(Top Banner Ad)
unimportant news
B1
Tính từ (adjective) B1 Chung

unimportant news

UK: /ˌʌnɪmˈpɔːtənt njuːz/ • US: /ˌʌnɪmˈpɔːrtnt njuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin tức không quan trọng tin vặt tin không đáng kể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not important; insignificant.

Vietnamese Meaning

Không quan trọng; không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The details are unimportant."

    "Các chi tiết không quan trọng."

  • "Don't bother me with unimportant news."

    "Đừng làm phiền tôi bằng những tin tức không quan trọng."

  • "The newspaper is full of unimportant news."

    "Tờ báo đầy những tin tức không quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj important quan trọng, có ý nghĩa
N importance sự quan trọng, tầm quan trọng
Adv importantly một cách quan trọng, đáng kể
Adj unimportant không quan trọng, không đáng kể
N unimportance sự không quan trọng, sự tầm thường
N news tin tức, bản tin
Adj new mới, mới mẻ
Adv newly mới, gần đây
V renew làm mới, gia hạn
N newspaper báo, tờ báo
N newscaster phát thanh viên tin tức

Synonyms

trivial news (tin tức tầm thường)insignificant news (tin tức không đáng kể)minor news (tin tức nhỏ)

Antonyms

important news (tin tức quan trọng)significant news (tin tức đáng kể)major news (tin tức lớn)

Related Words

breaking news (tin nóng)local news (tin địa phương)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*n̥-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
English
un-
Latin
importare
Old French
important
English
important
PIE
*newos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
niwe
Middle English
newes
English
news

Nguồn gốc của 'Unimportant News'

Cụm từ 'unimportant news' là sự kết hợp của tính từ 'unimportant' và danh từ 'news'. Tiền tố 'un-' mang nghĩa phủ định 'không' có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy qua tiếng Anh cổ. Từ 'important' (quan trọng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'importare' (mang vào, có ý nghĩa, quan trọng) qua tiếng Pháp cổ. Còn 'news' (tin tức) xuất phát từ tính từ 'new' (mới) trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'những điều mới mẻ'. Sự kết hợp này mô tả một loại thông tin mới nhưng thiếu đi tầm quan trọng hoặc giá trị.

Usage Note

Tính từ 'unimportant' được sử dụng để mô tả những điều không có giá trị, ảnh hưởng, hoặc tầm quan trọng lớn. Nó thường được dùng để giảm nhẹ tầm quan trọng của một thông tin, sự kiện hoặc vấn đề nào đó. Nó khác với 'trivial' ở chỗ 'trivial' nhấn mạnh sự nhỏ nhặt, không đáng kể đến mức nực cười, trong khi 'unimportant' chỉ đơn thuần là không quan trọng. So sánh với 'insignificant' (ít quan trọng, không đáng kể), 'unimportant' mang sắc thái trung tính hơn.
'News' là một danh từ không đếm được, thường đi kèm với tính từ để mô tả loại tin tức. Trong trường hợp này, 'unimportant news' chỉ những tin tức không quan trọng hoặc không có tác động đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unimportant news
  • dismiss dismiss unimportant news
    (gạt bỏ, không để tâm đến tin tức không quan trọng)
  • ignore ignore unimportant news
    (phớt lờ tin tức không quan trọng)
  • filter out filter out unimportant news
    (lọc bỏ những tin tức không quan trọng)
Adverb + unimportant news
  • utterly utterly unimportant news
    (tin tức hoàn toàn không quan trọng)
  • largely largely unimportant news
    (tin tức phần lớn là không quan trọng)
  • relatively relatively unimportant news
    (tin tức tương đối không quan trọng)
Noun + unimportant news (describing quantity/source)
  • a flood of a flood of unimportant news
    (một làn sóng, một lượng lớn tin tức không quan trọng)
  • a stream of a stream of unimportant news
    (một dòng chảy tin tức không quan trọng)

Idioms

  • It's just unimportant news.

    Đó chỉ là tin tức không quan trọng mà thôi.

    "Don't worry about that article; it's just unimportant news."

    (Đừng lo lắng về bài báo đó; đó chỉ là tin tức không quan trọng mà thôi.)

  • To dismiss something as unimportant news.

    Gạt bỏ điều gì đó như là tin tức không quan trọng.

    "The public was quick to dismiss the new report as unimportant news."

    (Công chúng nhanh chóng gạt bỏ bản báo cáo mới như là tin tức không quan trọng.)

  • Don't bother with the unimportant news.

    Đừng bận tâm đến những tin tức không quan trọng.

    "Focus on your studies and don't bother with the unimportant news online."

    (Hãy tập trung vào việc học và đừng bận tâm đến những tin tức không quan trọng trên mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unimportant news

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Không quan trọng; không đáng kể.

"The details are unimportant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimportant news".

Bội thực thông tin (Information Overload)

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, chúng ta liên tục bị tràn ngập bởi một lượng lớn thông tin từ internet, mạng xã hội và các phương tiện truyền thông khác. Phần lớn trong số đó có thể được coi là 'unimportant news' (tin tức không quan trọng), gây ra tình trạng 'bội thực thông tin'. Điều này đòi hỏi người đọc phải có kỹ năng chọn lọc để phân biệt đâu là thông tin giá trị và đâu là thông tin vô bổ.

Nội dung câu view và lấp đầy (Clickbait and Filler Content)

Nhiều trang tin tức và kênh truyền thông đôi khi đăng tải 'unimportant news' (tin tức không quan trọng) dưới dạng 'clickbait' (mồi nhử nhấp chuột) hoặc nội dung lấp đầy. Mục đích chính là thu hút lượt xem, tăng tương tác hoặc đơn giản là giữ chân độc giả, thay vì cung cấp thông tin thực sự có giá trị hoặc mang tính thời sự. Người tiêu dùng thông tin cần cảnh giác để không bị lãng phí thời gian vào những nội dung này.