unknown aircraft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An aircraft whose identity or origin is not known.
Vietnamese Meaning
Một máy bay mà danh tính hoặc nguồn gốc của nó không được biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The radar detected an unknown aircraft approaching the border."
"Radar phát hiện một máy bay không xác định đang tiếp cận biên giới."
-
"The pilot reported an unknown aircraft flying in his vicinity."
"Phi công báo cáo một máy bay không xác định bay gần khu vực của anh ta."
-
"Authorities are investigating the origin of the unknown aircraft."
"Nhà chức trách đang điều tra nguồn gốc của chiếc máy bay không xác định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | know | biết, hiểu |
| Noun | knowledge | kiến thức, sự hiểu biết |
| Adjective | known | được biết đến, quen thuộc |
| Adjective | unknown | không xác định, không biết đến |
| Noun | air | không khí, bầu trời |
| Noun | craft | thuyền, tàu nhỏ; nghề thủ công; sự khéo léo |
| Noun | airplane | máy bay (từ đồng nghĩa, cụ thể hơn) |
| Noun | airliner | máy bay chở khách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh quân sự, hàng không hoặc an ninh, khi một máy bay không xác định xuất hiện trong không phận hoặc không thể xác định được.
Trong trường hợp này, 'unknown' đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'aircraft'. Tuy nhiên, nó cũng có thể được hiểu là một danh từ ghép, chỉ một 'máy bay vô danh'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
detect detect an unknown aircraft (phát hiện một máy bay lạ)
-
track track an unknown aircraft (theo dõi một máy bay lạ)
-
intercept intercept an unknown aircraft (chặn bắt một máy bay lạ)
-
report report an unknown aircraft (báo cáo về một máy bay lạ)
-
mysterious mysterious unknown aircraft (máy bay lạ bí ẩn)
-
unidentified unidentified unknown aircraft (máy bay lạ không xác định)
-
sightings of sightings of unknown aircraft (những vụ nhìn thấy máy bay lạ)
-
response to an response to an unknown aircraft (phản ứng đối với một máy bay lạ)
Idioms
-
Unidentified Aerial Phenomena (UAP)
Hiện tượng Trên Không Không Xác Định (là một thuật ngữ chính thức hơn để chỉ UFO, thường bao gồm cả 'unknown aircraft')
"The government is investigating recent Unidentified Aerial Phenomena, which include multiple sightings of unknown aircraft."
(Chính phủ đang điều tra các Hiện tượng Trên Không Không Xác Định gần đây, bao gồm nhiều vụ nhìn thấy máy bay lạ.)
-
A blip on the radar
Một chấm nhỏ trên màn hình radar (ám chỉ một vật thể không xác định xuất hiện trên radar, thường là tạm thời và không rõ nguồn gốc)
"The air traffic controller initially dismissed the unknown aircraft as just a blip on the radar."
(Ban đầu, kiểm soát viên không lưu đã bỏ qua chiếc máy bay lạ, cho rằng nó chỉ là một chấm nhỏ trên màn hình radar.)
-
A security concern due to an unknown aircraft
Mối lo ngại về an ninh do một máy bay lạ
"The sudden appearance of an unknown aircraft near the military base immediately became a security concern."
(Sự xuất hiện đột ngột của một máy bay lạ gần căn cứ quân sự ngay lập tức trở thành một mối lo ngại về an ninh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unknown aircraft
Tính từMột máy bay mà danh tính hoặc nguồn gốc của nó không được biết.
"The radar detected an unknown aircraft approaching the border."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unknown aircraft".
