(Top Banner Ad)
unknown aircraft
B2
Tính từ B2 Hàng không, Quân sự

unknown aircraft

UK: /ʌnˈnəʊn ˈeə.krɑːft/ • US: /ʌnˈnoʊn ˈer.kræft/

Nghĩa tiếng Việt

máy bay không xác định máy bay lạ phi cơ không rõ lai lịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aircraft whose identity or origin is not known.

Vietnamese Meaning

Một máy bay mà danh tính hoặc nguồn gốc của nó không được biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The radar detected an unknown aircraft approaching the border."

    "Radar phát hiện một máy bay không xác định đang tiếp cận biên giới."

  • "The pilot reported an unknown aircraft flying in his vicinity."

    "Phi công báo cáo một máy bay không xác định bay gần khu vực của anh ta."

  • "Authorities are investigating the origin of the unknown aircraft."

    "Nhà chức trách đang điều tra nguồn gốc của chiếc máy bay không xác định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết, hiểu
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective known được biết đến, quen thuộc
Adjective unknown không xác định, không biết đến
Noun air không khí, bầu trời
Noun craft thuyền, tàu nhỏ; nghề thủ công; sự khéo léo
Noun airplane máy bay (từ đồng nghĩa, cụ thể hơn)
Noun airliner máy bay chở khách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
cnawan
Middle English
unknowen
Ancient Greek
ἀήρ (aēr)
Old English
cræft
Modern English
unknown aircraft

Nguồn gốc của 'unknown aircraft'

Cụm từ 'unknown aircraft' (máy bay lạ) là một cách mô tả trực tiếp. 'Unknown' có nguồn gốc từ tiền tố phủ định 'un-' (tiếng Anh cổ) kết hợp với động từ 'cnawan' (biết, tiếng Anh cổ). 'Aircraft' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'air' (không khí, từ tiếng Hy Lạp cổ qua tiếng Latin và Pháp) và 'craft' (kỹ năng, phương tiện, từ tiếng Anh cổ). Khi ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa một phương tiện bay mà danh tính, nguồn gốc hoặc mục đích của nó không được biết đến, thường gây tò mò hoặc lo ngại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh quân sự, hàng không hoặc an ninh, khi một máy bay không xác định xuất hiện trong không phận hoặc không thể xác định được.
Trong trường hợp này, 'unknown' đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'aircraft'. Tuy nhiên, nó cũng có thể được hiểu là một danh từ ghép, chỉ một 'máy bay vô danh'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unknown aircraft
  • detect detect an unknown aircraft
    (phát hiện một máy bay lạ)
  • track track an unknown aircraft
    (theo dõi một máy bay lạ)
  • intercept intercept an unknown aircraft
    (chặn bắt một máy bay lạ)
  • report report an unknown aircraft
    (báo cáo về một máy bay lạ)
Adjective + unknown aircraft
  • mysterious mysterious unknown aircraft
    (máy bay lạ bí ẩn)
  • unidentified unidentified unknown aircraft
    (máy bay lạ không xác định)
Noun + unknown aircraft
  • sightings of sightings of unknown aircraft
    (những vụ nhìn thấy máy bay lạ)
  • response to an response to an unknown aircraft
    (phản ứng đối với một máy bay lạ)

Idioms

  • Unidentified Aerial Phenomena (UAP)

    Hiện tượng Trên Không Không Xác Định (là một thuật ngữ chính thức hơn để chỉ UFO, thường bao gồm cả 'unknown aircraft')

    "The government is investigating recent Unidentified Aerial Phenomena, which include multiple sightings of unknown aircraft."

    (Chính phủ đang điều tra các Hiện tượng Trên Không Không Xác Định gần đây, bao gồm nhiều vụ nhìn thấy máy bay lạ.)

  • A blip on the radar

    Một chấm nhỏ trên màn hình radar (ám chỉ một vật thể không xác định xuất hiện trên radar, thường là tạm thời và không rõ nguồn gốc)

    "The air traffic controller initially dismissed the unknown aircraft as just a blip on the radar."

    (Ban đầu, kiểm soát viên không lưu đã bỏ qua chiếc máy bay lạ, cho rằng nó chỉ là một chấm nhỏ trên màn hình radar.)

  • A security concern due to an unknown aircraft

    Mối lo ngại về an ninh do một máy bay lạ

    "The sudden appearance of an unknown aircraft near the military base immediately became a security concern."

    (Sự xuất hiện đột ngột của một máy bay lạ gần căn cứ quân sự ngay lập tức trở thành một mối lo ngại về an ninh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unknown aircraft

Tính từ
Lật mặt

Một máy bay mà danh tính hoặc nguồn gốc của nó không được biết.

"The radar detected an unknown aircraft approaching the border."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unknown aircraft".

Mối liên hệ với UFO

Thuật ngữ 'unknown aircraft' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc hàng không dân sự để chỉ bất kỳ vật thể bay nào không xác định được. Trong văn hóa đại chúng, nó thường gợi nhớ đến các 'UFO' (Unidentified Flying Objects - Vật thể bay không xác định) hay 'UAP' (Unidentified Aerial Phenomena - Hiện tượng Trên Không Không Xác Định), mà nhiều người tin là phi thuyền ngoài hành tinh, mặc dù các giải thích chính thức thường là máy bay thử nghiệm, drone, hoặc hiện tượng khí quyển.

Quy trình ứng phó và an ninh

Trong không phận được kiểm soát, sự xuất hiện của một 'unknown aircraft' là một vấn đề nghiêm trọng về an ninh và an toàn bay. Nó có thể dẫn đến việc điều động máy bay chiến đấu để chặn bắt và xác định, hoặc thay đổi lộ trình bay của máy bay dân sự. Điều này phản ánh sự cần thiết tuyệt đối phải nhận diện mọi vật thể trên bầu trời để tránh các vụ va chạm hoặc xâm phạm không phận.