(Top Banner Ad)
irrefutable truth
C1
Noun Phrase C1 Triết học, Logic, Tranh biện

irrefutable truth

UK: /ˌɪrɪˈfjuːtəbəl truːθ/ • US: /ˌɪrɪˈfjuːtəbəl truːθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật không thể chối cãi sự thật không thể bác bỏ chân lý không thể chối cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fact or statement that cannot be denied or disproven.

Vietnamese Meaning

Một sự thật hoặc tuyên bố không thể phủ nhận hoặc bác bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientific evidence presented an irrefutable truth about the effects of climate change."

    "Bằng chứng khoa học đã trình bày một sự thật không thể bác bỏ về những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu."

  • "The DNA evidence provided irrefutable truth about the suspect's involvement."

    "Bằng chứng DNA đã cung cấp sự thật không thể chối cãi về sự liên quan của nghi phạm."

  • "The data presented an irrefutable truth about the decline in sales."

    "Dữ liệu đã trình bày một sự thật không thể bác bỏ về sự sụt giảm doanh số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irrefutable không thể bác bỏ, không thể chối cãi
Noun truth sự thật
Adverb truly thật sự, chân thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Logic, Tranh biện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irrefutabilis
English
irrefutable
English
truth

Nguồn gốc của 'irrefutable'

Từ 'irrefutable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'irrefutabilis', có nghĩa là 'không thể bác bỏ'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'ir-' (không) và 'refutabilis' (có thể bác bỏ), xuất phát từ động từ 'refutare' (bác bỏ). Ý tưởng về một điều gì đó không thể bác bỏ đã tồn tại từ thời cổ đại, khi các nhà triết học và nhà hùng biện tranh luận về những chân lý tuyệt đối.

Nguồn gốc của 'truth'

Từ 'truth' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trīewþ', có nghĩa là 'sự thật, đức tin, lòng trung thành'. Nó liên quan đến các từ như 'true' (đúng) và 'troth' (lời hứa). Ý nghĩa cốt lõi của sự thật là sự phù hợp với thực tế hoặc sự thật, một khái niệm cơ bản trong nhiều nền văn hóa và hệ tư tưởng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính xác thực tuyệt đối của một điều gì đó. Nó thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, chứng minh toán học hoặc trong các tình huống khi tính đúng đắn là điều tối quan trọng. So sánh với 'undeniable truth' hoặc 'unquestionable truth,' 'irrefutable truth' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về bằng chứng và lý lẽ không thể lay chuyển.

Prepositions

of about

of: Sử dụng để chỉ bản chất của sự thật. Ví dụ: 'This is an irrefutable truth of nature.' about: Sử dụng để nói về sự thật về điều gì đó. Ví dụ: 'He presented irrefutable truth about the company's financial situation'

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • The truth will out.

    Sự thật cuối cùng sẽ được phơi bày/lộ ra.

    "He tried to hide his mistake, but the truth will out."

    (Anh ta cố gắng che giấu sai lầm của mình, nhưng sự thật cuối cùng sẽ bị phơi bày.)

  • Face the truth.

    Đối mặt với sự thật.

    "It's time to face the truth about your situation."

    (Đã đến lúc bạn phải đối mặt với sự thật về tình huống của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrefutable truth

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự thật hoặc tuyên bố không thể phủ nhận hoặc bác bỏ.

"The scientific evidence presented an irrefutable truth about the effects of climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrefutable truth".

Khái niệm Sự thật trong Triết học

Trong triết học phương Tây, sự thật là một chủ đề tranh luận lâu đời. Các triết gia như Plato và Aristotle đã khám phá các định nghĩa khác nhau về sự thật, từ sự tương ứng với thực tế đến sự mạch lạc nội tại. Quan niệm về 'irrefutable truth' thường liên quan đến các chân lý logic hoặc toán học, nhưng việc áp dụng nó vào các vấn đề đạo đức hoặc chính trị thường gây tranh cãi hơn.