undefined boundary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A limit or edge that is not clearly established or determined.
Vietnamese Meaning
Một giới hạn hoặc ranh giới không được thiết lập hoặc xác định rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The undefined boundary between art and design often leads to interesting discussions."
"Ranh giới không rõ ràng giữa nghệ thuật và thiết kế thường dẫn đến những cuộc thảo luận thú vị."
-
"The undefined boundary of the protected area made enforcement difficult."
"Ranh giới không rõ ràng của khu vực được bảo vệ gây khó khăn cho việc thực thi."
-
"In quantum mechanics, there is often an undefined boundary between the observer and the observed."
"Trong cơ học lượng tử, thường có một ranh giới không rõ ràng giữa người quan sát và đối tượng được quan sát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | define | định nghĩa, xác định |
| Noun | definition | sự định nghĩa, lời định nghĩa |
| Adjective | definite | rõ ràng, xác định |
| Adjective | indefinite | không rõ ràng, không xác định |
| Adjective | definable | có thể định nghĩa được |
| Adjective | undefinable | không thể định nghĩa được |
| Noun | boundary | ranh giới, biên giới |
| Verb | bound | giới hạn, bao quanh |
| Adjective | bounded | có giới hạn |
| Adjective | unbounded | không giới hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mà sự thiếu rõ ràng về ranh giới gây ra sự mơ hồ hoặc khó khăn trong việc xác định hoặc phân biệt. Nó nhấn mạnh vào trạng thái không chắc chắn và thiếu định nghĩa của ranh giới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create an undefined boundary (tạo ra một ranh giới không xác định)
-
have have an undefined boundary (có một ranh giới không xác định)
-
operate with operate with an undefined boundary (hoạt động với một ranh giới không xác định)
-
push push the undefined boundary (đẩy ranh giới không xác định (ý là thử thách giới hạn))
-
a problematic a problematic undefined boundary (một ranh giới không xác định gây ra vấn đề)
-
a vague a vague undefined boundary (một ranh giới không xác định mơ hồ)
-
an inherently an inherently undefined boundary (một ranh giới vốn dĩ không xác định)
Idioms
-
to operate with an undefined boundary
hoạt động hoặc làm việc trong một tình huống mà giới hạn hoặc quy tắc không rõ ràng.
"The startup had to operate with an undefined boundary regarding its data privacy policy due to new regulations."
(Công ty khởi nghiệp phải hoạt động với một ranh giới không xác định về chính sách bảo mật dữ liệu do các quy định mới.)
-
to navigate an undefined boundary
xoay sở hoặc tìm cách vượt qua một tình huống có các giới hạn không rõ ràng, đòi hỏi sự khéo léo và thận trọng.
"Diplomats must often navigate an undefined boundary between national interests and international cooperation."
(Các nhà ngoại giao thường phải điều hướng một ranh giới không xác định giữa lợi ích quốc gia và hợp tác quốc tế.)
-
to exist in an area of undefined boundary
tồn tại trong một lĩnh vực hoặc khu vực mà các ranh giới, quy tắc hoặc định nghĩa chưa được thiết lập rõ ràng.
"Quantum physics often exists in an area of undefined boundary, challenging classical understanding."
(Vật lý lượng tử thường tồn tại trong một lĩnh vực có ranh giới không xác định, thách thức sự hiểu biết cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undefined boundary
Tính từ + Danh từMột giới hạn hoặc ranh giới không được thiết lập hoặc xác định rõ ràng.
"The undefined boundary between art and design often leads to interesting discussions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undefined boundary".
