(Top Banner Ad)
overused
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học

overused

UK: /ˌəʊvəˈjuːzd/ • US: /ˌoʊvərˈjuːzd/

Nghĩa tiếng Việt

lạm dụng dùng quá nhiều quá quen thuộc sáo rỗng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used so often that it is no longer interesting or effective.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng quá thường xuyên đến mức không còn thú vị hoặc hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The phrase 'think outside the box' has become overused."

    "Cụm từ 'suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ' đã trở nên quá quen thuộc."

  • "The plot of the movie was overused and predictable."

    "Cốt truyện của bộ phim quá quen thuộc và dễ đoán."

  • "The word 'amazing' is an overused adjective these days."

    "Ngày nay, từ 'amazing' là một tính từ bị lạm dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng, dùng
Noun use sự sử dụng, công dụng
Verb overuse lạm dụng, dùng quá mức
Noun overuse sự lạm dụng, sự dùng quá mức
Noun user người dùng, người sử dụng
Noun usage cách dùng, thói quen sử dụng
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô ích, không có ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ufiri
Old English
ofer-
Latin
ūtī
Old French
user
Middle English
usen
English
over-
English
use
English
overused

Sự kết hợp của 'quá mức' và 'sử dụng'

Từ 'overused' được tạo thành từ tiền tố 'over-' có nghĩa là 'quá mức, vượt quá' (gốc Germanic) và động từ 'use' nghĩa là 'sử dụng' (gốc Latin thông qua tiếng Pháp cổ). Khi kết hợp lại, nó mô tả điều gì đó đã được dùng quá nhiều đến mức mất đi giá trị ban đầu, trở nên nhàm chán hoặc không còn hiệu quả.

Usage Note

Từ "overused" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc một từ, cụm từ, ý tưởng hoặc hình ảnh đã bị lạm dụng, khiến nó trở nên nhàm chán, sáo rỗng, hoặc mất đi sức mạnh ban đầu. Nó khác với "common" (phổ biến) ở chỗ "common" chỉ đơn giản là được sử dụng rộng rãi mà không nhất thiết mang hàm ý tiêu cực. Ví dụ, "nice" là một từ "common", nhưng "literally" đôi khi bị coi là "overused".

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overused
  • often often overused
    (thường bị lạm dụng)
  • widely widely overused
    (bị lạm dụng rộng rãi)
  • increasingly increasingly overused
    (ngày càng bị lạm dụng)
Noun + overused
  • a phrase an overused phrase
    (một cụm từ bị lạm dụng)
  • a word an overused word
    (một từ bị lạm dụng)
  • a cliché an overused cliché
    (một câu sáo rỗng bị lạm dụng)
  • a metaphor an overused metaphor
    (một phép ẩn dụ bị lạm dụng)
Verb + overused
  • become become overused
    (trở nên bị lạm dụng)
  • seem seem overused
    (dường như bị lạm dụng)
  • sound sound overused
    (nghe có vẻ bị lạm dụng)

Idioms

  • an overused excuse

    một lời bao biện đã quá cũ, dùng đi dùng lại nhiều lần

    "That's an overused excuse; try to come up with something original."

    (Đó là một lời bao biện đã quá cũ rồi; hãy thử nghĩ ra cái gì đó độc đáo hơn đi.)

  • overused and tired

    đã bị lạm dụng và nhàm chán

    "The plot of the movie felt overused and tired."

    (Cốt truyện của bộ phim có cảm giác đã bị lạm dụng và nhàm chán.)

  • overused to the point of meaninglessness

    bị lạm dụng đến mức vô nghĩa

    "The term 'innovation' has become overused to the point of meaninglessness in many corporate settings."

    (Thuật ngữ 'đổi mới' đã bị lạm dụng đến mức vô nghĩa trong nhiều môi trường công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overused

Tính từ
Lật mặt

Được sử dụng quá thường xuyên đến mức không còn thú vị hoặc hiệu quả.

"The phrase 'think outside the box' has become overused."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The phrase 'think outside the box' is overused.
Cụm từ 'suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ' bị lạm dụng quá mức.
Phủ định
That joke isn't overused; it's still funny.
Câu đùa đó không bị lạm dụng; nó vẫn còn buồn cười.
Nghi vấn
Is the word 'literally' overused in modern conversation?
Liệu từ 'literally' có bị lạm dụng quá mức trong hội thoại hiện đại không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The phrase 'think outside the box' was overused in business meetings last year.
Cụm từ 'nghĩ khác biệt' đã bị lạm dụng trong các cuộc họp kinh doanh năm ngoái.
Phủ định
The metaphor about apples and oranges wasn't overused in her presentation.
Phép ẩn dụ về táo và cam đã không bị lạm dụng trong bài thuyết trình của cô ấy.
Nghi vấn
Did the speaker use an overused analogy during his speech?
Người diễn giả có sử dụng một phép so sánh quá quen thuộc trong bài phát biểu của mình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This plot twist is more overused than any other trope in the genre.
Tình tiết bất ngờ này được sử dụng quá nhiều hơn bất kỳ khuôn mẫu nào khác trong thể loại này.
Phủ định
That metaphor isn't as overused as some others in his writing.
Phép ẩn dụ đó không bị lạm dụng như một số phép ẩn dụ khác trong văn của anh ấy.
Nghi vấn
Is this concept the most overused one in her presentation?
Liệu khái niệm này có phải là khái niệm bị lạm dụng nhất trong bài thuyết trình của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overused".

Sự nguy hiểm của Cliché

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học, diễn thuyết và quảng cáo, việc sử dụng từ ngữ, cụm từ hoặc ý tưởng 'overused' (còn gọi là cliché) thường bị coi là thiếu sáng tạo và làm giảm đi sức mạnh của thông điệp. Điều này khuyến khích người nói và người viết tìm kiếm những cách diễn đạt mới mẻ và độc đáo để thu hút sự chú ý của khán giả.

Ảnh hưởng đến Truyền thông

Trong thời đại kỹ thuật số và mạng xã hội, các thuật ngữ hay xu hướng thường nhanh chóng trở nên 'overused' do sự lan truyền chóng mặt. Điều này có thể khiến một ý tưởng tốt ban đầu mất đi sức hấp dẫn hoặc tính thuyết phục khi nó bị lạm dụng quá nhiều, dẫn đến sự 'mệt mỏi' trong tiếp nhận thông tin từ công chúng.