(Top Banner Ad)
unglamorous
B2
adjective B2 Chung

unglamorous

UK: /ʌnˈɡlæmərəs/ • US: /ʌnˈɡlæmərəs/

Nghĩa tiếng Việt

không hào nhoáng tẻ nhạt không hấp dẫn bình thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking glamour or excitement; dull; not attractive.

Vietnamese Meaning

Thiếu sự quyến rũ hoặc hào hứng; tẻ nhạt; không hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The job was unglamorous but essential."

    "Công việc này không hào nhoáng nhưng rất cần thiết."

  • "Cleaning the toilets is an unglamorous task."

    "Việc lau dọn nhà vệ sinh là một công việc không mấy hào nhoáng."

  • "The reality of farming is often unglamorous."

    "Thực tế của nghề nông thường không hào nhoáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glamour Sự quyến rũ, vẻ hào nhoáng
Adjective glamorous Quyến rũ, hào nhoáng, lộng lẫy
Adverb glamorously Một cách quyến rũ, hào nhoáng
Verb glamorize Làm cho trở nên quyến rũ, lý tưởng hóa
Adjective unglamorous Không quyến rũ, không hào nhoáng, tầm thường
Adverb unglamorously Một cách không quyến rũ, tầm thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
grammatike tekhne
Latin
grammatica
Old French
gramaire
Scottish
glamour
English
glamour
English
unglamorous

Từ Ngữ Pháp Đến Sự Quyến Rũ Kỳ Diệu

Từ 'unglamorous' có nguồn gốc thú vị từ từ 'grammar' (ngữ pháp). Trong tiếng Scotland cổ, 'grammar' được biến đổi thành 'gramarye', mang nghĩa 'phép thuật' hoặc 'bùa mê'. Từ 'gramarye' sau đó đã phát triển thành 'glamour' trong tiếng Anh, ban đầu chỉ sự quyến rũ hoặc sức hấp dẫn huyền bí như một loại bùa chú. Khi thêm tiền tố 'un-', 'unglamorous' ra đời để chỉ điều gì đó không có sự quyến rũ, hào nhoáng hay hấp dẫn.

Usage Note

Từ 'unglamorous' thường được sử dụng để mô tả những công việc, địa điểm hoặc tình huống mà thường được coi là không thú vị, không hấp dẫn hoặc thiếu đi vẻ hào nhoáng. Nó mang ý nghĩa đối lập với 'glamorous', thường được dùng để chỉ những thứ lôi cuốn, hào nhoáng và thu hút sự chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + danh từ
  • job an unglamorous job
    (một công việc không hào nhoáng)
  • task an unglamorous task
    (một nhiệm vụ tầm thường)
  • work unglamorous work
    (công việc không lộng lẫy)
  • side the unglamorous side of life
    (mặt không hào nhoáng của cuộc sống)
  • reality the unglamorous reality
    (thực tế không mấy tươi đẹp)
Trạng từ + tính từ
  • often often unglamorous
    (thường không hào nhoáng)
  • truly truly unglamorous
    (thực sự không quyến rũ)
  • rather rather unglamorous
    (khá tầm thường)
  • somewhat somewhat unglamorous
    (hơi không hấp dẫn)
Động từ + tính từ
  • appear appear unglamorous
    (trông không hào nhoáng)
  • seem seem unglamorous
    (dường như không quyến rũ)
  • remain remain unglamorous
    (vẫn không hào nhoáng)

Idioms

  • the unglamorous truth

    Sự thật trần trụi, không đẹp đẽ

    "Journalists often reveal the unglamorous truth behind celebrity lives."

    (Các nhà báo thường tiết lộ sự thật trần trụi đằng sau cuộc sống của người nổi tiếng.)

  • unglamorous but necessary

    Không hào nhoáng nhưng cần thiết

    "Cleaning the kitchen is an unglamorous but necessary chore."

    (Dọn dẹp nhà bếp là một việc nhà không hào nhoáng nhưng cần thiết.)

  • the unglamorous side of success

    Mặt trái không hào nhoáng của thành công

    "Behind every great achievement is the unglamorous side of hard work and sacrifice."

    (Đằng sau mỗi thành tựu vĩ đại là mặt trái không hào nhoáng của sự làm việc chăm chỉ và hy sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unglamorous

adjective
Lật mặt

Thiếu sự quyến rũ hoặc hào hứng; tẻ nhạt; không hấp dẫn.

"The job was unglamorous but essential."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had always imagined being a fashion designer, but she had found the reality of the industry unglamorous after working as an intern.
Cô ấy luôn tưởng tượng trở thành một nhà thiết kế thời trang, nhưng cô ấy thấy thực tế của ngành công nghiệp này không hào nhoáng sau khi làm thực tập sinh.
Phủ định
They had not considered the work to be unglamorous until they had seen the behind-the-scenes footage.
Họ đã không coi công việc là không hào nhoáng cho đến khi họ xem được những thước phim hậu trường.
Nghi vấn
Had he known how unglamorous the job was before he had accepted the offer?
Liệu anh ấy đã biết công việc này không hào nhoáng như thế nào trước khi anh ấy nhận lời đề nghị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unglamorous".

Hiện Thực Phía Sau Vẻ Ngoài Lộng Lẫy

Trong nhiều ngành nghề được cho là 'hào nhoáng' như điện ảnh, thời trang hay âm nhạc, có một phần lớn công việc hàng ngày vô cùng 'unglamorous'. Điều này bao gồm những giờ làm việc dài, công việc hành chính lặp đi lặp lại, hay những nỗ lực thầm lặng phía sau hậu trường mà công chúng ít khi thấy. Văn hóa phương Tây thường tôn vinh sự thành công và vẻ ngoài lộng lẫy, nhưng cũng nhận thức rõ về mặt 'unglamorous' – những nỗ lực âm thầm, đổ mồ hôi nước mắt – là điều kiện tiên quyết để đạt được thành công đó.

Giá Trị Của Những Công Việc Tầm Thường

Mặc dù xã hội thường có xu hướng ngưỡng mộ những công việc 'glamorous', nhưng những công việc 'unglamorous' – như nhân viên vệ sinh, công nhân nhà máy, hay người chăm sóc người già – lại là nền tảng thiết yếu để duy trì một xã hội hoạt động trơn tru. Văn hóa phương Tây ngày càng đề cao giá trị và sự cần thiết của những công việc này, nhấn mạnh rằng không có công việc nào là 'thấp kém' khi nó đóng góp vào lợi ích chung của cộng đồng.