(Top Banner Ad)
unimaginable things
C1
tính từ C1 Chung

unimaginable things

UK: /ˌʌnɪˈmædʒɪnəbəl/ • US: /ˌʌnɪˈmædʒɪnəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

những điều không thể tưởng tượng được những chuyện không thể tin được những điều vượt quá sức tưởng tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult or impossible to imagine; beyond comprehension.

Vietnamese Meaning

Khó hoặc không thể tưởng tượng được; vượt quá sự hiểu biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suffering these people endured was unimaginable."

    "Sự đau khổ mà những người này phải chịu đựng là không thể tưởng tượng được."

  • "Unimaginable things happened after the earthquake."

    "Những điều không thể tưởng tượng được đã xảy ra sau trận động đất."

  • "The future holds unimaginable things for humanity."

    "Tương lai chứa đựng những điều không thể tưởng tượng được cho nhân loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun imagination trí tưởng tượng
Verb imagine tưởng tượng, hình dung
Adjective imaginative giàu trí tưởng tượng, sáng tạo
Adjective imaginary ảo, không có thật, chỉ trong tưởng tượng
Adjective unimaginative thiếu trí tưởng tượng, khô khan
Adverb unimaginably một cách không thể tưởng tượng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imaginari
Old French
imaginer
English
imagine
English
unimaginable

Sức mạnh của Trí tưởng tượng và sự Phủ định

Từ "unimaginable" được ghép từ tiền tố phủ định "un-" (không), động từ "imagine" (tưởng tượng) có nguồn gốc từ tiếng Latin "imaginari" (tạo ra hình ảnh), và hậu tố "-able" (có thể). Ghép lại, nó có nghĩa là "không thể tưởng tượng được", dùng để mô tả những điều quá lớn lao, kỳ lạ, hoặc kinh khủng đến mức không thể hình dung nổi trong tâm trí.

Usage Note

Từ 'unimaginable' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ phi thường, kỳ lạ hoặc đáng sợ của một điều gì đó. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với các từ như 'difficult to imagine' hoặc 'hard to believe'. Sự khác biệt nằm ở việc 'unimaginable' ám chỉ rằng điều gì đó nằm ngoài khả năng hình dung thông thường của con người, trong khi những cụm từ khác chỉ đơn giản là khó khăn trong việc hình dung.
Khi kết hợp với tính từ 'unimaginable', 'things' trở thành một cụm danh từ mang ý nghĩa những điều không thể tin được hoặc không thể hình dung được. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ những thảm họa, tội ác hoặc những trải nghiệm đau khổ.

Prepositions

of

'unimaginable of' thường được sử dụng để chỉ ra rằng một phẩm chất hoặc đặc điểm nào đó là không thể tưởng tượng được đối với ai đó. Ví dụ: 'kindness unimaginable of him' (một sự tử tế không thể tưởng tượng được từ anh ta).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unimaginable things
  • countless countless unimaginable things
    (vô số những điều không thể tưởng tượng được)
  • many many unimaginable things
    (nhiều điều không thể tưởng tượng được)
Verb + unimaginable things
  • experience experience unimaginable things
    (trải nghiệm những điều không thể tưởng tượng được)
  • face face unimaginable things
    (đối mặt với những điều không thể tưởng tượng được)
  • achieve achieve unimaginable things
    (đạt được những điều không thể tưởng tượng được)
  • endure endure unimaginable things
    (chịu đựng những điều không thể tưởng tượng được)
Noun + of unimaginable things
  • a world a world of unimaginable things
    (một thế giới của những điều không thể tưởng tượng được)
  • the possibility the possibility of unimaginable things
    (khả năng xảy ra những điều không thể tưởng tượng được)

Idioms

  • The future holds unimaginable things.

    Tương lai ẩn chứa những điều không thể tưởng tượng được.

    "Scientists believe the universe is vast, and the future holds unimaginable things for humanity."

    (Các nhà khoa học tin rằng vũ trụ rất bao la, và tương lai ẩn chứa những điều không thể tưởng tượng được cho nhân loại.)

  • Capable of unimaginable things.

    Có khả năng làm những điều không thể tưởng tượng được.

    "With enough determination, humans are capable of unimaginable things."

    (Với đủ quyết tâm, con người có khả năng làm những điều không thể tưởng tượng được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unimaginable things

tính từ
Lật mặt

Khó hoặc không thể tưởng tượng được; vượt quá sự hiểu biết.

"The suffering these people endured was unimaginable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen unimaginable things during her travels.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy những điều không thể tưởng tượng được trong chuyến du lịch của mình.
Phủ định
He told me that he did not believe they had experienced such unimaginable things.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin họ đã trải qua những điều không thể tưởng tượng được như vậy.
Nghi vấn
They asked if we had witnessed anything unimaginable during the night.
Họ hỏi liệu chúng tôi có chứng kiến bất cứ điều gì không thể tưởng tượng được trong đêm hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimaginable things".

Thế giới của Khoa học viễn tưởng và Tưởng tượng

Khái niệm "unimaginable things" thường xuyên xuất hiện trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng (sci-fi) và giả tưởng (fantasy). Những thể loại này khám phá những khả năng không giới hạn của vũ trụ, công nghệ tương lai hoặc sinh vật huyền bí, thách thức ranh giới của trí tưởng tượng con người và mở ra những ý tưởng mới mẻ về những gì có thể tồn tại hoặc sẽ xảy ra.

Giới hạn của Trí tưởng tượng con người

Cụm từ này phản ánh sự khiêm tốn của con người trước những điều vượt quá khả năng nhận thức hoặc hình dung của mình. Trong nhiều nền văn hóa, có những điều được coi là "bí ẩn", "siêu nhiên" hoặc "kỳ diệu" đến mức không thể diễn tả hay tưởng tượng hết được, thường liên quan đến các khái niệm về thần linh, vũ trụ, hoặc số phận.