(Top Banner Ad)
incontrovertible truth
C1
Cụm danh từ C1 Triết học, Logic, Pháp luật

incontrovertible truth

UK: /ˌɪnkɒntrəˈvɜːtəbl truːθ/ • US: /ˌɪnˌkɑːntrəˈvɜːrtəbl truːθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật không thể chối cãi sự thật hiển nhiên chân lý không thể bác bỏ lẽ phải hiển nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fact or statement that is impossible to deny or disprove; something that is undeniably true.

Vietnamese Meaning

Một sự thật hoặc tuyên bố không thể phủ nhận hoặc bác bỏ; một điều gì đó chắc chắn là đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is an incontrovertible truth that climate change is happening."

    "Một sự thật không thể chối cãi là biến đổi khí hậu đang diễn ra."

  • "The scientist presented incontrovertible truth that the drug was effective."

    "Nhà khoa học đã trình bày sự thật không thể chối cãi rằng loại thuốc này có hiệu quả."

  • "The evidence provided an incontrovertible truth about the defendant's guilt."

    "Bằng chứng cung cấp một sự thật không thể chối cãi về tội lỗi của bị cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective incontrovertible không thể chối cãi, không thể bác bỏ
Adverb incontrovertibly một cách không thể chối cãi/bác bỏ
Verb controvert tranh cãi, bác bỏ
Noun controversy cuộc tranh cãi, sự tranh luận
Adjective controversial gây tranh cãi
Noun truth sự thật, chân lý
Adjective true đúng, thật
Adverb truly thật sự, đúng là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Logic, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
contra
Latin
vertere
Medieval Latin
controvertō
English
controvert
English
incontrovertible
Proto-Germanic
*treuwō
Old English
trēowþ
Middle English
treuthe
English
truth

Nguồn gốc 'Incontrovertible': Không thể chối cãi!

Từ 'incontrovertible' có nghĩa 'không thể chối cãi' được ghép từ tiền tố Latin 'in-' (không), gốc 'contra' (chống lại), và 'vertere' (xoay/lật). Ban đầu, 'controvert' có nghĩa là 'tranh cãi, lật ngược'. Do đó, 'incontrovertible' ám chỉ điều gì đó mạnh mẽ đến mức không thể bị lật ngược hay tranh cãi. Khi kết hợp với 'truth' (sự thật - có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trēowþ' nghĩa là sự tin cậy, trung thực), cụm từ này dùng để chỉ một sự thật tuyệt đối, không ai có thể bác bỏ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để nhấn mạnh tính xác thực tuyệt đối của một điều gì đó. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với "obvious truth" (sự thật hiển nhiên) hoặc "undeniable truth" (sự thật không thể chối cãi). Tính từ "incontrovertible" cho thấy không có tranh cãi hợp lệ nào có thể được đưa ra để chống lại sự thật đó. Cần phân biệt với 'debatable truth' (sự thật còn tranh cãi được).

Prepositions

of about

- "incontrovertible truth of something": sự thật không thể chối cãi của điều gì đó.
- "incontrovertible truth about something": sự thật không thể chối cãi về điều gì đó.
Giới từ thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà sự thật đó liên quan đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incontrovertible truth
  • absolute absolute incontrovertible truth
    (chân lý tuyệt đối không thể chối cãi)
  • undeniable undeniable incontrovertible truth
    (sự thật không thể phủ nhận và không thể chối cãi)
  • historical historical incontrovertible truth
    (chân lý lịch sử không thể chối cãi)
Verb + incontrovertible truth
  • establish establish an incontrovertible truth
    (thiết lập một chân lý không thể chối cãi)
  • present present an incontrovertible truth
    (trình bày một chân lý không thể chối cãi)
  • accept accept the incontrovertible truth
    (chấp nhận sự thật không thể chối cãi)
  • prove prove an incontrovertible truth
    (chứng minh một chân lý không thể chối cãi)

Idioms

  • The incontrovertible truth is that...

    Sự thật không thể chối cãi là...

    "The incontrovertible truth is that climate change is happening."

    (Sự thật không thể chối cãi là biến đổi khí hậu đang diễn ra.)

  • To state/present an incontrovertible truth.

    Trình bày/nêu ra một chân lý không thể chối cãi.

    "The scientist presented an incontrovertible truth with his data."

    (Nhà khoa học đã trình bày một chân lý không thể chối cãi bằng dữ liệu của mình.)

  • To recognize/accept an incontrovertible truth.

    Công nhận/chấp nhận một chân lý không thể chối cãi.

    "We must recognize the incontrovertible truth about human rights."

    (Chúng ta phải công nhận chân lý không thể chối cãi về quyền con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incontrovertible truth

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự thật hoặc tuyên bố không thể phủ nhận hoặc bác bỏ; một điều gì đó chắc chắn là đúng.

"It is an incontrovertible truth that climate change is happening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incontrovertible truth".

Tầm quan trọng trong khoa học và pháp luật

Cụm từ 'incontrovertible truth' thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu tính chính xác và bằng chứng cao như khoa học và pháp luật. Trong khoa học, nó ám chỉ những kết quả đã được chứng minh qua nhiều thử nghiệm và không thể bác bỏ. Trong pháp luật, nó dùng để chỉ những bằng chứng rõ ràng, không thể tranh cãi, đủ để kết tội hoặc minh oan cho một người.

Nền tảng của sự thật và kiến thức

Trong triết học và tư duy logic phương Tây, khái niệm 'chân lý không thể chối cãi' đóng vai trò nền tảng cho việc xây dựng kiến thức và hiểu biết. Nó là cột mốc để phân biệt giữa niềm tin cá nhân và những sự thật khách quan, giúp con người tiến bộ trong việc tìm kiếm sự thật và hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới.