(Top Banner Ad)
unforgettable moment
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung

unforgettable moment

UK: /ˌʌnfəˈɡetəbl ˈməʊmənt/ • US: /ˌʌnfərˈɡetəbl ˈmoʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khoảnh khắc không thể quên kỷ niệm khó phai dấu ấn khó quên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A moment so special, significant, or impactful that it is impossible to forget.

Vietnamese Meaning

Một khoảnh khắc đặc biệt, ý nghĩa hoặc có tác động mạnh mẽ đến mức không thể quên được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The birth of my child was an unforgettable moment in my life."

    "Sự ra đời của con tôi là một khoảnh khắc không thể quên trong cuộc đời tôi."

  • "Winning the championship was an unforgettable moment for the entire team."

    "Việc giành chức vô địch là một khoảnh khắc không thể quên đối với cả đội."

  • "The view from the top of the mountain was truly an unforgettable moment."

    "Khung cảnh từ đỉnh núi thực sự là một khoảnh khắc không thể quên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forget quên
Adjective forgettable có thể quên được
Noun memory ký ức, trí nhớ
Adjective memorable đáng nhớ
Adjective momentary chốc lát, nhất thời
Adjective momentous quan trọng, trọng đại

Synonyms

memorable moment (khoảnh khắc đáng nhớ)landmark moment (khoảnh khắc mang tính bước ngoặt)remarkable moment (khoảnh khắc đáng chú ý)

Antonyms

Related Words

cherished memory (kỷ niệm trân quý)defining moment (khoảnh khắc quyết định)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
momentum
Old English
un-
Old English
forgietan
Old French
-able
Old French
moment
English
forget
English
moment
English
unforgettable
English
unforgettable moment

Nguồn gốc của 'Unforgettable'

Từ 'unforgettable' được cấu tạo từ ba phần: tiền tố 'un-' (từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'không'), gốc từ 'forget' (cũng từ tiếng Anh cổ 'forgietan', nghĩa là 'quên') và hậu tố '-able' (từ tiếng Pháp cổ '-able', có nguồn gốc từ tiếng Latin '-abilis', nghĩa là 'có thể'). Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'không thể bị quên lãng'.

Nguồn gốc của 'Moment'

Từ 'moment' bắt nguồn từ tiếng Latin 'momentum', ban đầu có nghĩa là 'chuyển động' hoặc 'sức đẩy'. Sau đó, nghĩa của nó phát triển thành 'một khoảnh khắc rất ngắn trong thời gian'. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'moment' và được sử dụng rộng rãi.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi kết hợp 'unforgettable' và 'moment', chúng ta có 'unforgettable moment' – một cụm từ diễn tả một khoảnh khắc đặc biệt, ý nghĩa và gây ấn tượng sâu sắc đến mức không thể nào quên được.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm tích cực và đáng nhớ, nhưng cũng có thể dùng cho những sự kiện tiêu cực gây ấn tượng sâu sắc. 'Unforgettable' nhấn mạnh tính chất không thể phai mờ trong trí nhớ. So với 'memorable moment', 'unforgettable moment' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện một trải nghiệm có tác động lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unforgettable moment
  • truly a truly unforgettable moment
    (một khoảnh khắc thực sự khó quên)
  • absolutely an absolutely unforgettable moment
    (một khoảnh khắc hoàn toàn khó quên)
  • genuinely a genuinely unforgettable moment
    (một khoảnh khắc thật sự đáng nhớ)
Verb + unforgettable moment
  • experience experience an unforgettable moment
    (trải nghiệm một khoảnh khắc khó quên)
  • create create an unforgettable moment
    (tạo nên một khoảnh khắc khó quên)
  • capture capture an unforgettable moment
    (ghi lại một khoảnh khắc khó quên)
  • cherish cherish an unforgettable moment
    (trân trọng một khoảnh khắc khó quên)
Preposition + unforgettable moment
  • during during an unforgettable moment
    (trong một khoảnh khắc khó quên)
  • in in an unforgettable moment
    (trong một khoảnh khắc khó quên)

Idioms

  • A truly unforgettable moment

    Một khoảnh khắc vô cùng đặc biệt và đáng nhớ, nhấn mạnh tính chất khó quên của nó.

    "Graduating from university was a truly unforgettable moment for me."

    (Tốt nghiệp đại học là một khoảnh khắc thực sự khó quên đối với tôi.)

  • To make it an unforgettable moment

    Cố gắng, nỗ lực để một sự kiện hoặc trải nghiệm trở nên đặc biệt và đáng nhớ, thường là cho người khác.

    "We tried our best to make it an unforgettable moment for her 30th birthday."

    (Chúng tôi đã cố gắng hết sức để biến đó thành một khoảnh khắc khó quên trong sinh nhật lần thứ 30 của cô ấy.)

  • Live an unforgettable moment

    Trải qua, sống trong một khoảnh khắc không thể quên được, thường là một trải nghiệm độc đáo hoặc trọng đại.

    "Standing on top of Mount Everest, he knew he was living an unforgettable moment."

    (Đứng trên đỉnh Everest, anh ấy biết mình đang sống trong một khoảnh khắc khó quên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unforgettable moment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một khoảnh khắc đặc biệt, ý nghĩa hoặc có tác động mạnh mẽ đến mức không thể quên được.

"The birth of my child was an unforgettable moment in my life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unforgettable moment".

Kỷ niệm các cột mốc cuộc đời

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các sự kiện quan trọng như lễ cưới, lễ tốt nghiệp, sinh nhật hoặc kỷ niệm ngày cưới thường được tổ chức một cách long trọng để tạo ra những 'khoảnh khắc khó quên'. Những buổi lễ này không chỉ đánh dấu sự chuyển giao mà còn là dịp để gia đình, bạn bè cùng nhau chia sẻ niềm vui và tạo dựng ký ức quý giá.

Sức mạnh của ký ức và nghệ thuật ghi lại

Con người luôn có nhu cầu lưu giữ và hồi tưởng lại những khoảnh khắc quý giá. Điều này dẫn đến các truyền thống như chụp ảnh, quay phim, viết nhật ký hay làm sổ lưu niệm (scrapbooking) để 'ghi lại những khoảnh khắc khó quên'. Mục đích là để có thể nhìn lại, chia sẻ và sống lại cảm xúc của những thời điểm đặc biệt đó, giúp chúng không bị phai mờ theo thời gian.