(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ undifferentiated product
C1

undifferentiated product

noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm không khác biệt sản phẩm đồng nhất sản phẩm phổ thông
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Undifferentiated product'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một sản phẩm về cơ bản giống với các sản phẩm của đối thủ cạnh tranh; thiếu các tính năng độc đáo để phân biệt nó với các sản phẩm khác trên thị trường.

Definition (English Meaning)

A product that is essentially the same as its competitors' products; lacking unique features that distinguish it from other products in the market.

Ví dụ Thực tế với 'Undifferentiated product'

  • "Corn is often considered an undifferentiated product because it is difficult for consumers to distinguish between brands."

    "Ngô thường được coi là một sản phẩm không khác biệt vì người tiêu dùng khó có thể phân biệt giữa các nhãn hiệu."

  • "Many agricultural products are undifferentiated, leading to intense price competition."

    "Nhiều sản phẩm nông nghiệp không khác biệt, dẫn đến cạnh tranh giá gay gắt."

  • "In a market with undifferentiated products, branding becomes crucial for gaining a competitive advantage."

    "Trong một thị trường với các sản phẩm không khác biệt, xây dựng thương hiệu trở nên rất quan trọng để đạt được lợi thế cạnh tranh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Undifferentiated product'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

commodity product(sản phẩm hàng hóa)
generic product(sản phẩm chung chung)

Trái nghĩa (Antonyms)

differentiated product(sản phẩm khác biệt)
branded product(sản phẩm có thương hiệu)

Từ liên quan (Related Words)

market competition(cạnh tranh thị trường)
price elasticity(độ co giãn của giá)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Undifferentiated product'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kinh tế học và marketing để mô tả các sản phẩm mà người tiêu dùng coi là có thể thay thế cho nhau một cách dễ dàng. Điều này có nghĩa là các nhà sản xuất khó có thể tính giá cao hơn cho các sản phẩm này, vì người tiêu dùng có thể dễ dàng chuyển sang mua sản phẩm của đối thủ cạnh tranh nếu giá quá cao. Ví dụ, các mặt hàng như muối, đường hoặc các loại hàng hóa cơ bản thường được coi là các sản phẩm không khác biệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on for

* **in:** Đề cập đến việc sản phẩm không khác biệt trong một thị trường cụ thể (ví dụ: 'an undifferentiated product in the commodity market').
* **on:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi nói về tác động lên một yếu tố nào đó (ví dụ: 'the impact on undifferentiated products').
* **for:** Đề cập đến việc sử dụng sản phẩm (ví dụ: 'an undifferentiated product for industrial use').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Undifferentiated product'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)