a problematic undefined boundary
    (một ranh giới không xác định gây ra vấn đề)
  • a vague a vague undefined boundary
    (một ranh giới không xác định mơ hồ)
  • an inherently an inherently undefined boundary
    (một ranh giới vốn dĩ không xác định)

Idioms

  • to operate with an undefined boundary

    hoạt động hoặc làm việc trong một tình huống mà giới hạn hoặc quy tắc không rõ ràng.

    "The startup had to operate with an undefined boundary regarding its data privacy policy due to new regulations."

    (Công ty khởi nghiệp phải hoạt động với một ranh giới không xác định về chính sách bảo mật dữ liệu do các quy định mới.)

  • to navigate an undefined boundary

    xoay sở hoặc tìm cách vượt qua một tình huống có các giới hạn không rõ ràng, đòi hỏi sự khéo léo và thận trọng.

    "Diplomats must often navigate an undefined boundary between national interests and international cooperation."

    (Các nhà ngoại giao thường phải điều hướng một ranh giới không xác định giữa lợi ích quốc gia và hợp tác quốc tế.)

  • to exist in an area of undefined boundary

    tồn tại trong một lĩnh vực hoặc khu vực mà các ranh giới, quy tắc hoặc định nghĩa chưa được thiết lập rõ ràng.

    "Quantum physics often exists in an area of undefined boundary, challenging classical understanding."

    (Vật lý lượng tử thường tồn tại trong một lĩnh vực có ranh giới không xác định, thách thức sự hiểu biết cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undefined boundary

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một giới hạn hoặc ranh giới không được thiết lập hoặc xác định rõ ràng.

"The undefined boundary between art and design often leads to interesting discussions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undefined boundary".

Ranh giới cá nhân và chuyên nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm về không gian cá nhân và ranh giới chuyên nghiệp rất quan trọng, nhưng thường được hiểu ngầm hơn là xác định rõ ràng. Điều này có thể dẫn đến 'ranh giới không xác định' gây khó chịu hoặc xung đột, đặc biệt trong các tương tác đa văn hóa nơi các chuẩn mực này khác nhau. Ví dụ, liệu có nên trả lời tin nhắn công việc vào cuối tuần hay không có thể là một ranh giới không xác định giữa công việc và đời sống cá nhân.

Vùng xám đạo đức và pháp lý

Trong đạo đức và luật pháp, các tình huống có 'ranh giới không xác định' thường được gọi là 'vùng xám' (gray areas). Đây là những tình huống mà các quy tắc đạo đức hoặc pháp lý không thể áp dụng một cách rõ ràng, đòi hỏi sự đánh giá cẩn thận và thường dẫn đến tranh luận. Khái niệm này phổ biến trên toàn cầu nhưng thường được thảo luận bằng thuật ngữ như vậy trong diễn ngôn phương Tây, nhấn mạnh sự phức tạp khi không có câu trả lời đen-trắng rõ ràng.