(Top Banner Ad)
underused
B2
adjective B2 Tổng quát

underused

UK: /ˌʌndəˈjuːzd/ • US: /ˌʌndərˈjuːzd/

Nghĩa tiếng Việt

không được sử dụng hết công suất không được tận dụng triệt để bị bỏ phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not used enough; not exploited or utilized to its full potential.

Vietnamese Meaning

Không được sử dụng đủ; không được khai thác hoặc sử dụng hết tiềm năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library's resources are underused by the students."

    "Các nguồn tài nguyên của thư viện không được sinh viên sử dụng nhiều."

  • "The building is underused and needs to be repurposed."

    "Tòa nhà không được sử dụng nhiều và cần được tái sử dụng."

  • "Many employees feel their skills are underused in their current jobs."

    "Nhiều nhân viên cảm thấy kỹ năng của họ không được sử dụng nhiều trong công việc hiện tại của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng
Adjective used đã sử dụng
Adjective unused chưa sử dụng
Noun usefulness tính hữu ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
underused

Nguồn gốc của 'underused'

Từ 'underused' đơn giản là sự kết hợp của tiền tố 'under-' (có nghĩa là 'dưới, không đủ') và động từ 'used' (được sử dụng). Nó miêu tả một cái gì đó không được sử dụng một cách đầy đủ hoặc hiệu quả. Ý tưởng này xuất hiện một cách tự nhiên khi con người bắt đầu nhận ra rằng họ không khai thác hết tiềm năng của các nguồn lực hoặc công cụ có sẵn.

Usage Note

Từ 'underused' mang nghĩa một cái gì đó, có thể là nguồn lực, kỹ năng, cơ sở vật chất, v.v., không được tận dụng hoặc sử dụng một cách hiệu quả như mong muốn. Nó thường ngụ ý rằng việc sử dụng nhiều hơn sẽ mang lại lợi ích hoặc kết quả tốt hơn. Khác với 'unused' (chưa sử dụng) là chưa hề được dùng tới, 'underused' cho thấy đã có sử dụng nhưng ở mức độ thấp hơn so với khả năng hoặc nhu cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underused
  • vastly vastly underused
    (bị bỏ phí rất nhiều)
  • severely severely underused
    (bị bỏ phí nghiêm trọng)
  • largely largely underused
    (phần lớn bị bỏ phí)
Verb + underused
  • remain remain underused
    (vẫn bị bỏ phí)
  • become become underused
    (trở nên bị bỏ phí)

Idioms

  • Underused potential

    Tiềm năng chưa được khai thác

    "She has underused potential in her career."

    (Cô ấy có tiềm năng chưa được khai thác trong sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underused

adjective
Lật mặt

Không được sử dụng đủ; không được khai thác hoặc sử dụng hết tiềm năng.

"The library's resources are underused by the students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have underused its new software, leading to significant losses.
Đến năm sau, công ty sẽ đã không tận dụng hết phần mềm mới của mình, dẫn đến những tổn thất đáng kể.
Phủ định
By the time the project is completed, they won't have underused any of the available resources.
Đến thời điểm dự án hoàn thành, họ sẽ không bỏ phí bất kỳ nguồn lực sẵn có nào.
Nghi vấn
Will the government have underused its budget by the end of the fiscal year?
Liệu chính phủ có sử dụng không hết ngân sách vào cuối năm tài chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underused".

Tận dụng tối đa nguồn lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, việc tận dụng tối đa nguồn lực là một giá trị quan trọng. Khái niệm 'underused' thường liên quan đến sự lãng phí và kém hiệu quả, điều này được xem là không tốt trong xã hội hiện đại.