unfamiliar territory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subject, area, or experience with which one is not familiar.
Vietnamese Meaning
Một chủ đề, lĩnh vực hoặc trải nghiệm mà một người không quen thuộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Starting a business was unfamiliar territory for him, but he was determined to succeed."
"Khởi nghiệp là một lĩnh vực hoàn toàn mới đối với anh ấy, nhưng anh ấy quyết tâm thành công."
-
"Dealing with legal issues is unfamiliar territory for most people."
"Giải quyết các vấn đề pháp lý là một lĩnh vực xa lạ đối với hầu hết mọi người."
-
"The company is moving into unfamiliar territory with its new marketing strategy."
"Công ty đang bước vào một lĩnh vực mới với chiến lược marketing mới của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | familiar | quen thuộc, thân thiết |
| Noun | familiarity | sự quen thuộc, sự thân mật |
| Noun | unfamiliarity | sự không quen thuộc, sự xa lạ |
| Verb | familiarize | làm cho quen thuộc, làm quen |
| Adjective | territorial | thuộc về lãnh thổ, có tính lãnh thổ |
| Noun | territory | lãnh thổ, địa hạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống, vấn đề, hoặc lĩnh vực mới mẻ và có thể gây khó khăn, bỡ ngỡ. Nó nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm hoặc kiến thức của người nói trong một ngữ cảnh cụ thể. Nó có thể được sử dụng một cách tích cực (thể hiện sự hứng thú khám phá) hoặc tiêu cực (thể hiện sự lo lắng, e ngại).
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ việc một người đang đối mặt với một tình huống hoặc môi trường mới. Ví dụ: 'I'm in unfamiliar territory here; I've never dealt with this before.' Khi sử dụng 'into', nó thường ám chỉ việc một người đang bước vào hoặc khám phá một lĩnh vực mới. Ví dụ: 'She's venturing into unfamiliar territory with this new project.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new and unfamiliar territory (vùng đất/lĩnh vực mới lạ và chưa quen thuộc)
-
challenging challenging unfamiliar territory (vùng đất/lĩnh vực lạ đầy thử thách)
-
enter enter unfamiliar territory (bước vào một lĩnh vực/tình huống chưa quen thuộc)
-
venture into venture into unfamiliar territory (mạo hiểm đi vào lĩnh vực/tình huống xa lạ)
-
explore explore unfamiliar territory (khám phá lĩnh vực/tình huống chưa quen thuộc)
-
find oneself in find oneself in unfamiliar territory (thấy mình trong tình huống/lĩnh vực lạ lẫm)
-
in in unfamiliar territory (trong một tình huống/lĩnh vực xa lạ)
Idioms
-
unfamiliar territory
Một tình huống, lĩnh vực kiến thức, hoặc môi trường mà một người chưa từng trải nghiệm hoặc không quen thuộc, thường mang ý nghĩa không chắc chắn hoặc tiềm ẩn thử thách. (vùng đất/lĩnh vực xa lạ)
"Starting a new job can feel like entering completely unfamiliar territory."
(Bắt đầu một công việc mới có thể giống như bước vào một lĩnh vực hoàn toàn xa lạ.)
-
venture into unfamiliar territory
Mạo hiểm hoặc bắt đầu một điều gì đó mới mẻ, chưa quen thuộc, thường có rủi ro hoặc đòi hỏi sự khám phá.
"The company decided to venture into unfamiliar territory by launching a completely new product line."
(Công ty quyết định mạo hiểm đi vào lĩnh vực xa lạ bằng cách ra mắt một dòng sản phẩm hoàn toàn mới.)
-
tread on unfamiliar territory
Thảo luận hoặc làm điều gì đó mà mình không có kinh nghiệm hoặc không hiểu rõ, có thể dẫn đến sai lầm hoặc khó khăn.
"When he started talking about advanced calculus, I felt like we were treading on unfamiliar territory."
(Khi anh ấy bắt đầu nói về giải tích cao cấp, tôi cảm thấy như chúng tôi đang bước vào một lĩnh vực hoàn toàn xa lạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfamiliar territory
Danh từ (Cụm danh từ)Một chủ đề, lĩnh vực hoặc trải nghiệm mà một người không quen thuộc.
"Starting a business was unfamiliar territory for him, but he was determined to succeed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfamiliar territory".
