(Top Banner Ad)
unfinished version
B1
Noun Phrase B1 General

unfinished version

UK: /ˌʌnˈfɪnɪʃt ˈvɜːʃən/ • US: /ˌʌnˈfɪnɪʃt ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản chưa hoàn thành bản nháp phiên bản đang phát triển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A version of something, such as a document or product, that is not yet complete or finalized.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản của một cái gì đó, chẳng hạn như một tài liệu hoặc sản phẩm, mà chưa hoàn thành hoặc được hoàn thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is an unfinished version of the report; please don't distribute it."

    "Đây là một phiên bản chưa hoàn thành của báo cáo; vui lòng không phân phối nó."

  • "The artist showed us an unfinished version of the painting."

    "Nghệ sĩ cho chúng tôi xem một phiên bản chưa hoàn thành của bức tranh."

  • "The software company released an unfinished version of the game to gather feedback."

    "Công ty phần mềm phát hành một phiên bản chưa hoàn thành của trò chơi để thu thập phản hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb finish hoàn thành
Noun finish sự hoàn thành
Adjective finished đã hoàn thành
Noun version phiên bản

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un- (not) + finisshen (to finish) + -ed (past participle marker) + version

Nguồn gốc của 'unfinished version'

Cụm từ 'unfinished version' thể hiện một trạng thái chưa hoàn thiện của một cái gì đó. Nó thường được dùng để mô tả một bản nháp, một công việc đang tiến hành, hoặc một sản phẩm chưa được hoàn thiện đầy đủ. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'phiên bản chưa hoàn thiện' hoặc 'bản thảo'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các bản nháp, bản thử nghiệm hoặc các phiên bản đang trong quá trình phát triển. Nó ngụ ý rằng sẽ có những thay đổi hoặc bổ sung trong tương lai. So với "final version", "unfinished version" nhấn mạnh trạng thái chưa hoàn thiện và khả năng thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfinished version
  • early early unfinished version
    (phiên bản chưa hoàn thiện ban đầu)
  • rough rough unfinished version
    (phiên bản nháp chưa hoàn thiện)
  • initial initial unfinished version
    (phiên bản chưa hoàn thiện đầu tiên)
Verb + unfinished version
  • release release an unfinished version
    (phát hành một phiên bản chưa hoàn thiện)
  • work on work on an unfinished version
    (làm việc trên một phiên bản chưa hoàn thiện)
  • review review an unfinished version
    (xem xét một phiên bản chưa hoàn thiện)

Idioms

  • a work in progress (similar meaning to unfinished version)

    một công việc đang tiến triển

    "My house is a work in progress; I'm always making improvements."

    (Ngôi nhà của tôi là một công việc đang tiến triển; tôi luôn cải thiện nó.)

  • half-baked (can describe an unfinished plan or idea)

    nửa vời (có thể mô tả một kế hoạch hoặc ý tưởng chưa hoàn thiện)

    "That's a half-baked idea; it needs more thought."

    (Đó là một ý tưởng nửa vời; nó cần được suy nghĩ thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfinished version

Noun Phrase
Lật mặt

Một phiên bản của một cái gì đó, chẳng hạn như một tài liệu hoặc sản phẩm, mà chưa hoàn thành hoặc được hoàn thiện.

"This is an unfinished version of the report; please don't distribute it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist had not abandoned the project, the unfinished painting would be hanging in a museum now.
Nếu nghệ sĩ không từ bỏ dự án, bức tranh chưa hoàn thành đã được treo trong một bảo tàng bây giờ.
Phủ định
If the software were complete, we wouldn't have released an unfinished version last month.
Nếu phần mềm hoàn chỉnh, chúng tôi đã không phát hành một phiên bản chưa hoàn thành vào tháng trước.
Nghi vấn
If she had had more time, would she be satisfied with the unfinished manuscript?
Nếu cô ấy có nhiều thời gian hơn, liệu cô ấy có hài lòng với bản thảo chưa hoàn thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfinished version".

Phát hành phiên bản Alpha/Beta

Trong lĩnh vực phát triển phần mềm, việc phát hành các phiên bản alpha và beta là một thông lệ phổ biến. Phiên bản alpha là một phiên bản chưa hoàn thiện được phát hành cho một nhóm nhỏ người dùng để thử nghiệm và cung cấp phản hồi. Phiên bản beta là một phiên bản gần hoàn thiện hơn được phát hành cho một lượng lớn người dùng hơn để thử nghiệm trước khi phát hành chính thức.