battery backup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system or device that provides power to a computer or other electronic device in the event of a power outage, typically using a battery.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống hoặc thiết bị cung cấp năng lượng cho máy tính hoặc thiết bị điện tử khác trong trường hợp mất điện, thường sử dụng pin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The server room has a battery backup to ensure uninterrupted operation."
"Phòng máy chủ có hệ thống pin dự phòng để đảm bảo hoạt động không bị gián đoạn."
-
"We need to install a battery backup for the security system."
"Chúng ta cần lắp đặt một hệ thống pin dự phòng cho hệ thống an ninh."
-
"The battery backup provides enough power for about 30 minutes of runtime."
"Pin dự phòng cung cấp đủ năng lượng cho khoảng 30 phút hoạt động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | battery | Pin, ắc quy |
| Noun | backup | Sự dự phòng, thiết bị dự phòng |
| Verb | back up | Sao lưu, hỗ trợ, dự phòng |
| Adjective | rechargeable | Có thể sạc lại |
| Noun | power | Nguồn điện, năng lượng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một thiết bị độc lập hoặc một tính năng tích hợp trong một thiết bị lớn hơn. Nó nhấn mạnh khả năng cung cấp điện dự phòng bằng pin để duy trì hoạt động của thiết bị trong một khoảng thời gian ngắn khi nguồn điện chính bị gián đoạn. Khác với 'power supply' (nguồn điện), 'battery backup' tập trung vào chức năng dự phòng.
Prepositions
‘With’ dùng để chỉ thiết bị có tích hợp pin dự phòng: ‘The laptop comes with a battery backup.’ ‘For’ dùng để chỉ mục đích sử dụng của pin dự phòng: ‘This battery backup is for critical systems.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
external external battery backup (bộ lưu điện ngoài)
-
reliable reliable battery backup (bộ lưu điện đáng tin cậy)
-
essential essential battery backup (bộ lưu điện thiết yếu)
-
uninterruptible uninterruptible battery backup (bộ lưu điện liên tục (UPS))
-
emergency emergency battery backup (bộ lưu điện khẩn cấp)
-
provide provide battery backup (cung cấp nguồn dự phòng bằng pin)
-
install install a battery backup (lắp đặt bộ lưu điện)
-
connect connect to battery backup (kết nối với bộ lưu điện)
-
use use battery backup (sử dụng bộ lưu điện)
-
ensure ensure battery backup (đảm bảo nguồn dự phòng bằng pin)
-
system battery backup system (hệ thống nguồn dự phòng bằng pin)
-
unit battery backup unit (thiết bị lưu điện)
-
power battery backup power (nguồn điện dự phòng bằng pin)
-
source battery backup source (nguồn dự phòng bằng pin)
Idioms
-
on battery backup
đang chạy bằng nguồn dự phòng
"The server is currently running on battery backup after the power outage."
(Máy chủ hiện đang chạy bằng nguồn dự phòng sau khi mất điện.)
-
activate battery backup
kích hoạt nguồn dự phòng
"The system automatically activated battery backup when it detected a power fluctuation."
(Hệ thống tự động kích hoạt nguồn dự phòng khi phát hiện dao động điện.)
-
rely on battery backup
phụ thuộc vào nguồn dự phòng
"Many critical IT systems rely on battery backup to prevent data loss and downtime."
(Nhiều hệ thống CNTT quan trọng phụ thuộc vào nguồn dự phòng để ngăn ngừa mất dữ liệu và thời gian chết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
battery backup
Danh từMột hệ thống hoặc thiết bị cung cấp năng lượng cho máy tính hoặc thiết bị điện tử khác trong trường hợp mất điện, thường sử dụng pin.
"The server room has a battery backup to ensure uninterrupted operation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battery backup".
