(Top Banner Ad)
uninterrupted sleep
B2
Noun phrase B2 Y học, Sức khỏe

uninterrupted sleep

UK: /ˌʌnɪntəˈrʌptɪd sliːp/ • US: /ˌʌnɪntəˈrʌptɪd sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ không bị gián đoạn giấc ngủ liền mạch giấc ngủ một mạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sleep that is not disturbed or broken by any interruptions.

Vietnamese Meaning

Giấc ngủ không bị quấy rầy hoặc gián đoạn bởi bất kỳ sự gián đoạn nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Parents of young children often crave uninterrupted sleep."

    "Các bậc cha mẹ có con nhỏ thường khao khát có được một giấc ngủ không bị gián đoạn."

  • "Getting uninterrupted sleep is crucial for physical and mental health."

    "Có được giấc ngủ không bị gián đoạn là rất quan trọng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần."

  • "After a long week, I just want a night of uninterrupted sleep."

    "Sau một tuần dài, tôi chỉ muốn một đêm ngủ không bị gián đoạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interrupt gián đoạn, ngắt lời
Noun interruption sự gián đoạn, sự ngắt quãng
Adjective interrupted bị gián đoạn, bị ngắt quãng
Adjective uninterrupted không bị gián đoạn, liên tục
Adverb uninterruptedly một cách không gián đoạn
Verb sleep ngủ
Noun sleep giấc ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa xe giường nằm

Synonyms

undisturbed sleep (Giấc ngủ không bị làm phiền)sound sleep (Giấc ngủ sâu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interrumpere
Old French
interrompre
Middle English
interrupten
English
uninterrupted

Nguồn gốc 'Uninterrupted'

'Uninterrupted' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') và tính từ 'interrupted' (bị gián đoạn). 'Interrupted' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interrumpere', nghĩa đen là 'phá vỡ ở giữa' (inter- 'giữa' + rumpere 'phá vỡ'). Vì vậy, 'uninterrupted' mang nghĩa là 'không bị gián đoạn hay ngắt quãng'.

Nguồn gốc 'Sleep'

Từ 'sleep' (giấc ngủ) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*slēpaz' và tiếng Anh cổ 'slæp'. Nó luôn gắn liền với trạng thái nghỉ ngơi tự nhiên của cơ thể và tâm trí, đặc trưng bởi sự giảm hoạt động thể chất và ý thức.

Ý nghĩa tổng thể

Khi kết hợp 'uninterrupted' và 'sleep', chúng ta có cụm từ 'uninterrupted sleep' để mô tả một giấc ngủ liền mạch, không bị thức giấc hay quấy rầy từ đầu đến cuối. Đây là loại giấc ngủ lý tưởng để cơ thể được phục hồi hoàn toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một giấc ngủ sâu và yên tĩnh, mang lại cảm giác nghỉ ngơi đầy đủ. Nó nhấn mạnh sự liên tục và không có sự xáo trộn nào trong suốt thời gian ngủ. Khác với "restful sleep" (giấc ngủ ngon), "uninterrupted sleep" tập trung vào việc không có sự gián đoạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uninterrupted sleep
  • long long uninterrupted sleep
    (giấc ngủ dài không gián đoạn)
  • deep deep uninterrupted sleep
    (giấc ngủ sâu không gián đoạn)
  • sound sound uninterrupted sleep
    (giấc ngủ ngon lành không gián đoạn)
  • restorative restorative uninterrupted sleep
    (giấc ngủ không gián đoạn giúp phục hồi sức khỏe)
  • peaceful peaceful uninterrupted sleep
    (giấc ngủ yên bình không gián đoạn)
Verb + uninterrupted sleep
  • get get uninterrupted sleep
    (có được giấc ngủ không gián đoạn)
  • have have uninterrupted sleep
    (có một giấc ngủ không gián đoạn)
  • enjoy enjoy uninterrupted sleep
    (tận hưởng giấc ngủ không gián đoạn)
  • achieve achieve uninterrupted sleep
    (đạt được giấc ngủ không gián đoạn)
  • ensure ensure uninterrupted sleep
    (đảm bảo giấc ngủ không gián đoạn)
  • need need uninterrupted sleep
    (cần giấc ngủ không gián đoạn)

Idioms

  • get a good night's sleep

    có một giấc ngủ ngon (thường ám chỉ giấc ngủ không gián đoạn và đủ thời gian)

    "After a long day, all I want is to get a good night's sleep."

    (Sau một ngày dài, tất cả những gì tôi muốn là có một giấc ngủ ngon.)

  • sleep like a log

    ngủ say như chết (ngủ rất sâu và không bị gián đoạn)

    "Despite the storm, I slept like a log last night."

    (Mặc dù có bão, tôi vẫn ngủ say như chết đêm qua.)

  • sleep like a baby

    ngủ ngon như em bé (ngủ rất sâu, yên bình và không bị gián đoạn)

    "The comfortable bed helped her sleep like a baby."

    (Chiếc giường thoải mái đã giúp cô ấy ngủ ngon như em bé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninterrupted sleep

Noun phrase
Lật mặt

Giấc ngủ không bị quấy rầy hoặc gián đoạn bởi bất kỳ sự gián đoạn nào.

"Parents of young children often crave uninterrupted sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to finally get uninterrupted sleep tonight after the baby is asleep.
Cô ấy cuối cùng sẽ có được một giấc ngủ không bị gián đoạn tối nay sau khi em bé ngủ.
Phủ định
They are not going to have uninterrupted sleep on the plane because it's a long flight.
Họ sẽ không có giấc ngủ không bị gián đoạn trên máy bay vì đó là một chuyến bay dài.
Nghi vấn
Are you going to get uninterrupted sleep if you drink coffee before bed?
Bạn có định có được một giấc ngủ không bị gián đoạn nếu bạn uống cà phê trước khi đi ngủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninterrupted sleep".

Tầm quan trọng của giấc ngủ ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực sức khỏe, giấc ngủ không gián đoạn được coi là cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần. Các chuyên gia thường khuyến nghị người trưởng thành nên ngủ từ 7 đến 9 giờ mỗi đêm để đảm bảo sự phục hồi đầy đủ cho cơ thể và trí óc, tránh các vấn đề như căng thẳng, suy giảm nhận thức và các bệnh mãn tính.

Khái niệm 'Vệ sinh giấc ngủ' (Sleep Hygiene)

Khái niệm 'vệ sinh giấc ngủ' rất phổ biến ở các nước phương Tây, nhấn mạnh việc thiết lập các thói quen và môi trường phù hợp để có giấc ngủ chất lượng cao, không gián đoạn. Điều này bao gồm việc duy trì lịch ngủ đều đặn, tạo phòng ngủ tối và yên tĩnh, tránh caffeine và màn hình điện tử trước khi ngủ, và tập thể dục thường xuyên.