(Top Banner Ad)
important news
A2
Tính từ A2 Tổng quát

important news

UK: /ɪmˈpɔːtnt njuːz/ • US: /ɪmˈpɔːrtnt nuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin quan trọng thông tin quan trọng tin tức quan trọng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having great value, significance, or influence.

Vietnamese Meaning

Có giá trị, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to study hard."

    "Việc học hành chăm chỉ là rất quan trọng."

  • "The president made an important announcement."

    "Tổng thống đã đưa ra một thông báo quan trọng."

  • "Getting enough sleep is important for your health."

    "Ngủ đủ giấc rất quan trọng cho sức khỏe của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun importance sự quan trọng, tầm quan trọng
Adverb importantly một cách quan trọng, điều quan trọng là
Adjective newsworthy đáng đưa tin, có giá trị tin tức
Noun newscast bản tin, chương trình tin tức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
importantem
Old French
important
English
important

Nguồn gốc của 'Important'

Từ 'important' xuất phát từ tiếng Latin muộn 'importantem', có nghĩa là 'mang ý nghĩa' hoặc 'có sức nặng'. Qua tiếng Pháp cổ, nó đã phát triển thành 'important' như chúng ta biết ngày nay, nhấn mạnh sự thiết yếu và có giá trị của một sự việc.

Sự hình thành của 'Important News'

Từ 'news' (tin tức) ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'noveles', có nghĩa là 'những điều mới mẻ'. Trong tiếng Anh trung cổ, nó trở thành 'newes' (số nhiều của 'new'). Cụm từ 'important news' đơn giản là sự kết hợp của tính từ 'important' để nhấn mạnh tính chất quan trọng, cấp thiết của những thông tin mới này.

Usage Note

Tính từ 'important' nhấn mạnh tầm quan trọng, ý nghĩa, hoặc ảnh hưởng lớn lao của sự vật, sự việc được nhắc đến. Khác với 'significant' (có ý nghĩa, quan trọng một cách đáng kể) hoặc 'essential' (thiết yếu, không thể thiếu), 'important' mang tính bao quát hơn về độ quan trọng.
Danh từ 'news' là danh từ không đếm được (uncountable noun), do đó luôn được sử dụng ở dạng số ít mặc dù thường đề cập đến nhiều thông tin. 'News' thường chỉ các thông tin mới, cập nhật về các sự kiện, tình huống.

Prepositions

to for

'Important to' nhấn mạnh tầm quan trọng đối với ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'It's important to me.' ('Quan trọng đối với tôi'). 'Important for' chỉ ra tầm quan trọng vì mục đích gì hoặc cho điều gì. Ví dụ: 'Education is important for success.' ('Giáo dục quan trọng cho thành công').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + important news
  • really really important news
    (tin tức thực sự quan trọng)
  • some very some very important news
    (một vài tin tức rất quan trọng)
  • urgent urgent important news
    (tin tức quan trọng khẩn cấp)
Verb + important news
  • deliver deliver important news
    (truyền đạt/thông báo tin tức quan trọng)
  • report report important news
    (đưa tin tức quan trọng)
  • share share important news
    (chia sẻ tin tức quan trọng)
  • hear hear important news
    (nghe được tin tức quan trọng)
Noun + important news
  • a piece of a piece of important news
    (một mẩu tin tức quan trọng)
  • the impact of the impact of important news
    (tác động của tin tức quan trọng)
  • the spread of the spread of important news
    (sự lan truyền của tin tức quan trọng)

Idioms

  • to break the important news

    công bố tin tức quan trọng (thường là lần đầu tiên)

    "The CEO decided to break the important news about the merger during the morning meeting."

    (Giám đốc điều hành đã quyết định công bố tin tức quan trọng về vụ sáp nhập trong cuộc họp buổi sáng.)

  • to be sitting on important news

    có hoặc biết tin tức quan trọng nhưng chưa công bố/chia sẻ

    "The journalist suspected the government was sitting on important news regarding the economic forecast."

    (Nhà báo nghi ngờ chính phủ đang giữ kín tin tức quan trọng liên quan đến dự báo kinh tế.)

  • to spread important news like wildfire

    tin tức quan trọng được lan truyền rất nhanh

    "The announcement of the new policy spread important news like wildfire across the department."

    (Thông báo về chính sách mới đã khiến tin tức quan trọng lan truyền nhanh như cháy rừng khắp phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

important news

Tính từ
Lật mặt

Có giá trị, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng lớn.

"It is important to study hard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "important news".

Vai trò của truyền thông

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, truyền thông (báo chí, truyền hình, internet) đóng vai trò then chốt trong việc truyền tải 'important news'. Họ có trách nhiệm đưa tin nhanh chóng, chính xác và khách quan, đồng thời cân nhắc tác động xã hội của thông tin. Việc truyền thông sai lệch hoặc chậm trễ tin tức quan trọng có thể gây ra hậu quả lớn.

Cách đón nhận tin tức quan trọng

Cách mọi người đón nhận 'important news' có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Ví dụ, trong một số nền văn hóa, việc truyền đạt tin tức xấu hoặc nhạy cảm có thể được thực hiện một cách gián tiếp hơn để tránh gây sốc hoặc làm mất thể diện. Ngược lại, trong một số bối cảnh khác, sự thẳng thắn và trực tiếp lại được đề cao khi chia sẻ thông tin quan trọng.