(Top Banner Ad)
battery backup
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Điện tử

battery backup

UK: /ˈbætəri ˈbækˌʌp/ • US: /ˈbætəri ˈbækˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

pin dự phòng nguồn pin dự trữ hệ thống pin dự phòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system or device that provides power to a computer or other electronic device in the event of a power outage, typically using a battery.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống hoặc thiết bị cung cấp năng lượng cho máy tính hoặc thiết bị điện tử khác trong trường hợp mất điện, thường sử dụng pin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The server room has a battery backup to ensure uninterrupted operation."

    "Phòng máy chủ có hệ thống pin dự phòng để đảm bảo hoạt động không bị gián đoạn."

  • "We need to install a battery backup for the security system."

    "Chúng ta cần lắp đặt một hệ thống pin dự phòng cho hệ thống an ninh."

  • "The battery backup provides enough power for about 30 minutes of runtime."

    "Pin dự phòng cung cấp đủ năng lượng cho khoảng 30 phút hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun battery Pin, ắc quy
Noun backup Sự dự phòng, thiết bị dự phòng
Verb back up Sao lưu, hỗ trợ, dự phòng
Adjective rechargeable Có thể sạc lại
Noun power Nguồn điện, năng lượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
baterie
English (15th century)
battery
English (18th century)
battery (electrical)
Old English
bæc
Old English
upp
English (20th century)
backup
English (Modern compound)
battery backup

Nguồn gốc 'Battery'

Từ 'battery' có một lịch sử thú vị, ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'baterie' mang nghĩa 'sự đánh đập'. Trong lĩnh vực quân sự, nó dùng để chỉ một nhóm vũ khí (như pháo) tập trung sẵn sàng khai hỏa. Đến cuối thế kỷ 18, nhà khoa học Alessandro Volta đã mượn từ này để mô tả các chồng đĩa kim loại tạo ra dòng điện liên tục, như một 'khẩu đội' năng lượng điện, từ đó ra đời ý nghĩa 'ắc quy' hay 'pin' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc 'Backup'

Từ 'backup' được tạo thành từ 'back' (phía sau) và 'up' (lên). Ban đầu, vào khoảng cuối thế kỷ 19, nó thường được dùng như một động từ (to back up) mang nghĩa 'hỗ trợ' hoặc 'ủng hộ'. Đến thế kỷ 20, nó phát triển thành danh từ 'backup', chỉ sự hỗ trợ, một người thay thế, hoặc một thiết bị/hệ thống dự phòng được sử dụng khi thiết bị chính bị lỗi. Cả hai từ 'battery' và 'backup' kết hợp lại để tạo nên 'battery backup' (nguồn dự phòng bằng pin) là một khái niệm hiện đại, phản ánh nhu cầu cung cấp năng lượng liên tục cho thiết bị điện tử.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một thiết bị độc lập hoặc một tính năng tích hợp trong một thiết bị lớn hơn. Nó nhấn mạnh khả năng cung cấp điện dự phòng bằng pin để duy trì hoạt động của thiết bị trong một khoảng thời gian ngắn khi nguồn điện chính bị gián đoạn. Khác với 'power supply' (nguồn điện), 'battery backup' tập trung vào chức năng dự phòng.

Prepositions

with for

‘With’ dùng để chỉ thiết bị có tích hợp pin dự phòng: ‘The laptop comes with a battery backup.’ ‘For’ dùng để chỉ mục đích sử dụng của pin dự phòng: ‘This battery backup is for critical systems.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + battery backup
  • external external battery backup
    (bộ lưu điện ngoài)
  • reliable reliable battery backup
    (bộ lưu điện đáng tin cậy)
  • essential essential battery backup
    (bộ lưu điện thiết yếu)
  • uninterruptible uninterruptible battery backup
    (bộ lưu điện liên tục (UPS))
  • emergency emergency battery backup
    (bộ lưu điện khẩn cấp)
Verb + battery backup
  • provide provide battery backup
    (cung cấp nguồn dự phòng bằng pin)
  • install install a battery backup
    (lắp đặt bộ lưu điện)
  • connect connect to battery backup
    (kết nối với bộ lưu điện)
  • use use battery backup
    (sử dụng bộ lưu điện)
  • ensure ensure battery backup
    (đảm bảo nguồn dự phòng bằng pin)
Noun + battery backup
  • system battery backup system
    (hệ thống nguồn dự phòng bằng pin)
  • unit battery backup unit
    (thiết bị lưu điện)
  • power battery backup power
    (nguồn điện dự phòng bằng pin)
  • source battery backup source
    (nguồn dự phòng bằng pin)

Idioms

  • on battery backup

    đang chạy bằng nguồn dự phòng

    "The server is currently running on battery backup after the power outage."

    (Máy chủ hiện đang chạy bằng nguồn dự phòng sau khi mất điện.)

  • activate battery backup

    kích hoạt nguồn dự phòng

    "The system automatically activated battery backup when it detected a power fluctuation."

    (Hệ thống tự động kích hoạt nguồn dự phòng khi phát hiện dao động điện.)

  • rely on battery backup

    phụ thuộc vào nguồn dự phòng

    "Many critical IT systems rely on battery backup to prevent data loss and downtime."

    (Nhiều hệ thống CNTT quan trọng phụ thuộc vào nguồn dự phòng để ngăn ngừa mất dữ liệu và thời gian chết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

battery backup

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống hoặc thiết bị cung cấp năng lượng cho máy tính hoặc thiết bị điện tử khác trong trường hợp mất điện, thường sử dụng pin.

"The server room has a battery backup to ensure uninterrupted operation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battery backup".

Phao cứu sinh của đời sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, nơi sự phụ thuộc vào điện năng là tối quan trọng, 'battery backup' đã trở thành một thiết bị thiết yếu. Từ việc bảo vệ dữ liệu cá nhân trên máy tính đến việc duy trì hoạt động cho các hệ thống quan trọng như bệnh viện, trung tâm dữ liệu và hệ thống an ninh, khả năng cung cấp năng lượng liên tục của nó mang lại sự an tâm và đảm bảo các hoạt động không bị gián đoạn, đặc biệt trong trường hợp mất điện đột ngột.

Văn hóa chuẩn bị và an toàn

Ở nhiều quốc gia phát triển, đặc biệt là những khu vực thường xuyên chịu ảnh hưởng bởi thiên tai (bão, lũ lụt, mất điện trên diện rộng), việc sở hữu một 'battery backup' hoặc hệ thống UPS (Uninterruptible Power Supply) được xem là một phần của văn hóa chuẩn bị cá nhân và doanh nghiệp. Nó không chỉ là một tiện ích công nghệ mà còn là một khoản đầu tư cho sự an toàn và ổn định, giúp giảm thiểu rủi ro và thiệt hại có thể xảy ra do sự cố điện.