(Top Banner Ad)
unexpectantly
C1
Adverb C1 Ngôn ngữ học

unexpectantly

UK: /ˌʌnɪkˈspektəntli/ • US: /ˌʌnɪkˈspektəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bất ngờ đột ngột ngoài dự kiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that was not expected; surprisingly.

Vietnamese Meaning

Một cách không ngờ tới; đáng ngạc nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The guests arrived unexpectantly, surprising the host."

    "Các vị khách đến một cách bất ngờ, làm ngạc nhiên chủ nhà."

  • "The package arrived unexpectantly, three days earlier than predicted."

    "Gói hàng đến một cách bất ngờ, sớm hơn ba ngày so với dự đoán."

  • "She unexpectantly burst into tears."

    "Cô ấy bất ngờ bật khóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expect mong đợi, hy vọng
Noun expectation sự mong đợi, kỳ vọng
Adjective expected được mong đợi, theo dự kiến
Adjective unexpected bất ngờ, không mong đợi
Adverb expectantly một cách mong đợi, đầy hy vọng
Noun unexpectedness sự bất ngờ, tình trạng không được dự kiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex- (out) + spectare (to look) → expectare (to look out for, await)
English (14th Century)
expect (to look forward to, await)
English (17th Century)
expectant (waiting, looking forward)
English (19th Century)
unexpectantly (not waiting, adverb)

Nguồn gốc của sự 'Bất ngờ'

Từ 'unexpectantly' được tạo nên từ ba phần: tiền tố 'un-' nghĩa là 'không', gốc từ 'expect' có nghĩa 'mong đợi' hoặc 'hy vọng', và hậu tố '-antly' biến nó thành trạng từ. Vì vậy, 'unexpectantly' có nghĩa là 'một cách không mong đợi', hay 'một cách bất ngờ'.

Usage Note

Từ 'unexpectantly' diễn tả một sự việc xảy ra ngoài dự đoán, mang tính bất ngờ. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự đột ngột của hành động hoặc sự kiện. Khác với 'unexpectedly', 'unexpectantly' có thể mang một sắc thái trang trọng hoặc văn hoa hơn trong một số trường hợp, mặc dù sự khác biệt này khá nhỏ và không phải lúc nào cũng được nhận thấy rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unexpectantly
  • appear appear unexpectantly
    (xuất hiện một cách bất ngờ)
  • arrive arrive unexpectantly
    (đến một cách không báo trước)
  • happen happen unexpectantly
    (xảy ra ngoài dự kiến)
  • find find something unexpectantly
    (tình cờ tìm thấy cái gì đó một cách bất ngờ)
  • receive receive a call unexpectantly
    (nhận được một cuộc gọi bất ngờ)

Idioms

  • catch someone unexpectantly

    làm ai đó bất ngờ, khiến ai đó không kịp trở tay

    "The news caught her unexpectantly."

    (Tin tức làm cô ấy bất ngờ không kịp trở tay.)

  • turn up unexpectantly

    xuất hiện một cách bất ngờ, không hẹn trước

    "He turned up unexpectantly at the party."

    (Anh ấy xuất hiện bất ngờ tại bữa tiệc.)

  • something came up unexpectantly

    có việc gì đó phát sinh bất ngờ

    "I had to cancel because something came up unexpectantly."

    (Tôi phải hủy vì có việc phát sinh bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unexpectantly

Adverb
Lật mặt

Một cách không ngờ tới; đáng ngạc nhiên.

"The guests arrived unexpectantly, surprising the host."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she arrived unexpectantly early!
Ồ, cô ấy đến sớm một cách bất ngờ!
Phủ định
Well, they didn't cancel the meeting unexpectantly.
Chà, họ đã không hủy cuộc họp một cách bất ngờ.
Nghi vấn
Oh, did he win the lottery unexpectantly?
Ồ, anh ấy đã trúng xổ số một cách bất ngờ à?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would unexpectantly find myself traveling the world.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ bất ngờ thấy mình đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
If she didn't work so hard, she wouldn't unexpectantly receive a promotion.
Nếu cô ấy không làm việc chăm chỉ như vậy, cô ấy sẽ không bất ngờ nhận được sự thăng chức.
Nghi vấn
Would he be happier if she unexpectantly came to visit?
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu cô ấy bất ngờ đến thăm không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I leave my coffee unattended, it unexpectantly disappears.
Nếu tôi để cà phê của mình không ai trông coi, nó sẽ biến mất một cách bất ngờ.
Phủ định
When the weather is nice, the picnic doesn't unexpectantly get canceled.
Khi thời tiết đẹp, buổi dã ngoại sẽ không bị hủy bỏ một cách bất ngờ.
Nghi vấn
If you press this button, does the machine unexpectantly shut down?
Nếu bạn nhấn nút này, máy có tắt đột ngột không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Look there unexpectantly!
Hãy nhìn đằng kia một cách bất ngờ!
Phủ định
Don't arrive unexpectantly!
Đừng đến một cách bất ngờ!
Nghi vấn
Do visit your old friend unexpectantly!
Hãy đến thăm người bạn cũ của bạn một cách bất ngờ!

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train will be arriving unexpectantly at platform 5, so please be careful.
Tàu sẽ đến ga số 5 một cách bất ngờ, vì vậy xin hãy cẩn thận.
Phủ định
She won't be showing up unexpectantly at the meeting; she confirmed her attendance.
Cô ấy sẽ không xuất hiện bất ngờ tại cuộc họp; cô ấy đã xác nhận tham dự.
Nghi vấn
Will they be announcing the winner unexpectantly during the show?
Liệu họ có công bố người chiến thắng một cách bất ngờ trong chương trình không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had unexpectantly received a promotion after her manager resigned.
Cô ấy đã bất ngờ nhận được sự thăng chức sau khi quản lý của cô ấy từ chức.
Phủ định
They had not unexpectantly won the lottery; they had been buying tickets for years.
Họ đã không bất ngờ trúng xổ số; họ đã mua vé trong nhiều năm.
Nghi vấn
Had he unexpectantly found the missing keys before he left the house?
Anh ấy đã bất ngờ tìm thấy những chiếc chìa khóa bị mất trước khi rời khỏi nhà chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexpectantly".

Giá trị của sự bất ngờ

Trong văn hóa phương Tây, những điều bất ngờ, đặc biệt là những món quà hoặc hành động tử tế không báo trước (unexpected acts of kindness), thường được đánh giá cao và mang lại niềm vui lớn. Chúng thể hiện sự quan tâm chân thành và không tính toán trước.

Bất ngờ trong nghệ thuật kể chuyện

Yếu tố 'bất ngờ' (the unexpected) là một công cụ mạnh mẽ trong văn học, phim ảnh và kịch nghệ. Các tình tiết bất ngờ (plot twists) có thể làm thay đổi hoàn toàn diễn biến câu chuyện, giữ chân khán giả và tạo ra trải nghiệm đáng nhớ.