(Top Banner Ad)
universal truth
B2
Danh từ B2 Triết học, Khoa học, Đời sống

universal truth

UK: /ˌjuːnɪˈvɜːsəl truːθ/ • US: /ˌjuːnɪˈvɜːrsəl truːθ/

Nghĩa tiếng Việt

chân lý phổ quát sự thật phổ quát lẽ phải thường hằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement or idea that is considered true for all people at all times, regardless of culture or circumstance.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố hoặc ý tưởng được coi là đúng đối với tất cả mọi người ở mọi thời điểm, bất kể văn hóa hoặc hoàn cảnh nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is a universal truth that all humans are mortal."

    "Một sự thật phổ quát là tất cả con người đều phải chết."

  • "The existence of gravity is often cited as a universal truth."

    "Sự tồn tại của trọng lực thường được trích dẫn như một sự thật phổ quát."

  • "Some argue that there are no universal truths, only culturally specific beliefs."

    "Một số người cho rằng không có sự thật phổ quát nào, chỉ có những niềm tin đặc trưng cho từng nền văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj universal phổ quát, toàn cầu, chung
N universe vũ trụ, toàn thể
N universality tính phổ quát, tính phổ biến
Adv universally một cách phổ quát, khắp nơi
N truth sự thật, chân lý
Adj true đúng, chân thật
Adv truly thật sự, thực lòng
Adj truthful chân thật, thật thà
N untruth điều không thật, lời nói dối

Synonyms

absolute truth (sự thật tuyệt đối)fundamental truth (sự thật cơ bản)

Antonyms

relative truth (sự thật tương đối)subjective truth (sự thật chủ quan)

Related Words

axiom (tiên đề)law of nature (quy luật tự nhiên)

Subject Area

Triết học, Khoa học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*drew-
Proto-Germanic
*trewwō
Old English
trēowþ
Middle English
treuthe
Latin
universus
Latin
universalis
Old French
universel
Middle English
universal
English
universal truth

Nguồn gốc 'Truth' (Sự thật)

Từ 'truth' (sự thật) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'trēowþ', có nghĩa là sự trung thành, sự chắc chắn và tính xác thực. Gốc xa hơn là từ PIE (*drew-) mang ý nghĩa về sự vững chắc, kiên cố. Điều này ngụ ý rằng sự thật là điều gì đó đáng tin cậy, không thay đổi và đáng để bám vào.

Nguồn gốc 'Universal' (Phổ quát)

Từ 'universal' (phổ quát, toàn cầu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'universalis', nghĩa là 'thuộc về toàn thể'. Từ này lại xuất phát từ 'universus', nghĩa là 'toàn bộ, tất cả', được tạo thành từ 'unus' (một) và 'vertere' (quay, xoay). Điều này gợi lên ý tưởng về một điều bao trùm, áp dụng cho mọi thứ, mọi nơi.

Sự kết hợp thành 'Chân lý phổ quát'

Khi 'universal' và 'truth' kết hợp, chúng tạo thành 'universal truth' (chân lý phổ quát). Cụm từ này mô tả một điều đúng đắn, không thể chối cãi, áp dụng cho tất cả mọi người, mọi nơi và mọi thời đại, vượt qua mọi ranh giới văn hóa hay quan điểm cá nhân. Đó là một sự thật mang tính khách quan và toàn diện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận triết học, khoa học và đạo đức. Nó ngụ ý một sự thật tuyệt đối, không thể chối cãi và không phụ thuộc vào quan điểm cá nhân. Sự khác biệt giữa 'universal truth' và 'general truth' nằm ở tính tuyệt đối; 'general truth' chỉ đúng trong hầu hết các trường hợp, trong khi 'universal truth' được cho là đúng trong mọi trường hợp.

Prepositions

about of

'Truth about' được dùng để chỉ sự thật về một chủ đề cụ thể. 'Truth of' được dùng để nhấn mạnh bản chất thật sự của một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + universal truth
  • undeniable an undeniable universal truth
    (một chân lý phổ quát không thể phủ nhận)
  • fundamental a fundamental universal truth
    (một chân lý phổ quát cơ bản)
  • simple a simple universal truth
    (một chân lý phổ quát đơn giản)
  • profound a profound universal truth
    (một chân lý phổ quát sâu sắc)
Verb + universal truth
  • recognize recognize a universal truth
    (công nhận một chân lý phổ quát)
  • seek seek universal truths
    (tìm kiếm những chân lý phổ quát)
  • discover discover a universal truth
    (khám phá một chân lý phổ quát)
  • hold hold a universal truth (to be...)
    (coi một chân lý phổ quát là...)

Idioms

  • It's a universal truth that...

    Đó là một chân lý phổ quát rằng... (dùng để khẳng định một điều gì đó là hiển nhiên đúng đắn)

    "It's a universal truth that all living things strive for survival."

    (Đó là một chân lý phổ quát rằng mọi sinh vật đều nỗ lực để sinh tồn.)

  • to grasp a universal truth

    nắm bắt được một chân lý phổ quát (hiểu sâu sắc một sự thật có tính phổ quát)

    "Through years of study, she hoped to grasp a universal truth about human nature."

    (Qua nhiều năm nghiên cứu, cô ấy hy vọng nắm bắt được một chân lý phổ quát về bản chất con người.)

  • self-evident universal truth

    chân lý phổ quát hiển nhiên (một sự thật không cần chứng minh vì nó rõ ràng)

    "They declared that equality and freedom are self-evident universal truths."

    (Họ tuyên bố rằng bình đẳng và tự do là những chân lý phổ quát hiển nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

universal truth

Danh từ
Lật mặt

Một tuyên bố hoặc ý tưởng được coi là đúng đối với tất cả mọi người ở mọi thời điểm, bất kể văn hóa hoặc hoàn cảnh nào.

"It is a universal truth that all humans are mortal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Universal truths are self-evident, aren't they?
Những sự thật phổ quát thì hiển nhiên, đúng không?
Phủ định
That isn't a universal truth, is it?
Đó không phải là một sự thật phổ quát, phải không?
Nghi vấn
Universal truth matters, doesn't it?
Sự thật phổ quát quan trọng, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "universal truth".

Chân lý phổ quát trong Triết học và Khoa học

Trong triết học và khoa học, 'chân lý phổ quát' là một khái niệm trung tâm, chỉ những nguyên tắc, định luật hoặc sự thật áp dụng cho mọi trường hợp, không bị ảnh hưởng bởi quan điểm cá nhân, văn hóa hay bối cảnh cụ thể. Ví dụ, các định luật vật lý (như định luật hấp dẫn) thường được coi là chân lý phổ quát vì chúng được cho là đúng ở mọi nơi trong vũ trụ. Các nhà triết học từ thời Hy Lạp cổ đại đến nay đã không ngừng tìm kiếm những chân lý phổ quát về đạo đức, logic và bản chất của thực tại.

Chân lý phổ quát trong Đạo đức và Tôn giáo

Trong nhiều hệ thống đạo đức và tôn giáo, có những giá trị hoặc nguyên tắc được coi là chân lý phổ quát, áp dụng cho toàn nhân loại, bất kể chủng tộc, tín ngưỡng hay địa lý. Ví dụ, ý niệm về lòng trắc ẩn, sự công bằng, lòng nhân ái, hoặc không làm hại người khác thường được coi là các chân lý đạo đức phổ quát. Chúng hình thành nền tảng cho nhiều luật pháp và quy tắc xã hội trên thế giới, phản ánh niềm tin vào một bộ chuẩn mực đạo đức chung cho con người.