(Top Banner Ad)
understand fully
B2
Động từ + Trạng từ B2 Tổng quát

understand fully

UK: /ˌʌndəˈstænd ˈfʊli/ • US: /ˌʌndərˈstænd ˈfʊli/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu một cách đầy đủ hiểu một cách trọn vẹn hiểu thấu đáo thấu hiểu hoàn toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To comprehend something completely and thoroughly.

Vietnamese Meaning

Hiểu một điều gì đó một cách trọn vẹn, toàn diện và sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I understand fully the implications of this decision."

    "Tôi hiểu một cách trọn vẹn những hệ quả của quyết định này."

  • "Do you understand fully what is required of you?"

    "Bạn có hiểu đầy đủ những gì được yêu cầu ở bạn không?"

  • "She didn't understand fully the risks involved."

    "Cô ấy đã không hiểu đầy đủ những rủi ro liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb understand Hiểu, nắm bắt, thấu hiểu
Noun understanding Sự hiểu biết, sự thấu hiểu, lòng thông cảm
Adjective understandable Có thể hiểu được, dễ hiểu
Adverb understandably Một cách dễ hiểu, có thể thông cảm được
Adjective full Đầy đủ, toàn bộ, trọn vẹn
Adverb fully Hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn

Synonyms

comprehend completely (hiểu một cách hoàn toàn)grasp thoroughly (nắm bắt một cách kỹ lưỡng)appreciate fully (đánh giá cao một cách đầy đủ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
understandan
Proto-Germanic
*understandaną
Proto-Indo-European
*inter-steh₂-

Nguồn gốc của 'understand' và 'fully'

Từ 'understand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'understandan', mang ý nghĩa 'đứng giữa' hoặc 'đứng vào giữa' một cái gì đó để nắm bắt, thấu hiểu. Nó gợi lên hình ảnh một người bao quanh một vấn đề để có thể nhìn nhận nó từ mọi phía. Trong khi đó, 'fully' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'full' (đầy đủ) và hậu tố '-ly', đơn giản có nghĩa là 'một cách hoàn toàn', 'đầy đủ'. Khi kết hợp lại, 'understand fully' có nghĩa là 'hiểu một cách trọn vẹn, không bỏ sót điều gì'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ thấu hiểu sâu sắc, không chỉ đơn thuần là nắm bắt thông tin mà còn hiểu rõ bản chất, nguyên nhân và hệ quả của vấn đề. 'Understand' có nghĩa là 'hiểu', còn 'fully' bổ nghĩa cho 'understand', làm tăng mức độ của sự hiểu biết. Nó khác với 'understand' đơn lẻ ở chỗ nó nhấn mạnh sự hoàn thiện và không có sự mơ hồ nào.

Prepositions

about the importance of

'Understand fully about': Nhấn mạnh việc hiểu trọn vẹn về một chủ đề, vấn đề nào đó. 'Understand fully the importance of': Nhấn mạnh việc thấu hiểu tầm quan trọng của điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Các trạng từ bổ trợ ('intensifying adverbs')
  • truly truly understand fully
    (thực sự hiểu rõ hoàn toàn)
  • deeply deeply understand fully
    (hiểu sâu sắc hoàn toàn)
  • really really understand fully
    (thực sự hiểu rõ)
  • properly properly understand fully
    (hiểu đúng đắn, hiểu thấu đáo)
Động từ + 'to understand fully'
  • need to need to understand fully
    (cần phải hiểu rõ hoàn toàn)
  • try to try to understand fully
    (cố gắng hiểu rõ hoàn toàn)
  • help to help to understand fully
    (giúp ai đó hiểu rõ hoàn toàn)
  • struggle to struggle to understand fully
    (gặp khó khăn để hiểu rõ hoàn toàn)

Idioms

  • make oneself fully understood

    Diễn đạt rõ ràng, làm cho người khác hiểu trọn vẹn ý của mình

    "It's important to speak slowly and clearly to make yourself fully understood."

    (Điều quan trọng là phải nói chậm và rõ ràng để người khác hiểu được hết ý của bạn.)

  • come to understand fully

    Dần dần hiểu rõ hoàn toàn, đạt được sự thấu hiểu trọn vẹn theo thời gian

    "Over time, I came to understand fully the challenges she was facing."

    (Theo thời gian, tôi dần dần hiểu rõ hoàn toàn những thách thức mà cô ấy đang phải đối mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

understand fully

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Hiểu một điều gì đó một cách trọn vẹn, toàn diện và sâu sắc.

"I understand fully the implications of this decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to fully understand the complex theories, but now she struggles.
Cô ấy đã từng hiểu đầy đủ các lý thuyết phức tạp, nhưng bây giờ cô ấy lại gặp khó khăn.
Phủ định
He didn't use to fully understand the instructions, so he often made mistakes.
Anh ấy đã từng không hiểu đầy đủ các hướng dẫn, vì vậy anh ấy thường mắc lỗi.
Nghi vấn
Did you use to fully understand the professor's lectures before taking this course?
Bạn đã từng hiểu đầy đủ các bài giảng của giáo sư trước khi tham gia khóa học này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "understand fully".

Giá trị của lắng nghe chủ động và thấu cảm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, để 'hiểu rõ hoàn toàn' một điều gì đó, người ta nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe chủ động và đặt mình vào vị trí của người khác (thấu cảm). Điều này giúp nắm bắt không chỉ thông tin trên bề mặt mà còn cả cảm xúc, động cơ và bối cảnh ẩn sau lời nói hoặc hành động.

Từ hiểu biết bề mặt đến thấu hiểu sâu sắc

Khái niệm 'hiểu rõ hoàn toàn' thường được liên kết với tư duy phản biện (critical thinking) và khả năng nhìn nhận các sắc thái (nuance) của vấn đề, thay vì chỉ dừng lại ở kiến thức bề mặt. Nó đòi hỏi sự phân tích, suy ngẫm và khả năng kết nối thông tin để đạt đến chiều sâu của sự việc, tránh hiểu lầm hoặc đánh giá phiến diện.