(Top Banner Ad)
generalized weakness
B2
Danh từ B2 Y học

generalized weakness

UK: /ˈdʒenərəlaɪzd ˈwiːknəs/ • US: /ˈdʒɛnərəˌlaɪzd ˈwiːknəs/

Nghĩa tiếng Việt

suy nhược toàn thân yếu sức toàn thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of reduced strength or energy that affects the entire body, not just a specific area or limb.

Vietnamese Meaning

Tình trạng giảm sức mạnh hoặc năng lượng ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể, không chỉ một khu vực hoặc chi cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient reported generalized weakness and fatigue."

    "Bệnh nhân báo cáo tình trạng suy nhược toàn thân và mệt mỏi."

  • "Generalized weakness can be a symptom of many different illnesses."

    "Suy nhược toàn thân có thể là một triệu chứng của nhiều bệnh khác nhau."

  • "She experienced generalized weakness after the surgery."

    "Cô ấy trải qua tình trạng suy nhược toàn thân sau phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun generalization sự khái quát hóa
Noun weakness sự yếu ớt, điểm yếu
Noun general cái chung, tổng quát; tướng, đại tướng
Verb generalize khái quát hóa, tổng quát hóa
Verb weaken làm yếu đi, suy yếu
Adjective general chung, tổng quát
Adjective weak yếu, yếu ớt
Adverb generally thường là, nhìn chung
Adverb weakly một cách yếu ớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Old French
general
Old Norse
veikr
Old English
wac
Middle English
general, weiknes
English
generalized weakness

Nguồn gốc của 'generalized weakness'

Cụm từ 'generalized weakness' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'general' (tổng quát) có gốc Latin 'generalis', nghĩa là 'thuộc về một chủng loại' hoặc 'phổ biến'. Từ 'weakness' (yếu ớt) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wac', nghĩa là mềm yếu, dễ gãy. Khi kết hợp lại, 'generalized weakness' mô tả một tình trạng suy nhược lan tỏa, không tập trung vào một bộ phận cụ thể, phản ánh đúng nghĩa của từng từ cấu thành để chỉ một triệu chứng y học quan trọng.

Usage Note

Generalized weakness, còn được gọi là suy nhược toàn thân, khác với suy nhược cục bộ (ví dụ: yếu một cánh tay hoặc chân). Nó thường là dấu hiệu của một bệnh lý tiềm ẩn, chẳng hạn như nhiễm trùng, mất cân bằng điện giải, thiếu máu hoặc rối loạn thần kinh cơ. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ mệt mỏi nhẹ đến suy nhược nghiêm trọng gây khó khăn trong việc thực hiện các hoạt động hàng ngày.

Prepositions

with due to

* **with:** Diễn tả triệu chứng đi kèm (ví dụ: "Generalized weakness with fatigue").
* **due to:** Chỉ nguyên nhân gây ra (ví dụ: "Generalized weakness due to anemia").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + generalized weakness
  • severe severe generalized weakness
    (suy nhược toàn thân nghiêm trọng)
  • profound profound generalized weakness
    (suy nhược toàn thân sâu sắc/nghiêm trọng)
  • mild mild generalized weakness
    (suy nhược toàn thân nhẹ)
  • chronic chronic generalized weakness
    (suy nhược toàn thân mãn tính)
  • acute acute generalized weakness
    (suy nhược toàn thân cấp tính)
  • debilitating debilitating generalized weakness
    (suy nhược toàn thân gây kiệt sức)
  • persistent persistent generalized weakness
    (suy nhược toàn thân dai dẳng)
Verb + generalized weakness
  • experience experience generalized weakness
    (trải qua/có tình trạng suy nhược toàn thân)
  • complain of complain of generalized weakness
    (than phiền về tình trạng suy nhược toàn thân)
  • develop develop generalized weakness
    (phát triển/xuất hiện tình trạng suy nhược toàn thân)
  • exhibit exhibit generalized weakness
    (biểu hiện/cho thấy suy nhược toàn thân)
  • present with present with generalized weakness
    (biểu hiện suy nhược toàn thân (khi thăm khám))
  • report report generalized weakness
    (báo cáo/cho biết về tình trạng suy nhược toàn thân)
  • suffer from suffer from generalized weakness
    (mắc phải/chịu đựng tình trạng suy nhược toàn thân)

Idioms

  • The patient presented with generalized weakness.

    Bệnh nhân biểu hiện triệu chứng suy nhược toàn thân.

    "The doctor noted that the patient presented with generalized weakness and fatigue during the examination."

    (Bác sĩ ghi nhận bệnh nhân biểu hiện triệu chứng suy nhược toàn thân và mệt mỏi trong quá trình khám.)

  • Generalized weakness can be indicative of...

    Suy nhược toàn thân có thể là dấu hiệu của...

    "Generalized weakness can be indicative of several underlying medical conditions, such as anemia or infection."

    (Suy nhược toàn thân có thể là dấu hiệu của một số tình trạng bệnh lý tiềm ẩn, như thiếu máu hoặc nhiễm trùng.)

  • To assess generalized weakness

    Để đánh giá tình trạng suy nhược toàn thân

    "The physician will perform a series of tests to properly assess generalized weakness in the patient."

    (Bác sĩ sẽ thực hiện một loạt các xét nghiệm để đánh giá đúng tình trạng suy nhược toàn thân ở bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generalized weakness

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng giảm sức mạnh hoặc năng lượng ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể, không chỉ một khu vực hoặc chi cụ thể.

"The patient reported generalized weakness and fatigue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generalized weakness".

'Suy nhược toàn thân' trong y học hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y học, 'generalized weakness' không chỉ là cảm giác mệt mỏi thông thường mà là một triệu chứng lâm sàng quan trọng. Nó thường được coi là dấu hiệu cảnh báo của một bệnh lý tiềm ẩn, từ các vấn đề dinh dưỡng, nhiễm trùng, rối loạn chuyển hóa đến các bệnh mãn tính hoặc thần kinh cơ. Việc chẩn đoán và tìm ra nguyên nhân gốc rễ để điều trị là ưu tiên hàng đầu trong y học phương Tây.

Quan điểm xã hội về sức khỏe và năng lượng

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây, sự khỏe mạnh, năng động và tràn đầy năng lượng thường được đánh giá cao. Cảm giác 'generalized weakness' có thể gây ra lo lắng đáng kể, không chỉ vì nó ảnh hưởng đến khả năng hoạt động hàng ngày mà còn vì nó đi ngược lại với hình ảnh một người khỏe mạnh và có năng suất. Điều này thúc đẩy cá nhân tìm kiếm giải pháp y tế để phục hồi sức khỏe và duy trì trạng thái thể chất tốt nhất.