unexpectantly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that was not expected; surprisingly.
Vietnamese Meaning
Một cách không ngờ tới; đáng ngạc nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The guests arrived unexpectantly, surprising the host."
"Các vị khách đến một cách bất ngờ, làm ngạc nhiên chủ nhà."
-
"The package arrived unexpectantly, three days earlier than predicted."
"Gói hàng đến một cách bất ngờ, sớm hơn ba ngày so với dự đoán."
-
"She unexpectantly burst into tears."
"Cô ấy bất ngờ bật khóc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expect | mong đợi, hy vọng |
| Noun | expectation | sự mong đợi, kỳ vọng |
| Adjective | expected | được mong đợi, theo dự kiến |
| Adjective | unexpected | bất ngờ, không mong đợi |
| Adverb | expectantly | một cách mong đợi, đầy hy vọng |
| Noun | unexpectedness | sự bất ngờ, tình trạng không được dự kiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unexpectantly' diễn tả một sự việc xảy ra ngoài dự đoán, mang tính bất ngờ. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự đột ngột của hành động hoặc sự kiện. Khác với 'unexpectedly', 'unexpectantly' có thể mang một sắc thái trang trọng hoặc văn hoa hơn trong một số trường hợp, mặc dù sự khác biệt này khá nhỏ và không phải lúc nào cũng được nhận thấy rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
appear appear unexpectantly (xuất hiện một cách bất ngờ)
-
arrive arrive unexpectantly (đến một cách không báo trước)
-
happen happen unexpectantly (xảy ra ngoài dự kiến)
-
find find something unexpectantly (tình cờ tìm thấy cái gì đó một cách bất ngờ)
-
receive receive a call unexpectantly (nhận được một cuộc gọi bất ngờ)
Idioms
-
catch someone unexpectantly
làm ai đó bất ngờ, khiến ai đó không kịp trở tay
"The news caught her unexpectantly."
(Tin tức làm cô ấy bất ngờ không kịp trở tay.)
-
turn up unexpectantly
xuất hiện một cách bất ngờ, không hẹn trước
"He turned up unexpectantly at the party."
(Anh ấy xuất hiện bất ngờ tại bữa tiệc.)
-
something came up unexpectantly
có việc gì đó phát sinh bất ngờ
"I had to cancel because something came up unexpectantly."
(Tôi phải hủy vì có việc phát sinh bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unexpectantly
AdverbMột cách không ngờ tới; đáng ngạc nhiên.
"The guests arrived unexpectantly, surprising the host."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she arrived unexpectantly early! |
Ồ, cô ấy đến sớm một cách bất ngờ! |
| Phủ định | Well, they didn't cancel the meeting unexpectantly. |
Chà, họ đã không hủy cuộc họp một cách bất ngờ. |
| Nghi vấn | Oh, did he win the lottery unexpectantly? |
Ồ, anh ấy đã trúng xổ số một cách bất ngờ à? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would unexpectantly find myself traveling the world. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ bất ngờ thấy mình đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Phủ định | If she didn't work so hard, she wouldn't unexpectantly receive a promotion. |
Nếu cô ấy không làm việc chăm chỉ như vậy, cô ấy sẽ không bất ngờ nhận được sự thăng chức. |
| Nghi vấn | Would he be happier if she unexpectantly came to visit? |
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu cô ấy bất ngờ đến thăm không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I leave my coffee unattended, it unexpectantly disappears. |
Nếu tôi để cà phê của mình không ai trông coi, nó sẽ biến mất một cách bất ngờ. |
| Phủ định | When the weather is nice, the picnic doesn't unexpectantly get canceled. |
Khi thời tiết đẹp, buổi dã ngoại sẽ không bị hủy bỏ một cách bất ngờ. |
| Nghi vấn | If you press this button, does the machine unexpectantly shut down? |
Nếu bạn nhấn nút này, máy có tắt đột ngột không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Look there unexpectantly! |
Hãy nhìn đằng kia một cách bất ngờ! |
| Phủ định | Don't arrive unexpectantly! |
Đừng đến một cách bất ngờ! |
| Nghi vấn | Do visit your old friend unexpectantly! |
Hãy đến thăm người bạn cũ của bạn một cách bất ngờ! |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The train will be arriving unexpectantly at platform 5, so please be careful. |
Tàu sẽ đến ga số 5 một cách bất ngờ, vì vậy xin hãy cẩn thận. |
| Phủ định | She won't be showing up unexpectantly at the meeting; she confirmed her attendance. |
Cô ấy sẽ không xuất hiện bất ngờ tại cuộc họp; cô ấy đã xác nhận tham dự. |
| Nghi vấn | Will they be announcing the winner unexpectantly during the show? |
Liệu họ có công bố người chiến thắng một cách bất ngờ trong chương trình không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had unexpectantly received a promotion after her manager resigned. |
Cô ấy đã bất ngờ nhận được sự thăng chức sau khi quản lý của cô ấy từ chức. |
| Phủ định | They had not unexpectantly won the lottery; they had been buying tickets for years. |
Họ đã không bất ngờ trúng xổ số; họ đã mua vé trong nhiều năm. |
| Nghi vấn | Had he unexpectantly found the missing keys before he left the house? |
Anh ấy đã bất ngờ tìm thấy những chiếc chìa khóa bị mất trước khi rời khỏi nhà chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexpectantly".
