(Top Banner Ad)
unequal treatment
B2
Danh từ B2 Xã hội, Pháp luật, Nhân quyền

unequal treatment

UK: /ˌʌnˈiːkwəl ˈtriːtmənt/ • US: /ˌʌnˈiːkwəl ˈtriːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đối xử bất bình đẳng đối xử không công bằng sự phân biệt đối xử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of people or groups not being treated the same way, often in a way that is unfair.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mọi người hoặc các nhóm không được đối xử giống nhau, thường là một cách không công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of unequal treatment of its female employees."

    "Công ty bị cáo buộc đối xử bất công với nhân viên nữ."

  • "The investigation revealed unequal treatment based on race."

    "Cuộc điều tra cho thấy sự đối xử bất công dựa trên chủng tộc."

  • "She experienced unequal treatment at work due to her age."

    "Cô ấy đã trải qua sự đối xử bất công tại nơi làm việc do tuổi tác của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unequal không công bằng, bất bình đẳng
Noun equality sự bình đẳng
Adjective equal bằng nhau, công bằng
Verb treat đối xử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Pháp luật, Nhân quyền

Etymology (Nguồn gốc)

English
unequal treatment

Nguồn gốc của 'unequal treatment'

Cụm từ 'unequal treatment' xuất hiện một cách tự nhiên trong tiếng Anh khi xã hội bắt đầu nhận thức rõ hơn về sự công bằng và bình đẳng. Nó chỉ đơn giản là sự kết hợp của tính từ 'unequal' (không công bằng) và danh từ 'treatment' (đối xử). Ý nghĩa của nó phản ánh sự thừa nhận rằng không phải ai cũng được đối xử công bằng như nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường liên quan đến sự phân biệt đối xử dựa trên các yếu tố như chủng tộc, giới tính, tôn giáo, tuổi tác hoặc khuynh hướng tình dục. 'Unequal treatment' nhấn mạnh việc thiếu sự công bằng và bình đẳng trong cách đối xử, có thể xảy ra trong nhiều bối cảnh khác nhau như nơi làm việc, trường học, hệ thống pháp luật, v.v. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra một vấn đề cần được giải quyết.

Prepositions

of in

'Unequal treatment of': đề cập đến việc đối xử bất công với một nhóm hoặc cá nhân cụ thể. Ví dụ: 'unequal treatment of women'. 'Unequal treatment in': đề cập đến việc đối xử bất công trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'unequal treatment in the workplace'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unequal treatment
  • blatant unequal treatment
    (sự đối xử bất công trắng trợn)
  • systematic unequal treatment
    (sự đối xử bất công có hệ thống)
  • historical unequal treatment
    (sự đối xử bất công mang tính lịch sử)
Verb + unequal treatment
  • face unequal treatment
    (đối mặt với sự đối xử bất công)
  • experience unequal treatment
    (trải qua sự đối xử bất công)
  • report unequal treatment
    (báo cáo về sự đối xử bất công)

Idioms

  • To get the short end of the stick (unequal treatment)

    Chịu thiệt thòi, bị đối xử bất công

    "In the divorce, she got the short end of the stick."

    (Trong vụ ly hôn, cô ấy đã chịu thiệt thòi.)

  • Level playing field (lack of unequal treatment)

    Sân chơi bình đẳng (không có sự đối xử bất công)

    "We need to ensure a level playing field for all competitors."

    (Chúng ta cần đảm bảo một sân chơi bình đẳng cho tất cả các đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unequal treatment

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng mọi người hoặc các nhóm không được đối xử giống nhau, thường là một cách không công bằng.

"The company was accused of unequal treatment of its female employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unequal treatment".

Chủ nghĩa cá nhân và bình đẳng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chủ nghĩa cá nhân nhấn mạnh quyền của mỗi cá nhân được đối xử bình đẳng. Điều này có nghĩa là luật pháp và chính sách nên được áp dụng một cách công bằng cho tất cả mọi người, không phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo, hoặc địa vị xã hội.

Hành động khẳng định (Affirmative Action)

Ở Mỹ, 'Affirmative Action' là một tập hợp các chính sách và thông lệ nhằm ngăn chặn sự phân biệt đối xử với các nhóm người cụ thể (thường là do có lịch sử bị đối xử bất công). Các chính sách này có thể bao gồm việc ưu tiên tuyển dụng hoặc nhập học cho các nhóm thiểu số.