underused
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không được sử dụng đủ; không được khai thác hoặc sử dụng hết tiềm năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The library's resources are underused by the students."
"Các nguồn tài nguyên của thư viện không được sinh viên sử dụng nhiều."
-
"The building is underused and needs to be repurposed."
"Tòa nhà không được sử dụng nhiều và cần được tái sử dụng."
-
"Many employees feel their skills are underused in their current jobs."
"Nhiều nhân viên cảm thấy kỹ năng của họ không được sử dụng nhiều trong công việc hiện tại của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | use | sử dụng |
| Adjective | used | đã sử dụng |
| Adjective | unused | chưa sử dụng |
| Noun | usefulness | tính hữu ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'underused' mang nghĩa một cái gì đó, có thể là nguồn lực, kỹ năng, cơ sở vật chất, v.v., không được tận dụng hoặc sử dụng một cách hiệu quả như mong muốn. Nó thường ngụ ý rằng việc sử dụng nhiều hơn sẽ mang lại lợi ích hoặc kết quả tốt hơn. Khác với 'unused' (chưa sử dụng) là chưa hề được dùng tới, 'underused' cho thấy đã có sử dụng nhưng ở mức độ thấp hơn so với khả năng hoặc nhu cầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vastly vastly underused (bị bỏ phí rất nhiều)
-
severely severely underused (bị bỏ phí nghiêm trọng)
-
largely largely underused (phần lớn bị bỏ phí)
-
remain remain underused (vẫn bị bỏ phí)
-
become become underused (trở nên bị bỏ phí)
Idioms
-
Underused potential
Tiềm năng chưa được khai thác
"She has underused potential in her career."
(Cô ấy có tiềm năng chưa được khai thác trong sự nghiệp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underused
adjectiveKhông được sử dụng đủ; không được khai thác hoặc sử dụng hết tiềm năng.
"The library's resources are underused by the students."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the company will have underused its new software, leading to significant losses. |
Đến năm sau, công ty sẽ đã không tận dụng hết phần mềm mới của mình, dẫn đến những tổn thất đáng kể. |
| Phủ định | By the time the project is completed, they won't have underused any of the available resources. |
Đến thời điểm dự án hoàn thành, họ sẽ không bỏ phí bất kỳ nguồn lực sẵn có nào. |
| Nghi vấn | Will the government have underused its budget by the end of the fiscal year? |
Liệu chính phủ có sử dụng không hết ngân sách vào cuối năm tài chính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underused".
