(Top Banner Ad)
unfamiliar territory
B2
Danh từ (Cụm danh từ) B2 Tổng quát

unfamiliar territory

UK: /ˌʌnfəˈmɪliər ˈterɪtəri/ • US: /ˌʌnfəˈmɪljər ˈterətɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

lĩnh vực mới lãnh địa xa lạ vùng đất chưa quen chủ đề mới lạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subject, area, or experience with which one is not familiar.

Vietnamese Meaning

Một chủ đề, lĩnh vực hoặc trải nghiệm mà một người không quen thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Starting a business was unfamiliar territory for him, but he was determined to succeed."

    "Khởi nghiệp là một lĩnh vực hoàn toàn mới đối với anh ấy, nhưng anh ấy quyết tâm thành công."

  • "Dealing with legal issues is unfamiliar territory for most people."

    "Giải quyết các vấn đề pháp lý là một lĩnh vực xa lạ đối với hầu hết mọi người."

  • "The company is moving into unfamiliar territory with its new marketing strategy."

    "Công ty đang bước vào một lĩnh vực mới với chiến lược marketing mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective familiar quen thuộc, thân thiết
Noun familiarity sự quen thuộc, sự thân mật
Noun unfamiliarity sự không quen thuộc, sự xa lạ
Verb familiarize làm cho quen thuộc, làm quen
Adjective territorial thuộc về lãnh thổ, có tính lãnh thổ
Noun territory lãnh thổ, địa hạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un- (prefix meaning 'not')
Latin
familia ('household')
Latin
familiaris ('of the household, intimate')
Old French
familier
Middle English
famylier ('well-known, intimate')
Latin
terra ('earth')
Latin
territorium ('land, district')
Old French
territoire
Middle English
territorie ('region, district')

Gốc rễ của 'unfamiliar territory'

Cụm từ 'unfamiliar territory' được ghép lại từ 'unfamiliar' và 'territory'. 'Unfamiliar' có nguồn gốc từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' từ tiếng Anh cổ) và 'familiar'. Từ 'familiar' lại đến từ tiếng Latin 'familia' (gia đình, hộ gia đình), phát triển thành 'familiaris' (thuộc về gia đình, thân thuộc) và qua tiếng Pháp cổ để vào tiếng Anh. 'Territory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'terra' (đất, trái đất), từ đó hình thành 'territorium' (vùng đất, khu vực) và cũng đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ban đầu, cụm từ này chỉ một vùng đất thực sự chưa được khám phá, nhưng về sau, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ bất kỳ tình huống, lĩnh vực hay chủ đề nào mà chúng ta chưa từng trải nghiệm hoặc không quen thuộc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống, vấn đề, hoặc lĩnh vực mới mẻ và có thể gây khó khăn, bỡ ngỡ. Nó nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm hoặc kiến thức của người nói trong một ngữ cảnh cụ thể. Nó có thể được sử dụng một cách tích cực (thể hiện sự hứng thú khám phá) hoặc tiêu cực (thể hiện sự lo lắng, e ngại).

Prepositions

in into

Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ việc một người đang đối mặt với một tình huống hoặc môi trường mới. Ví dụ: 'I'm in unfamiliar territory here; I've never dealt with this before.' Khi sử dụng 'into', nó thường ám chỉ việc một người đang bước vào hoặc khám phá một lĩnh vực mới. Ví dụ: 'She's venturing into unfamiliar territory with this new project.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfamiliar territory
  • new new and unfamiliar territory
    (vùng đất/lĩnh vực mới lạ và chưa quen thuộc)
  • challenging challenging unfamiliar territory
    (vùng đất/lĩnh vực lạ đầy thử thách)
Verb + unfamiliar territory
  • enter enter unfamiliar territory
    (bước vào một lĩnh vực/tình huống chưa quen thuộc)
  • venture into venture into unfamiliar territory
    (mạo hiểm đi vào lĩnh vực/tình huống xa lạ)
  • explore explore unfamiliar territory
    (khám phá lĩnh vực/tình huống chưa quen thuộc)
  • find oneself in find oneself in unfamiliar territory
    (thấy mình trong tình huống/lĩnh vực lạ lẫm)
Prepositional phrase + unfamiliar territory
  • in in unfamiliar territory
    (trong một tình huống/lĩnh vực xa lạ)

Idioms

  • unfamiliar territory

    Một tình huống, lĩnh vực kiến thức, hoặc môi trường mà một người chưa từng trải nghiệm hoặc không quen thuộc, thường mang ý nghĩa không chắc chắn hoặc tiềm ẩn thử thách. (vùng đất/lĩnh vực xa lạ)

    "Starting a new job can feel like entering completely unfamiliar territory."

    (Bắt đầu một công việc mới có thể giống như bước vào một lĩnh vực hoàn toàn xa lạ.)

  • venture into unfamiliar territory

    Mạo hiểm hoặc bắt đầu một điều gì đó mới mẻ, chưa quen thuộc, thường có rủi ro hoặc đòi hỏi sự khám phá.

    "The company decided to venture into unfamiliar territory by launching a completely new product line."

    (Công ty quyết định mạo hiểm đi vào lĩnh vực xa lạ bằng cách ra mắt một dòng sản phẩm hoàn toàn mới.)

  • tread on unfamiliar territory

    Thảo luận hoặc làm điều gì đó mà mình không có kinh nghiệm hoặc không hiểu rõ, có thể dẫn đến sai lầm hoặc khó khăn.

    "When he started talking about advanced calculus, I felt like we were treading on unfamiliar territory."

    (Khi anh ấy bắt đầu nói về giải tích cao cấp, tôi cảm thấy như chúng tôi đang bước vào một lĩnh vực hoàn toàn xa lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfamiliar territory

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Một chủ đề, lĩnh vực hoặc trải nghiệm mà một người không quen thuộc.

"Starting a business was unfamiliar territory for him, but he was determined to succeed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfamiliar territory".

Vượt qua giới hạn và phát triển

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'unfamiliar territory' thường được nhìn nhận như một phép ẩn dụ cho cơ hội để học hỏi, phát triển cá nhân và vượt qua 'vùng an toàn' (comfort zone). Nhiều câu chuyện thành công, từ những nhà thám hiểm vĩ đại đến những doanh nhân đổi mới, đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chấp nhận rủi ro và khám phá những điều chưa biết để đạt được tiến bộ và thành tựu.

Sự không chắc chắn và nỗi sợ hãi

Mặc dù mang ý nghĩa tích cực về sự phát triển, 'unfamiliar territory' cũng gợi lên cảm giác không chắc chắn, lo lắng và sợ hãi trước những điều chưa biết. Trong cuộc sống hàng ngày, việc 'bước vào vùng đất lạ' có thể là một thử thách về mặt cảm xúc, đòi hỏi sự dũng cảm và khả năng thích nghi. Nỗi sợ hãi này thường là một rào cản tâm lý mà nhiều người cần vượt qua để mở rộng trải nghiệm và kiến thức của bản thân.