(Top Banner Ad)
unfounded reason
B2
Tính từ B2 Chung

unfounded reason

UK: /ʌnˈfaʊndɪd/ • US: /ʌnˈfaʊndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lý do vô căn cứ lý do không có cơ sở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not based on fact or good reason.

Vietnamese Meaning

Không có căn cứ, không có cơ sở, vô căn cứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her fears about the company's future were unfounded."

    "Nỗi lo sợ của cô ấy về tương lai của công ty là vô căn cứ."

  • "The accusation against him was completely unfounded."

    "Lời buộc tội chống lại anh ta hoàn toàn vô căn cứ."

  • "The rumors about her promotion are unfounded."

    "Những tin đồn về việc thăng chức của cô ấy là không có căn cứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason lý do, nguyên nhân
Verb reason lý luận, suy luận
Adjective reasonable hợp lý, có lý
Adverb unreasonably một cách vô lý
Noun reasoning sự lý luận, lập luận
Noun unfoundedness sự vô căn cứ, thiếu cơ sở
Noun foundation nền tảng, cơ sở
Adjective well-founded có căn cứ vững chắc, có cơ sở

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
fonder
Latin
fundare
English
unfounded

Nguồn gốc 'Unfounded Reason'

Cụm từ 'unfounded reason' kết hợp từ 'unfounded' và 'reason'. 'Unfounded' xuất phát từ tiền tố 'un-' (không) của tiếng Anh cổ và động từ 'fonder' (đặt nền móng) từ tiếng Pháp cổ, gốc Latin là 'fundare' (xây dựng nền móng). 'Reason' có nguồn gốc từ 'raison' trong tiếng Pháp cổ và 'ratio' trong tiếng Latin, có nghĩa là sự tính toán, lời giải thích. Do đó, 'unfounded reason' miêu tả một lý do hoặc lời giải thích không có căn cứ, thiếu nền tảng vững chắc, giống như một ngôi nhà không có móng.

Usage Note

Tính từ 'unfounded' thường được dùng để mô tả những tin đồn, cáo buộc, lo sợ, hoặc lý do mà không có bằng chứng hoặc cơ sở thực tế để chứng minh. Nó nhấn mạnh sự thiếu xác thực và độ tin cậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unfounded reason(s)
  • provide provide an unfounded reason
    (đưa ra một lý do vô căn cứ)
  • dismiss dismiss something as unfounded reasons
    (bác bỏ điều gì đó vì những lý do vô căn cứ)
  • rely on rely on unfounded reasons
    (dựa vào những lý do vô căn cứ)
  • attribute to attribute failure to unfounded reasons
    (đổ lỗi thất bại cho những lý do vô căn cứ)
Prepositional Phrase
  • for for unfounded reasons
    (vì những lý do vô căn cứ)
  • based on based on unfounded reasons
    (dựa trên những lý do vô căn cứ)

Idioms

  • for unfounded reasons

    Vì những lý do vô căn cứ.

    "He was fired for unfounded reasons, according to his lawyer."

    (Theo luật sư của anh ấy, anh ấy bị sa thải vì những lý do vô căn cứ.)

  • based on unfounded reasons

    Dựa trên những lý do vô căn cứ.

    "The accusations were based on unfounded reasons and lacked any evidence."

    (Những lời buộc tội dựa trên những lý do vô căn cứ và thiếu bất kỳ bằng chứng nào.)

  • dismiss (something) as unfounded reasons

    Bác bỏ (điều gì đó) vì những lý do vô căn cứ.

    "The committee decided to dismiss their complaints as unfounded reasons."

    (Ủy ban quyết định bác bỏ những lời phàn nàn của họ vì những lý do vô căn cứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfounded reason

Tính từ
Lật mặt

Không có căn cứ, không có cơ sở, vô căn cứ.

"Her fears about the company's future were unfounded."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Consider unfounded reasons carefully before making a decision.
Hãy xem xét cẩn thận những lý do vô căn cứ trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
Don't rely on unfounded reasons to justify your actions.
Đừng dựa vào những lý do vô căn cứ để biện minh cho hành động của bạn.
Nghi vấn
Do examine the evidence before forming an unfounded opinion.
Hãy xem xét bằng chứng trước khi hình thành một ý kiến vô căn cứ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfounded reason".

Tư duy phản biện và bằng chứng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giáo dục và khoa học, người ta rất coi trọng việc đặt câu hỏi và yêu cầu bằng chứng cụ thể. Khái niệm 'unfounded reason' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không chấp nhận những lời giải thích hoặc lý do thiếu cơ sở, thúc đẩy tư duy phản biện và tìm kiếm sự thật dựa trên dữ liệu và bằng chứng đáng tin cậy.

Chống lại tin giả và thông tin sai lệch

Trong thời đại thông tin bùng nổ, đặc biệt với sự phát triển của mạng xã hội, khả năng phân biệt 'unfounded reasons' (những lý do vô căn cứ) với sự thật là rất quan trọng. Nhiều chiến dịch nâng cao nhận thức thường khuyến khích mọi người kiểm tra nguồn tin, đối chiếu thông tin và không tin vào những nội dung không có cơ sở, nhằm chống lại tin giả và thông tin sai lệch gây ảnh hưởng xấu đến xã hội.