unimaginable things
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult or impossible to imagine; beyond comprehension.
Vietnamese Meaning
Khó hoặc không thể tưởng tượng được; vượt quá sự hiểu biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The suffering these people endured was unimaginable."
"Sự đau khổ mà những người này phải chịu đựng là không thể tưởng tượng được."
-
"Unimaginable things happened after the earthquake."
"Những điều không thể tưởng tượng được đã xảy ra sau trận động đất."
-
"The future holds unimaginable things for humanity."
"Tương lai chứa đựng những điều không thể tưởng tượng được cho nhân loại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | imagination | trí tưởng tượng |
| Verb | imagine | tưởng tượng, hình dung |
| Adjective | imaginative | giàu trí tưởng tượng, sáng tạo |
| Adjective | imaginary | ảo, không có thật, chỉ trong tưởng tượng |
| Adjective | unimaginative | thiếu trí tưởng tượng, khô khan |
| Adverb | unimaginably | một cách không thể tưởng tượng được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unimaginable' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ phi thường, kỳ lạ hoặc đáng sợ của một điều gì đó. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với các từ như 'difficult to imagine' hoặc 'hard to believe'. Sự khác biệt nằm ở việc 'unimaginable' ám chỉ rằng điều gì đó nằm ngoài khả năng hình dung thông thường của con người, trong khi những cụm từ khác chỉ đơn giản là khó khăn trong việc hình dung.
Khi kết hợp với tính từ 'unimaginable', 'things' trở thành một cụm danh từ mang ý nghĩa những điều không thể tin được hoặc không thể hình dung được. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ những thảm họa, tội ác hoặc những trải nghiệm đau khổ.
Prepositions
'unimaginable of' thường được sử dụng để chỉ ra rằng một phẩm chất hoặc đặc điểm nào đó là không thể tưởng tượng được đối với ai đó. Ví dụ: 'kindness unimaginable of him' (một sự tử tế không thể tưởng tượng được từ anh ta).
Collocations (Từ đi kèm)
-
countless countless unimaginable things (vô số những điều không thể tưởng tượng được)
-
many many unimaginable things (nhiều điều không thể tưởng tượng được)
-
experience experience unimaginable things (trải nghiệm những điều không thể tưởng tượng được)
-
face face unimaginable things (đối mặt với những điều không thể tưởng tượng được)
-
achieve achieve unimaginable things (đạt được những điều không thể tưởng tượng được)
-
endure endure unimaginable things (chịu đựng những điều không thể tưởng tượng được)
-
a world a world of unimaginable things (một thế giới của những điều không thể tưởng tượng được)
-
the possibility the possibility of unimaginable things (khả năng xảy ra những điều không thể tưởng tượng được)
Idioms
-
The future holds unimaginable things.
Tương lai ẩn chứa những điều không thể tưởng tượng được.
"Scientists believe the universe is vast, and the future holds unimaginable things for humanity."
(Các nhà khoa học tin rằng vũ trụ rất bao la, và tương lai ẩn chứa những điều không thể tưởng tượng được cho nhân loại.)
-
Capable of unimaginable things.
Có khả năng làm những điều không thể tưởng tượng được.
"With enough determination, humans are capable of unimaginable things."
(Với đủ quyết tâm, con người có khả năng làm những điều không thể tưởng tượng được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unimaginable things
tính từKhó hoặc không thể tưởng tượng được; vượt quá sự hiểu biết.
"The suffering these people endured was unimaginable."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had seen unimaginable things during her travels. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy những điều không thể tưởng tượng được trong chuyến du lịch của mình. |
| Phủ định | He told me that he did not believe they had experienced such unimaginable things. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin họ đã trải qua những điều không thể tưởng tượng được như vậy. |
| Nghi vấn | They asked if we had witnessed anything unimaginable during the night. |
Họ hỏi liệu chúng tôi có chứng kiến bất cứ điều gì không thể tưởng tượng được trong đêm hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimaginable things".
