unforgettable moment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A moment so special, significant, or impactful that it is impossible to forget.
Vietnamese Meaning
Một khoảnh khắc đặc biệt, ý nghĩa hoặc có tác động mạnh mẽ đến mức không thể quên được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The birth of my child was an unforgettable moment in my life."
"Sự ra đời của con tôi là một khoảnh khắc không thể quên trong cuộc đời tôi."
-
"Winning the championship was an unforgettable moment for the entire team."
"Việc giành chức vô địch là một khoảnh khắc không thể quên đối với cả đội."
-
"The view from the top of the mountain was truly an unforgettable moment."
"Khung cảnh từ đỉnh núi thực sự là một khoảnh khắc không thể quên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm tích cực và đáng nhớ, nhưng cũng có thể dùng cho những sự kiện tiêu cực gây ấn tượng sâu sắc. 'Unforgettable' nhấn mạnh tính chất không thể phai mờ trong trí nhớ. So với 'memorable moment', 'unforgettable moment' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện một trải nghiệm có tác động lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly unforgettable moment (một khoảnh khắc thực sự khó quên)
-
absolutely an absolutely unforgettable moment (một khoảnh khắc hoàn toàn khó quên)
-
genuinely a genuinely unforgettable moment (một khoảnh khắc thật sự đáng nhớ)
-
experience experience an unforgettable moment (trải nghiệm một khoảnh khắc khó quên)
-
create create an unforgettable moment (tạo nên một khoảnh khắc khó quên)
-
capture capture an unforgettable moment (ghi lại một khoảnh khắc khó quên)
-
cherish cherish an unforgettable moment (trân trọng một khoảnh khắc khó quên)
-
during during an unforgettable moment (trong một khoảnh khắc khó quên)
-
in in an unforgettable moment (trong một khoảnh khắc khó quên)
Idioms
-
A truly unforgettable moment
Một khoảnh khắc vô cùng đặc biệt và đáng nhớ, nhấn mạnh tính chất khó quên của nó.
"Graduating from university was a truly unforgettable moment for me."
(Tốt nghiệp đại học là một khoảnh khắc thực sự khó quên đối với tôi.)
-
To make it an unforgettable moment
Cố gắng, nỗ lực để một sự kiện hoặc trải nghiệm trở nên đặc biệt và đáng nhớ, thường là cho người khác.
"We tried our best to make it an unforgettable moment for her 30th birthday."
(Chúng tôi đã cố gắng hết sức để biến đó thành một khoảnh khắc khó quên trong sinh nhật lần thứ 30 của cô ấy.)
-
Live an unforgettable moment
Trải qua, sống trong một khoảnh khắc không thể quên được, thường là một trải nghiệm độc đáo hoặc trọng đại.
"Standing on top of Mount Everest, he knew he was living an unforgettable moment."
(Đứng trên đỉnh Everest, anh ấy biết mình đang sống trong một khoảnh khắc khó quên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unforgettable moment
Tính từ + Danh từMột khoảnh khắc đặc biệt, ý nghĩa hoặc có tác động mạnh mẽ đến mức không thể quên được.
"The birth of my child was an unforgettable moment in my life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unforgettable moment".
