expected attack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An attack that is anticipated or predicted to happen.
Vietnamese Meaning
Một cuộc tấn công được dự đoán hoặc lường trước là sẽ xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city was on high alert due to the expected attack."
"Thành phố được đặt trong tình trạng báo động cao do cuộc tấn công dự kiến."
-
"The government has increased security measures in preparation for the expected attack."
"Chính phủ đã tăng cường các biện pháp an ninh để chuẩn bị cho cuộc tấn công dự kiến."
-
"The diplomat warned of an expected attack on the embassy."
"Nhà ngoại giao đã cảnh báo về một cuộc tấn công dự kiến vào đại sứ quán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expect | Mong đợi, dự kiến |
| Noun | expectation | Sự mong đợi, kỳ vọng |
| Adjective | expectant | Đầy mong đợi, hy vọng |
| Adverb | expectedly | Như mong đợi, đúng như dự kiến |
| Verb | attack | Tấn công, công kích |
| Noun | attacker | Kẻ tấn công, người tấn công |
| Adjective | attacking | Mang tính tấn công, dùng để tấn công |
| Adjective | unattackable | Không thể tấn công, bất khả xâm phạm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Expected" ở đây mang nghĩa là đã được dự đoán, tiên liệu, hoặc có lý do để tin rằng nó sẽ xảy ra. Nó không đơn thuần là "hi vọng" một điều gì đó. Sự khác biệt giữa "expected attack" và các cụm từ tương tự như "anticipated attack" nằm ở mức độ chắc chắn. "Expected" thường ngụ ý có căn cứ, thông tin tình báo hoặc dấu hiệu cho thấy cuộc tấn công sắp xảy ra, trong khi "anticipated" mang tính chất dự đoán chung chung hơn.
Prepositions
"Attack of" thường được dùng để chỉ cuộc tấn công *của* ai/cái gì đó. Ví dụ: "the expected attack of the enemy forces". "Attack against" thường chỉ cuộc tấn công *vào* ai/cái gì. Ví dụ: "the expected attack against the city".
Collocations (Từ đi kèm)
-
imminent an imminent expected attack (một cuộc tấn công dự kiến sắp xảy ra)
-
major a major expected attack (một cuộc tấn công lớn được dự đoán)
-
fierce a fierce expected attack (một cuộc tấn công dữ dội được dự đoán)
-
prepare for prepare for an expected attack (chuẩn bị cho một cuộc tấn công dự kiến)
-
ward off ward off an expected attack (chống đỡ, đẩy lùi một cuộc tấn công dự kiến)
-
counter counter an expected attack (phản công lại một cuộc tấn công dự kiến)
-
defend against defend against an expected attack (phòng thủ chống lại một cuộc tấn công dự kiến)
Idioms
-
To brace for an expected attack
Chuẩn bị tinh thần hoặc lực lượng cho một cuộc tấn công đã được dự đoán trước.
"The city residents braced for an expected attack after the intelligence report."
(Cư dân thành phố đã chuẩn bị tinh thần cho một cuộc tấn công dự kiến sau báo cáo tình báo.)
-
To repel an expected attack
Đẩy lùi hoặc chống trả thành công một cuộc tấn công đã được dự kiến.
"Our forces were able to repel the expected attack with minimal casualties."
(Lực lượng của chúng tôi đã có thể đẩy lùi cuộc tấn công dự kiến với thương vong tối thiểu.)
-
To pre-empt an expected attack
Thực hiện hành động phủ đầu để ngăn chặn một cuộc tấn công dự kiến.
"The general decided to pre-empt an expected attack by launching a swift counter-offensive."
(Vị tướng quyết định tấn công phủ đầu một cuộc tấn công dự kiến bằng cách phát động một cuộc phản công nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expected attack
Tính từ + Danh từMột cuộc tấn công được dự đoán hoặc lường trước là sẽ xảy ra.
"The city was on high alert due to the expected attack."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expected attack".
