(Top Banner Ad)
undifferentiated product
C1
noun phrase C1 Kinh tế

undifferentiated product

UK: /ˌʌndɪfəˈrɛnʃieɪtɪd ˈprɒdʌkt/ • US: /ˌʌndɪfəˈrɛnʃieɪtɪd ˈprɒdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm không khác biệt sản phẩm đồng nhất sản phẩm phổ thông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A product that is essentially the same as its competitors' products; lacking unique features that distinguish it from other products in the market.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm về cơ bản giống với các sản phẩm của đối thủ cạnh tranh; thiếu các tính năng độc đáo để phân biệt nó với các sản phẩm khác trên thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Corn is often considered an undifferentiated product because it is difficult for consumers to distinguish between brands."

    "Ngô thường được coi là một sản phẩm không khác biệt vì người tiêu dùng khó có thể phân biệt giữa các nhãn hiệu."

  • "Many agricultural products are undifferentiated, leading to intense price competition."

    "Nhiều sản phẩm nông nghiệp không khác biệt, dẫn đến cạnh tranh giá gay gắt."

  • "In a market with undifferentiated products, branding becomes crucial for gaining a competitive advantage."

    "Trong một thị trường với các sản phẩm không khác biệt, xây dựng thương hiệu trở nên rất quan trọng để đạt được lợi thế cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun differentiation sự khác biệt hóa
Noun undifferentiation sự không khác biệt hóa
Noun product sản phẩm
Noun producer nhà sản xuất
Noun production sự sản xuất
Verb differentiate làm khác biệt, phân biệt
Verb produce sản xuất, tạo ra
Adjective differentiated được khác biệt hóa
Adjective undifferentiated không được khác biệt hóa, không phân biệt được
Adjective productive năng suất, hiệu quả

Synonyms

commodity product (sản phẩm hàng hóa)generic product (sản phẩm chung chung)

Antonyms

differentiated product (sản phẩm khác biệt)branded product (sản phẩm có thương hiệu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰer- (to carry)
Latin
ferre (to carry)
Latin
differre (to carry apart, differ)
English
differentiate
Old English
un- (not)
PIE
*deuk- (to lead)
Latin
ducere (to lead)
Latin
producere (to bring forth)
Latin
productum (something produced)
English
product
English
undifferentiated product

Nguồn gốc của 'undifferentiated product'

Cụm từ 'undifferentiated product' được ghép từ tiền tố 'un-' (tiếng Anh cổ 'un-', nghĩa là 'không'), động từ 'differentiate' (từ tiếng Latin 'differre' nghĩa là 'mang đi, khác biệt') và danh từ 'product' (từ tiếng Latin 'productum' nghĩa là 'vật được tạo ra'). Khi kết hợp lại, nó mô tả một sản phẩm 'không có sự khác biệt' so với các sản phẩm cùng loại trên thị trường. Đây là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học và tiếp thị, chỉ những hàng hóa mà người tiêu dùng coi là giống hệt nhau, bất kể nhà sản xuất nào.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kinh tế học và marketing để mô tả các sản phẩm mà người tiêu dùng coi là có thể thay thế cho nhau một cách dễ dàng. Điều này có nghĩa là các nhà sản xuất khó có thể tính giá cao hơn cho các sản phẩm này, vì người tiêu dùng có thể dễ dàng chuyển sang mua sản phẩm của đối thủ cạnh tranh nếu giá quá cao. Ví dụ, các mặt hàng như muối, đường hoặc các loại hàng hóa cơ bản thường được coi là các sản phẩm không khác biệt.

Prepositions

in on for

* **in:** Đề cập đến việc sản phẩm không khác biệt trong một thị trường cụ thể (ví dụ: 'an undifferentiated product in the commodity market').
* **on:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi nói về tác động lên một yếu tố nào đó (ví dụ: 'the impact on undifferentiated products').
* **for:** Đề cập đến việc sử dụng sản phẩm (ví dụ: 'an undifferentiated product for industrial use').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undifferentiated product
  • basic basic undifferentiated product
    (sản phẩm cơ bản không có sự khác biệt)
  • generic generic undifferentiated product
    (sản phẩm chung chung không có sự khác biệt)
  • homogeneous homogeneous undifferentiated product
    (sản phẩm đồng nhất không có sự khác biệt)
Verb + undifferentiated product
  • sell sell an undifferentiated product
    (bán một sản phẩm không có sự khác biệt)
  • market market an undifferentiated product
    (tiếp thị một sản phẩm không có sự khác biệt)
  • compete with compete with undifferentiated products
    (cạnh tranh với các sản phẩm không có sự khác biệt)
Noun (context) + undifferentiated product
  • commodity a commodity undifferentiated product
    (một sản phẩm hàng hóa không có sự khác biệt)
  • market for a market for undifferentiated products
    (một thị trường cho các sản phẩm không có sự khác biệt)

Idioms

  • compete on price with undifferentiated products

    cạnh tranh về giá với các sản phẩm không có sự khác biệt

    "In a market with undifferentiated products, companies often have to compete solely on price."

    (Trong một thị trường với các sản phẩm không có sự khác biệt, các công ty thường phải cạnh tranh hoàn toàn về giá.)

  • a market for undifferentiated products

    một thị trường cho các sản phẩm không có sự khác biệt

    "The agricultural sector is often considered a market for undifferentiated products."

    (Ngành nông nghiệp thường được coi là một thị trường cho các sản phẩm không có sự khác biệt.)

  • moving beyond undifferentiated products

    chuyển đổi/vượt ra ngoài các sản phẩm không có sự khác biệt

    "Many tech startups aim at moving beyond undifferentiated products by offering unique features."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ nhắm đến việc vượt ra ngoài các sản phẩm không có sự khác biệt bằng cách cung cấp các tính năng độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undifferentiated product

noun phrase
Lật mặt

Một sản phẩm về cơ bản giống với các sản phẩm của đối thủ cạnh tranh; thiếu các tính năng độc đáo để phân biệt nó với các sản phẩm khác trên thị trường.

"Corn is often considered an undifferentiated product because it is difficult for consumers to distinguish between brands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had differentiated its product, it would be enjoying higher profit margins now.
Nếu công ty đã tạo sự khác biệt cho sản phẩm của mình, thì giờ đây họ đã có thể tận hưởng tỷ suất lợi nhuận cao hơn.
Phủ định
If the product weren't undifferentiated, we wouldn't have lost so many customers last quarter.
Nếu sản phẩm không phải là một sản phẩm không khác biệt, chúng ta đã không mất quá nhiều khách hàng trong quý trước.
Nghi vấn
If we had invested in branding, would the product be considered undifferentiated today?
Nếu chúng ta đã đầu tư vào xây dựng thương hiệu, thì liệu sản phẩm có được coi là một sản phẩm không khác biệt ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undifferentiated product".

Tầm quan trọng trong Kinh doanh và Tiếp thị

Khái niệm 'undifferentiated product' là cốt lõi trong chiến lược kinh doanh. Khi một sản phẩm không có điểm khác biệt rõ ràng so với đối thủ, cạnh tranh về giá trở thành yếu tố chính, làm giảm biên lợi nhuận. Do đó, các công ty luôn tìm cách 'khác biệt hóa' sản phẩm của mình thông qua thương hiệu, chất lượng, dịch vụ khách hàng hoặc tính năng độc đáo để tránh bị coi là một 'sản phẩm không có sự khác biệt'.

Vai trò của Thương hiệu

Thương hiệu đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc khắc phục tình trạng 'sản phẩm không có sự khác biệt'. Ngay cả những sản phẩm cơ bản như nước đóng chai hay đường, các công ty vẫn cố gắng tạo dựng thương hiệu mạnh để tạo ra sự nhận thức về giá trị và khác biệt trong tâm trí người tiêu dùng, từ đó cho phép họ định giá cao hơn hoặc tạo ra lòng trung thành của khách hàng.