underestimate one's potential
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To estimate (something) to be smaller or less important than it actually is.
Vietnamese Meaning
Đánh giá thấp tiềm năng của ai đó, xem nhẹ khả năng thực sự của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Never underestimate your potential to achieve great things."
"Đừng bao giờ đánh giá thấp tiềm năng đạt được những điều vĩ đại của bạn."
-
"The coach underestimated the team's potential, leading to poor performance."
"Huấn luyện viên đã đánh giá thấp tiềm năng của đội, dẫn đến kết quả kém."
-
"Many people underestimate their own potential until they are faced with a challenge."
"Nhiều người đánh giá thấp tiềm năng của bản thân cho đến khi họ đối mặt với một thử thách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | underestimate | Đánh giá thấp |
| Noun | underestimation | Sự đánh giá thấp |
| Noun | potential | Tiềm năng, khả năng |
| Adjective | potential | Tiềm tàng, có tiềm năng |
| Adverb | potentially | Một cách tiềm tàng, có khả năng |
| Verb | overestimate | Đánh giá quá cao |
| Noun | overestimation | Sự đánh giá quá cao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc không nhận ra đầy đủ khả năng, tài năng hoặc cơ hội mà một người có. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót trong việc đánh giá đúng năng lực của bản thân hoặc người khác.
Prepositions
"Underestimate in" thường không được sử dụng trực tiếp với 'underestimate'. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn để chỉ sự đánh giá thấp trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "Underestimate in his problem-solving skills" (Đánh giá thấp khả năng giải quyết vấn đề của anh ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often underestimate one's potential (thường xuyên đánh giá thấp tiềm năng của bản thân)
-
easily easily underestimate one's potential (dễ dàng đánh giá thấp tiềm năng của bản thân)
-
severely severely underestimate one's potential (đánh giá thấp nghiêm trọng tiềm năng của bản thân)
-
consistently consistently underestimate one's potential (liên tục đánh giá thấp tiềm năng của bản thân)
-
tend to tend to underestimate one's potential (có xu hướng đánh giá thấp tiềm năng của bản thân)
-
risk risk to underestimate one's potential (có nguy cơ đánh giá thấp tiềm năng của bản thân)
-
learn not to learn not to underestimate one's potential (học cách không đánh giá thấp tiềm năng của bản thân)
-
stop stop underestimating one's potential (ngừng đánh giá thấp tiềm năng của bản thân)
-
true underestimate one's true potential (đánh giá thấp tiềm năng thật sự của bản thân)
-
full underestimate one's full potential (đánh giá thấp toàn bộ tiềm năng của bản thân)
-
vast underestimate one's vast potential (đánh giá thấp tiềm năng rộng lớn của bản thân)
-
untapped underestimate one's untapped potential (đánh giá thấp tiềm năng chưa được khai thác của bản thân)
Idioms
-
Never underestimate your potential.
Đừng bao giờ đánh giá thấp tiềm năng của bản thân.
"You might feel discouraged, but remember: Never underestimate your potential."
(Bạn có thể cảm thấy nản lòng, nhưng hãy nhớ: Đừng bao giờ đánh giá thấp tiềm năng của bản thân.)
-
It's easy to underestimate one's own potential.
Thật dễ để đánh giá thấp tiềm năng của chính mình.
"Don't let failures define you; it's easy to underestimate one's own potential after a setback."
(Đừng để những thất bại định nghĩa bạn; thật dễ để đánh giá thấp tiềm năng của chính mình sau một thất bại.)
-
To truly unlock one's potential, one must stop underestimating it.
Để thực sự khai mở tiềm năng của bản thân, người ta phải ngừng đánh giá thấp nó.
"Many successful people agree that to truly unlock one's potential, one must stop underestimating it."
(Nhiều người thành công đồng ý rằng để thực sự khai mở tiềm năng của bản thân, người ta phải ngừng đánh giá thấp nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underestimate one's potential
Động từĐánh giá thấp tiềm năng của ai đó, xem nhẹ khả năng thực sự của họ.
"Never underestimate your potential to achieve great things."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underestimate one's potential".
