important news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having great value, significance, or influence.
Vietnamese Meaning
Có giá trị, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is important to study hard."
"Việc học hành chăm chỉ là rất quan trọng."
-
"The president made an important announcement."
"Tổng thống đã đưa ra một thông báo quan trọng."
-
"Getting enough sleep is important for your health."
"Ngủ đủ giấc rất quan trọng cho sức khỏe của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | importance | sự quan trọng, tầm quan trọng |
| Adverb | importantly | một cách quan trọng, điều quan trọng là |
| Adjective | newsworthy | đáng đưa tin, có giá trị tin tức |
| Noun | newscast | bản tin, chương trình tin tức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'important' nhấn mạnh tầm quan trọng, ý nghĩa, hoặc ảnh hưởng lớn lao của sự vật, sự việc được nhắc đến. Khác với 'significant' (có ý nghĩa, quan trọng một cách đáng kể) hoặc 'essential' (thiết yếu, không thể thiếu), 'important' mang tính bao quát hơn về độ quan trọng.
Danh từ 'news' là danh từ không đếm được (uncountable noun), do đó luôn được sử dụng ở dạng số ít mặc dù thường đề cập đến nhiều thông tin. 'News' thường chỉ các thông tin mới, cập nhật về các sự kiện, tình huống.
Prepositions
'Important to' nhấn mạnh tầm quan trọng đối với ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'It's important to me.' ('Quan trọng đối với tôi'). 'Important for' chỉ ra tầm quan trọng vì mục đích gì hoặc cho điều gì. Ví dụ: 'Education is important for success.' ('Giáo dục quan trọng cho thành công').
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really important news (tin tức thực sự quan trọng)
-
some very some very important news (một vài tin tức rất quan trọng)
-
urgent urgent important news (tin tức quan trọng khẩn cấp)
-
deliver deliver important news (truyền đạt/thông báo tin tức quan trọng)
-
report report important news (đưa tin tức quan trọng)
-
share share important news (chia sẻ tin tức quan trọng)
-
hear hear important news (nghe được tin tức quan trọng)
-
a piece of a piece of important news (một mẩu tin tức quan trọng)
-
the impact of the impact of important news (tác động của tin tức quan trọng)
-
the spread of the spread of important news (sự lan truyền của tin tức quan trọng)
Idioms
-
to break the important news
công bố tin tức quan trọng (thường là lần đầu tiên)
"The CEO decided to break the important news about the merger during the morning meeting."
(Giám đốc điều hành đã quyết định công bố tin tức quan trọng về vụ sáp nhập trong cuộc họp buổi sáng.)
-
to be sitting on important news
có hoặc biết tin tức quan trọng nhưng chưa công bố/chia sẻ
"The journalist suspected the government was sitting on important news regarding the economic forecast."
(Nhà báo nghi ngờ chính phủ đang giữ kín tin tức quan trọng liên quan đến dự báo kinh tế.)
-
to spread important news like wildfire
tin tức quan trọng được lan truyền rất nhanh
"The announcement of the new policy spread important news like wildfire across the department."
(Thông báo về chính sách mới đã khiến tin tức quan trọng lan truyền nhanh như cháy rừng khắp phòng ban.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
important news
Tính từCó giá trị, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng lớn.
"It is important to study hard."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "important news".
