unglamorous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thiếu sự quyến rũ hoặc hào hứng; tẻ nhạt; không hấp dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The job was unglamorous but essential."
"Công việc này không hào nhoáng nhưng rất cần thiết."
-
"Cleaning the toilets is an unglamorous task."
"Việc lau dọn nhà vệ sinh là một công việc không mấy hào nhoáng."
-
"The reality of farming is often unglamorous."
"Thực tế của nghề nông thường không hào nhoáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glamour | Sự quyến rũ, vẻ hào nhoáng |
| Adjective | glamorous | Quyến rũ, hào nhoáng, lộng lẫy |
| Adverb | glamorously | Một cách quyến rũ, hào nhoáng |
| Verb | glamorize | Làm cho trở nên quyến rũ, lý tưởng hóa |
| Adjective | unglamorous | Không quyến rũ, không hào nhoáng, tầm thường |
| Adverb | unglamorously | Một cách không quyến rũ, tầm thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unglamorous' thường được sử dụng để mô tả những công việc, địa điểm hoặc tình huống mà thường được coi là không thú vị, không hấp dẫn hoặc thiếu đi vẻ hào nhoáng. Nó mang ý nghĩa đối lập với 'glamorous', thường được dùng để chỉ những thứ lôi cuốn, hào nhoáng và thu hút sự chú ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
job an unglamorous job (một công việc không hào nhoáng)
-
task an unglamorous task (một nhiệm vụ tầm thường)
-
work unglamorous work (công việc không lộng lẫy)
-
side the unglamorous side of life (mặt không hào nhoáng của cuộc sống)
-
reality the unglamorous reality (thực tế không mấy tươi đẹp)
-
often often unglamorous (thường không hào nhoáng)
-
truly truly unglamorous (thực sự không quyến rũ)
-
rather rather unglamorous (khá tầm thường)
-
somewhat somewhat unglamorous (hơi không hấp dẫn)
-
appear appear unglamorous (trông không hào nhoáng)
-
seem seem unglamorous (dường như không quyến rũ)
-
remain remain unglamorous (vẫn không hào nhoáng)
Idioms
-
the unglamorous truth
Sự thật trần trụi, không đẹp đẽ
"Journalists often reveal the unglamorous truth behind celebrity lives."
(Các nhà báo thường tiết lộ sự thật trần trụi đằng sau cuộc sống của người nổi tiếng.)
-
unglamorous but necessary
Không hào nhoáng nhưng cần thiết
"Cleaning the kitchen is an unglamorous but necessary chore."
(Dọn dẹp nhà bếp là một việc nhà không hào nhoáng nhưng cần thiết.)
-
the unglamorous side of success
Mặt trái không hào nhoáng của thành công
"Behind every great achievement is the unglamorous side of hard work and sacrifice."
(Đằng sau mỗi thành tựu vĩ đại là mặt trái không hào nhoáng của sự làm việc chăm chỉ và hy sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unglamorous
adjectiveThiếu sự quyến rũ hoặc hào hứng; tẻ nhạt; không hấp dẫn.
"The job was unglamorous but essential."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had always imagined being a fashion designer, but she had found the reality of the industry unglamorous after working as an intern. |
Cô ấy luôn tưởng tượng trở thành một nhà thiết kế thời trang, nhưng cô ấy thấy thực tế của ngành công nghiệp này không hào nhoáng sau khi làm thực tập sinh. |
| Phủ định | They had not considered the work to be unglamorous until they had seen the behind-the-scenes footage. |
Họ đã không coi công việc là không hào nhoáng cho đến khi họ xem được những thước phim hậu trường. |
| Nghi vấn | Had he known how unglamorous the job was before he had accepted the offer? |
Liệu anh ấy đã biết công việc này không hào nhoáng như thế nào trước khi anh ấy nhận lời đề nghị? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unglamorous".
