(Top Banner Ad)
indisputable truth
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Triết học, Logic, Nhận thức luận

indisputable truth

UK: /ˌɪndɪˈspjuːtəbəl truːθ/ • US: /ˌɪndɪˈspjuːtəbəl truːθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật không thể tranh cãi sự thật hiển nhiên chân lý không thể chối cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fact or statement that is undeniably true and cannot be reasonably challenged or questioned.

Vietnamese Meaning

Một sự thật hoặc tuyên bố không thể chối cãi, chắc chắn đúng và không thể bị thách thức hoặc nghi ngờ một cách hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is an indisputable truth that all humans are mortal."

    "Một sự thật không thể chối cãi là tất cả con người đều phải chết."

  • "The judge acknowledged that the evidence presented established an indisputable truth."

    "Thẩm phán thừa nhận rằng bằng chứng được trình bày đã thiết lập một sự thật không thể chối cãi."

  • "It's an indisputable truth that regular exercise is beneficial for health."

    "Một sự thật không thể chối cãi là tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective indisputable không thể tranh cãi, hiển nhiên
Adverb indisputably một cách không thể tranh cãi, rõ ràng
Verb dispute tranh cãi, phản đối
Noun dispute sự tranh chấp, cuộc tranh luận
Adjective disputable có thể tranh cãi, gây tranh cãi
Adjective undisputed không bị tranh cãi, được chấp nhận rộng rãi
Noun truth sự thật, chân lý
Adjective true đúng, thật
Adverb truly thực sự, chân thành
Adjective truthful trung thực, đúng sự thật
Noun untruth điều không thật, lời nói dối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Logic, Nhận thức luận

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*drew-
Proto-Germanic
*trewwitha
Old English
trēowth
Latin
disputare
Old French
desputer
English
dispute
English
indisputable
English
truth
English (phrase)
indisputable truth

Nguồn gốc 'Indisputable Truth'

Cụm từ 'indisputable truth' (sự thật không thể chối cãi) được ghép từ hai thành phần chính. Từ 'indisputable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disputare' (nghĩa là 'tranh luận, chất vấn') qua tiếng Pháp cổ 'desputer', sau đó được thêm tiền tố phủ định 'in-' (không) và hậu tố '-able' (có thể), tạo nên nghĩa 'không thể tranh cãi'. 'Truth' là một từ có lịch sử lâu đời trong tiếng Anh, xuất phát từ gốc Proto-Germanic chỉ sự trung thực, đáng tin cậy. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm mạnh mẽ về sự thật tuyệt đối, không ai có thể phủ nhận hay bác bỏ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính xác thực tuyệt đối của một sự thật. Nó thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, diễn thuyết hoặc văn bản học thuật để khẳng định một điểm quan trọng. Sự khác biệt so với "obvious truth" (sự thật hiển nhiên) là "indisputable truth" mang tính khách quan và được chứng minh hoặc chấp nhận rộng rãi hơn, trong khi "obvious truth" có thể mang tính chủ quan hoặc chỉ rõ ràng đối với một số người. So với 'absolute truth' (sự thật tuyệt đối), 'indisputable truth' thường mang tính thực tiễn, dễ kiểm chứng hơn, trong khi 'absolute truth' mang tính triết học, khó chứng minh hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indisputable truth
  • an an indisputable truth
    (một sự thật không thể chối cãi)
  • the the indisputable truth
    (sự thật không thể chối cãi đó)
  • a fundamental a fundamental indisputable truth
    (một sự thật cơ bản không thể chối cãi)
Verb + indisputable truth
  • establish establish an indisputable truth
    (thiết lập/chứng minh một sự thật không thể chối cãi)
  • reveal reveal the indisputable truth
    (tiết lộ sự thật không thể chối cãi)
  • acknowledge acknowledge the indisputable truth
    (thừa nhận sự thật không thể chối cãi)
  • face face the indisputable truth
    (đối mặt với sự thật không thể chối cãi)
  • accept accept the indisputable truth
    (chấp nhận sự thật không thể chối cãi)

Idioms

  • It is an indisputable truth that...

    Đây là một sự thật hiển nhiên rằng...

    "It is an indisputable truth that regular exercise improves overall health."

    (Đây là một sự thật hiển nhiên rằng tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe tổng thể.)

  • The indisputable truth is that...

    Sự thật không thể chối cãi là...

    "The indisputable truth is that we must adapt to new technologies to stay competitive."

    (Sự thật không thể chối cãi là chúng ta phải thích nghi với các công nghệ mới để duy trì tính cạnh tranh.)

  • to state an indisputable truth

    nêu lên một sự thật không thể chối cãi

    "The report merely stated an indisputable truth about the economic challenges."

    (Báo cáo chỉ đơn thuần nêu lên một sự thật không thể chối cãi về những thách thức kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indisputable truth

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một sự thật hoặc tuyên bố không thể chối cãi, chắc chắn đúng và không thể bị thách thức hoặc nghi ngờ một cách hợp lý.

"It is an indisputable truth that all humans are mortal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indisputable truth".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Pháp luật

Khái niệm 'sự thật không thể chối cãi' đóng vai trò trung tâm trong khoa học và hệ thống pháp luật phương Tây. Trong khoa học, nó liên quan đến những định luật, nguyên lý hay dữ liệu đã được kiểm chứng nhiều lần và có bằng chứng vững chắc. Trong pháp luật, việc xác lập các 'sự thật không thể chối cãi' là mục tiêu cuối cùng của quá trình điều tra và xét xử, nhằm thiết lập các sự kiện khách quan, không thể bị nghi ngờ, để đưa ra phán quyết công bằng và chính xác.

Chân lý khách quan và chủ quan

Trong triết học, có sự phân biệt rõ ràng giữa chân lý khách quan (objective truth) và chân lý chủ quan (subjective truth). 'Indisputable truth' thường ám chỉ chân lý khách quan – những sự thật tồn tại độc lập với niềm tin, cảm nhận hay ý kiến cá nhân. Việc tìm kiếm, chứng minh và chấp nhận những chân lý khách quan này là nền tảng cho sự phát triển của tri thức, khoa học và sự hiểu biết chung của nhân loại.