universal truth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statement or idea that is considered true for all people at all times, regardless of culture or circumstance.
Vietnamese Meaning
Một tuyên bố hoặc ý tưởng được coi là đúng đối với tất cả mọi người ở mọi thời điểm, bất kể văn hóa hoặc hoàn cảnh nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is a universal truth that all humans are mortal."
"Một sự thật phổ quát là tất cả con người đều phải chết."
-
"The existence of gravity is often cited as a universal truth."
"Sự tồn tại của trọng lực thường được trích dẫn như một sự thật phổ quát."
-
"Some argue that there are no universal truths, only culturally specific beliefs."
"Một số người cho rằng không có sự thật phổ quát nào, chỉ có những niềm tin đặc trưng cho từng nền văn hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | universal | phổ quát, toàn cầu, chung |
| N | universe | vũ trụ, toàn thể |
| N | universality | tính phổ quát, tính phổ biến |
| Adv | universally | một cách phổ quát, khắp nơi |
| N | truth | sự thật, chân lý |
| Adj | true | đúng, chân thật |
| Adv | truly | thật sự, thực lòng |
| Adj | truthful | chân thật, thật thà |
| N | untruth | điều không thật, lời nói dối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận triết học, khoa học và đạo đức. Nó ngụ ý một sự thật tuyệt đối, không thể chối cãi và không phụ thuộc vào quan điểm cá nhân. Sự khác biệt giữa 'universal truth' và 'general truth' nằm ở tính tuyệt đối; 'general truth' chỉ đúng trong hầu hết các trường hợp, trong khi 'universal truth' được cho là đúng trong mọi trường hợp.
Prepositions
'Truth about' được dùng để chỉ sự thật về một chủ đề cụ thể. 'Truth of' được dùng để nhấn mạnh bản chất thật sự của một điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
undeniable an undeniable universal truth (một chân lý phổ quát không thể phủ nhận)
-
fundamental a fundamental universal truth (một chân lý phổ quát cơ bản)
-
simple a simple universal truth (một chân lý phổ quát đơn giản)
-
profound a profound universal truth (một chân lý phổ quát sâu sắc)
-
recognize recognize a universal truth (công nhận một chân lý phổ quát)
-
seek seek universal truths (tìm kiếm những chân lý phổ quát)
-
discover discover a universal truth (khám phá một chân lý phổ quát)
-
hold hold a universal truth (to be...) (coi một chân lý phổ quát là...)
Idioms
-
It's a universal truth that...
Đó là một chân lý phổ quát rằng... (dùng để khẳng định một điều gì đó là hiển nhiên đúng đắn)
"It's a universal truth that all living things strive for survival."
(Đó là một chân lý phổ quát rằng mọi sinh vật đều nỗ lực để sinh tồn.)
-
to grasp a universal truth
nắm bắt được một chân lý phổ quát (hiểu sâu sắc một sự thật có tính phổ quát)
"Through years of study, she hoped to grasp a universal truth about human nature."
(Qua nhiều năm nghiên cứu, cô ấy hy vọng nắm bắt được một chân lý phổ quát về bản chất con người.)
-
self-evident universal truth
chân lý phổ quát hiển nhiên (một sự thật không cần chứng minh vì nó rõ ràng)
"They declared that equality and freedom are self-evident universal truths."
(Họ tuyên bố rằng bình đẳng và tự do là những chân lý phổ quát hiển nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
universal truth
Danh từMột tuyên bố hoặc ý tưởng được coi là đúng đối với tất cả mọi người ở mọi thời điểm, bất kể văn hóa hoặc hoàn cảnh nào.
"It is a universal truth that all humans are mortal."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Universal truths are self-evident, aren't they? |
Những sự thật phổ quát thì hiển nhiên, đúng không? |
| Phủ định | That isn't a universal truth, is it? |
Đó không phải là một sự thật phổ quát, phải không? |
| Nghi vấn | Universal truth matters, doesn't it? |
Sự thật phổ quát quan trọng, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "universal truth".
