uninterrupted sleep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sleep that is not disturbed or broken by any interruptions.
Vietnamese Meaning
Giấc ngủ không bị quấy rầy hoặc gián đoạn bởi bất kỳ sự gián đoạn nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Parents of young children often crave uninterrupted sleep."
"Các bậc cha mẹ có con nhỏ thường khao khát có được một giấc ngủ không bị gián đoạn."
-
"Getting uninterrupted sleep is crucial for physical and mental health."
"Có được giấc ngủ không bị gián đoạn là rất quan trọng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần."
-
"After a long week, I just want a night of uninterrupted sleep."
"Sau một tuần dài, tôi chỉ muốn một đêm ngủ không bị gián đoạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | interrupt | gián đoạn, ngắt lời |
| Noun | interruption | sự gián đoạn, sự ngắt quãng |
| Adjective | interrupted | bị gián đoạn, bị ngắt quãng |
| Adjective | uninterrupted | không bị gián đoạn, liên tục |
| Adverb | uninterruptedly | một cách không gián đoạn |
| Verb | sleep | ngủ |
| Noun | sleep | giấc ngủ |
| Adjective | sleepy | buồn ngủ |
| Noun | sleeper | người ngủ; toa xe giường nằm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một giấc ngủ sâu và yên tĩnh, mang lại cảm giác nghỉ ngơi đầy đủ. Nó nhấn mạnh sự liên tục và không có sự xáo trộn nào trong suốt thời gian ngủ. Khác với "restful sleep" (giấc ngủ ngon), "uninterrupted sleep" tập trung vào việc không có sự gián đoạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long uninterrupted sleep (giấc ngủ dài không gián đoạn)
-
deep deep uninterrupted sleep (giấc ngủ sâu không gián đoạn)
-
sound sound uninterrupted sleep (giấc ngủ ngon lành không gián đoạn)
-
restorative restorative uninterrupted sleep (giấc ngủ không gián đoạn giúp phục hồi sức khỏe)
-
peaceful peaceful uninterrupted sleep (giấc ngủ yên bình không gián đoạn)
-
get get uninterrupted sleep (có được giấc ngủ không gián đoạn)
-
have have uninterrupted sleep (có một giấc ngủ không gián đoạn)
-
enjoy enjoy uninterrupted sleep (tận hưởng giấc ngủ không gián đoạn)
-
achieve achieve uninterrupted sleep (đạt được giấc ngủ không gián đoạn)
-
ensure ensure uninterrupted sleep (đảm bảo giấc ngủ không gián đoạn)
-
need need uninterrupted sleep (cần giấc ngủ không gián đoạn)
Idioms
-
get a good night's sleep
có một giấc ngủ ngon (thường ám chỉ giấc ngủ không gián đoạn và đủ thời gian)
"After a long day, all I want is to get a good night's sleep."
(Sau một ngày dài, tất cả những gì tôi muốn là có một giấc ngủ ngon.)
-
sleep like a log
ngủ say như chết (ngủ rất sâu và không bị gián đoạn)
"Despite the storm, I slept like a log last night."
(Mặc dù có bão, tôi vẫn ngủ say như chết đêm qua.)
-
sleep like a baby
ngủ ngon như em bé (ngủ rất sâu, yên bình và không bị gián đoạn)
"The comfortable bed helped her sleep like a baby."
(Chiếc giường thoải mái đã giúp cô ấy ngủ ngon như em bé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uninterrupted sleep
Noun phraseGiấc ngủ không bị quấy rầy hoặc gián đoạn bởi bất kỳ sự gián đoạn nào.
"Parents of young children often crave uninterrupted sleep."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to finally get uninterrupted sleep tonight after the baby is asleep. |
Cô ấy cuối cùng sẽ có được một giấc ngủ không bị gián đoạn tối nay sau khi em bé ngủ. |
| Phủ định | They are not going to have uninterrupted sleep on the plane because it's a long flight. |
Họ sẽ không có giấc ngủ không bị gián đoạn trên máy bay vì đó là một chuyến bay dài. |
| Nghi vấn | Are you going to get uninterrupted sleep if you drink coffee before bed? |
Bạn có định có được một giấc ngủ không bị gián đoạn nếu bạn uống cà phê trước khi đi ngủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninterrupted sleep".
