unimportant news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not important; insignificant.
Vietnamese Meaning
Không quan trọng; không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The details are unimportant."
"Các chi tiết không quan trọng."
-
"Don't bother me with unimportant news."
"Đừng làm phiền tôi bằng những tin tức không quan trọng."
-
"The newspaper is full of unimportant news."
"Tờ báo đầy những tin tức không quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | important | quan trọng, có ý nghĩa |
| N | importance | sự quan trọng, tầm quan trọng |
| Adv | importantly | một cách quan trọng, đáng kể |
| Adj | unimportant | không quan trọng, không đáng kể |
| N | unimportance | sự không quan trọng, sự tầm thường |
| N | news | tin tức, bản tin |
| Adj | new | mới, mới mẻ |
| Adv | newly | mới, gần đây |
| V | renew | làm mới, gia hạn |
| N | newspaper | báo, tờ báo |
| N | newscaster | phát thanh viên tin tức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unimportant' được sử dụng để mô tả những điều không có giá trị, ảnh hưởng, hoặc tầm quan trọng lớn. Nó thường được dùng để giảm nhẹ tầm quan trọng của một thông tin, sự kiện hoặc vấn đề nào đó. Nó khác với 'trivial' ở chỗ 'trivial' nhấn mạnh sự nhỏ nhặt, không đáng kể đến mức nực cười, trong khi 'unimportant' chỉ đơn thuần là không quan trọng. So sánh với 'insignificant' (ít quan trọng, không đáng kể), 'unimportant' mang sắc thái trung tính hơn.
'News' là một danh từ không đếm được, thường đi kèm với tính từ để mô tả loại tin tức. Trong trường hợp này, 'unimportant news' chỉ những tin tức không quan trọng hoặc không có tác động đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dismiss dismiss unimportant news (gạt bỏ, không để tâm đến tin tức không quan trọng)
-
ignore ignore unimportant news (phớt lờ tin tức không quan trọng)
-
filter out filter out unimportant news (lọc bỏ những tin tức không quan trọng)
-
utterly utterly unimportant news (tin tức hoàn toàn không quan trọng)
-
largely largely unimportant news (tin tức phần lớn là không quan trọng)
-
relatively relatively unimportant news (tin tức tương đối không quan trọng)
-
a flood of a flood of unimportant news (một làn sóng, một lượng lớn tin tức không quan trọng)
-
a stream of a stream of unimportant news (một dòng chảy tin tức không quan trọng)
Idioms
-
It's just unimportant news.
Đó chỉ là tin tức không quan trọng mà thôi.
"Don't worry about that article; it's just unimportant news."
(Đừng lo lắng về bài báo đó; đó chỉ là tin tức không quan trọng mà thôi.)
-
To dismiss something as unimportant news.
Gạt bỏ điều gì đó như là tin tức không quan trọng.
"The public was quick to dismiss the new report as unimportant news."
(Công chúng nhanh chóng gạt bỏ bản báo cáo mới như là tin tức không quan trọng.)
-
Don't bother with the unimportant news.
Đừng bận tâm đến những tin tức không quan trọng.
"Focus on your studies and don't bother with the unimportant news online."
(Hãy tập trung vào việc học và đừng bận tâm đến những tin tức không quan trọng trên mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unimportant news
Tính từ (adjective)Không quan trọng; không đáng kể.
"The details are unimportant."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimportant news".
